Công ty Cổ phần Dây cáp điện Việt Thái - Mã CK : VTH

  • ROA
  • 14.5% (Năm 2012)
  • ROE
  • 16.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 9.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.0%
  • Vốn điều lệ
  • 50.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 78,464,449,856 78,311,676,740 85,605,669,651 72,224,526,809
Tiền và tương đương tiền 5,694,216,718 5,223,381,816 14,503,695,752 2,871,834,588
Tiền 5,694,216,718 5,223,381,816 14,503,695,752 2,871,834,588
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 16,719,421,290 30,809,497,155 25,502,224,247 33,178,149,469
Phải thu khách hàng 16,092,544,290 24,744,587,086 25,134,556,421 33,149,486,842
Trả trước người bán 491,477,000 6,008,292,988 332,000,000 2,000,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 135,400,000 56,617,081 35,667,826 26,662,627
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 54,871,163,080 41,946,279,985 45,599,749,652 35,728,253,937
Hàng tồn kho 54,871,163,080 41,946,279,985 45,599,749,652 35,728,253,937
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,179,648,768 332,517,784 - 446,288,815
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 1,179,648,768 332,517,784 - 430,888,815
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 15,400,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 31,975,579,324 24,653,784,670 28,066,469,701 23,091,791,254
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 25,551,409,096 23,378,219,404 27,037,109,456 22,711,791,254
GTCL TSCĐ hữu hình 25,551,409,096 23,378,219,404 27,037,109,456 22,711,791,254
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 68,276,590,147 62,055,601,068 62,008,958,204 54,644,186,415
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -42,725,181,051 -38,677,381,664 -34,971,848,748 -31,932,395,161
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,522,368,546 1,274,340,266 1,029,360,245 380,000,000
Trả trước dài hạn 1,522,368,546 1,274,340,266 1,029,360,245 380,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 110,440,029,180 102,965,461,410 113,672,139,352 95,316,318,063
NỢ PHẢI TRẢ 25,078,776,098 19,015,672,582 23,812,243,333 8,764,439,347
Nợ ngắn hạn 25,078,776,098 19,015,672,582 23,812,243,333 8,741,034,871
Vay ngắn hạn 16,645,433,513 3,999,902,168 - -
Phải trả người bán 6,272,912,137 11,946,334,219 20,012,885,120 6,032,784,209
Người mua trả tiền trước 176,684,842 1,357,824,005 1,080,647,620 252,413,680
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 399,139,137 439,224,954 1,185,841,707 485,445,080
Phải trả người lao động 764,218,725 457,622,906 498,100,583 1,358,910,300
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 610,147,727 665,282,977 678,983,027 409,650,000
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 23,404,476
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - 23,404,476
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 85,361,253,082 83,949,788,828 89,859,896,019 86,551,878,716
Vốn và các quỹ 85,361,253,082 83,949,788,828 89,859,896,019 86,551,878,716
Vốn góp 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 11,500,000,000 11,500,000,000 11,500,000,000 11,500,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 13,370,111,504 12,134,599,127 9,897,810,830 5,170,472,669
Quỹ dự phòng tài chính - - - 2,540,195,423
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 3,202,354,589 3,202,354,589 3,202,354,589 2,473,307,010
Lãi chưa phân phối 7,288,786,989 7,112,835,112 15,259,730,600 14,867,903,614
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 110,440,029,180 102,965,461,410 113,672,139,352 95,316,318,063