Công ty Cổ phần Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu - Mã CK : VTG

  • ROA
  • -0.6% (Năm 2013)
  • ROE
  • -0.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 25.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -0.8%
  • Vốn điều lệ
  • 186.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 52,430,366,833 54,550,016,584 56,622,602,195 45,699,972,661
Tiền và tương đương tiền 20,825,040,361 16,638,262,860 17,823,904,262 7,391,747,057
Tiền 17,825,040,361 6,338,262,860 14,823,904,262 6,791,747,057
Các khoản tương đương tiền 3,000,000,000 10,300,000,000 3,000,000,000 600,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 10,749,152,000 9,499,152,000 7,152,372,777 5,152,372,777
Đầu tư ngắn hạn 18,821,032,777 18,821,032,777 18,821,032,777 20,921,032,777
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -11,421,880,777 -11,421,880,777 -12,768,660,000 -15,768,660,000
Các khoản phải thu 15,909,591,156 22,665,662,385 28,432,131,038 24,677,916,167
Phải thu khách hàng 18,665,551,234 23,008,487,261 21,852,804,004 21,096,362,034
Trả trước người bán 1,432,153,217 2,211,387,745 3,057,967,500 3,859,160,625
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 14,619,053,070 14,723,151,673 14,580,914,003 10,691,714,951
Dự phòng nợ khó đòi -18,841,196,248 -17,315,394,177 -11,059,554,469 -10,969,321,443
Hàng tồn kho, ròng 1,312,820,294 1,755,835,799 1,563,392,547 1,478,680,460
Hàng tồn kho 1,312,820,294 1,755,835,799 1,563,392,547 1,478,680,460
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 3,633,763,022 3,991,103,540 1,650,801,571 6,999,256,200
Trả trước ngắn hạn 752,711,750 841,202,967 22,500,000 63,621,834
Thuế VAT phải thu 10,185,361 278,392,253 375,187,773 317,569,741
Phải thu thuế khác 2,870,865,911 2,871,508,320 1,253,113,798 2,340,758,621
Tài sản lưu động khác - - - 4,277,306,004
TÀI SẢN DÀI HẠN 190,891,683,858 197,957,765,026 196,860,051,971 192,384,275,479
Phải thu dài hạn 564,673,000 562,673,000 500,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 564,673,000 562,673,000 500,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 110,917,179,113 115,325,895,757 111,171,891,868 102,082,753,232
GTCL TSCĐ hữu hình 110,917,179,113 115,316,806,677 111,171,891,868 100,453,925,593
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 196,621,655,933 190,562,325,379 179,192,944,799 159,519,948,067
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -85,704,476,820 -75,245,518,702 -68,021,052,931 -59,066,022,474
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 9,089,080 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 581,801,000 581,801,000 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -581,801,000 -572,711,920 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,628,827,639
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 68,720,378,609 67,026,075,284 66,364,145,691 67,038,671,107
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 7,897,832,918 6,203,529,593 5,551,600,000 5,231,600,000
Đầu tư dài hạn khác 63,852,176,741 63,852,176,741 63,842,176,741 64,836,702,157
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -3,029,631,050 -3,029,631,050 -3,029,631,050 -3,029,631,050
Lợi thế thương mại - - - 630,000,000
Tài sản dài hạn khác 10,689,453,136 14,696,136,807 18,118,569,324 22,632,851,140
Trả trước dài hạn 10,689,453,136 14,486,136,807 17,698,569,324 22,318,178,140
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 314,673,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 243,322,050,691 252,507,781,610 253,482,654,166 238,084,248,140
NỢ PHẢI TRẢ 72,318,129,008 77,848,200,979 69,036,721,922 57,245,294,455
Nợ ngắn hạn 53,563,577,022 57,108,163,029 39,032,636,815 29,001,864,511
Vay ngắn hạn 1,707,813,026 6,403,799,426 6,704,000,000 1,334,000,000
Phải trả người bán 3,379,117,525 7,432,683,797 5,820,204,950 3,639,423,633
Người mua trả tiền trước 263,484,730 545,749,293 1,086,473,933 2,167,701,065
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 21,692,066,887 18,867,941,828 8,147,895,943 5,569,304,338
Phải trả người lao động 50,129,153 59,006,397 23,849,153 28,720,286
Chi phí phải trả 210,601,489 100,746,565 147,119,116 1,134,329,254
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 25,228,780,546 22,644,751,057 15,876,839,054 13,591,366,261
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 18,754,551,986 20,740,037,950 30,004,085,107 28,243,429,944
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 4,625,272,073 4,908,744,437 11,695,791,594 11,191,982,305
Vay dài hạn 14,129,279,913 15,831,293,513 18,308,293,513 17,051,447,639
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 171,003,921,683 174,659,580,631 184,445,932,244 171,683,577,230
Vốn và các quỹ 171,003,921,683 174,659,580,631 184,445,932,244 171,683,577,230
Vốn góp 186,445,000,000 186,445,000,000 186,445,000,000 186,445,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 11,238,309,719 11,238,309,719 11,238,309,719 11,238,309,719
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -35,897,377,545 -31,942,545,250 -22,312,221,991 -25,999,732,489
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 9,155,376,455
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 243,322,050,691 252,507,781,610 253,482,654,166 238,084,248,140