Công ty Cổ phần VITALY - Mã CK : VTA

  • ROA
  • -1.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • -7.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 76.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -7.1%
  • Vốn điều lệ
  • 60.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 98,941,432,410 96,116,720,857 83,581,706,945 73,918,599,100
Tiền và tương đương tiền 7,994,148,660 13,297,680,074 11,831,099,389 17,636,646,069
Tiền 7,994,148,660 8,297,680,074 6,831,099,389 17,636,646,069
Các khoản tương đương tiền - 5,000,000,000 5,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 11,967,481,695 14,539,739,346 6,013,844,686 5,466,481,162
Phải thu khách hàng 11,350,020,391 13,703,119,853 5,567,786,028 4,744,847,354
Trả trước người bán 999,148,751 1,106,083,919 822,676,698 1,269,873,808
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 166,552,553 278,775,574 171,621,960 -
Dự phòng nợ khó đòi -548,240,000 -548,240,000 -548,240,000 -548,240,000
Hàng tồn kho, ròng 77,146,098,322 65,705,208,861 62,269,657,051 46,299,801,199
Hàng tồn kho 84,307,425,678 69,765,490,814 65,630,228,218 46,378,580,944
Dự phòng giảm giá HTK -7,161,327,356 -4,060,281,953 -3,360,571,167 -78,779,745
Tài sản lưu động khác 1,833,703,733 2,574,092,576 3,467,105,819 4,515,670,670
Trả trước ngắn hạn 1,084,141,641 1,960,284,093 2,614,704,274 2,045,328,941
Thuế VAT phải thu - 183,907,988 852,401,545 2,254,486,493
Phải thu thuế khác 749,562,092 429,900,495 - -
Tài sản lưu động khác - - - 215,855,236
TÀI SẢN DÀI HẠN 87,595,627,780 83,851,891,429 85,071,801,930 87,352,335,951
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 79,393,458,045 72,100,967,824 69,304,258,830 79,010,745,653
GTCL TSCĐ hữu hình 79,393,458,045 72,100,967,824 69,304,258,830 74,024,763,002
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 321,649,712,191 301,423,088,781 286,545,864,811 283,650,761,247
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -242,256,254,146 -229,322,120,957 -217,241,605,981 -209,625,998,245
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 4,985,982,651
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 2,880,050,000 2,880,050,000 2,880,050,000 2,880,050,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 2,880,000,000 2,880,000,000 2,880,000,000 2,880,000,000
Đầu tư dài hạn khác 50,000 50,000 50,000 50,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 5,248,794,435 4,242,581,465 7,052,777,723 5,461,540,298
Trả trước dài hạn 5,248,794,435 4,242,581,465 7,052,777,723 5,461,540,298
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 186,537,060,190 179,968,612,286 168,653,508,875 161,270,935,051
NỢ PHẢI TRẢ 131,365,884,323 132,702,004,461 136,874,613,488 142,931,853,208
Nợ ngắn hạn 122,308,745,533 118,395,543,686 111,502,232,713 110,172,149,233
Vay ngắn hạn 41,011,780,159 34,219,493,440 36,806,082,240 44,619,439,517
Phải trả người bán 48,240,785,290 47,561,006,529 42,690,724,147 42,394,833,342
Người mua trả tiền trước 968,499,526 3,464,399,602 4,876,855,255 2,740,060,664
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 878,921,688 677,700,981 24,054,428 9,664,250
Phải trả người lao động 6,872,648,440 9,381,963,998 5,394,218,943 776,696,700
Chi phí phải trả 15,605,899,671 14,476,189,567 12,623,879,087 9,147,526,679
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 8,720,875,349 8,605,454,159 9,077,083,203 10,474,592,671
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 9,057,138,790 14,306,460,775 25,372,380,775 32,759,703,975
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - 3,000,000,000
Vay dài hạn 6,257,138,790 11,806,460,775 21,772,380,775 29,759,703,975
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 55,171,175,867 47,266,607,825 31,778,895,387 18,339,081,843
Vốn và các quỹ 55,171,175,867 47,266,607,825 31,778,895,387 18,339,081,843
Vốn góp 80,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 10,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 782,200,000 782,200,000 782,200,000 267,200,000
Quỹ dự phòng tài chính - - - 515,000,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -35,611,024,133 -43,515,592,175 -59,003,304,613 -72,443,118,157
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 186,537,060,190 179,968,612,286 168,653,508,875 161,270,935,051