Công ty Cổ phần Dịch vụ vận tải ô tô số 8 - Mã CK : VT8

  • ROA
  • 10.3% (Năm 2014)
  • ROE
  • 12.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 14.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 12.1%
  • Vốn điều lệ
  • 27.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 87,413,301,886 83,782,391,311 28,511,122,462 15,077,841,192
Tiền và tương đương tiền 5,749,125,979 1,973,287,829 2,508,352,812 2,682,373,514
Tiền 1,749,125,979 1,973,287,829 2,508,352,812 2,682,373,514
Các khoản tương đương tiền 4,000,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 58,558,609,404 58,308,786,766 21,991,865,849 9,291,612,333
Phải thu khách hàng 16,927,137,786 9,573,614,267 19,257,868,942 6,457,725,799
Trả trước người bán 38,494,348,744 46,809,496,274 308,300,000 1,182,700,281
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,137,122,874 1,925,676,225 2,925,696,907 1,651,186,253
Dự phòng nợ khó đòi - - -500,000,000 -
Hàng tồn kho, ròng 22,690,436,070 21,931,168,193 2,610,342,593 496,612,947
Hàng tồn kho 22,690,436,070 21,931,168,193 2,610,342,593 496,612,947
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 415,130,433 1,569,148,523 1,400,561,208 2,607,242,398
Trả trước ngắn hạn 255,444,957 609,500,665 934,301,168 636,485,791
Thuế VAT phải thu 159,685,476 957,540,171 - 126,118,136
Phải thu thuế khác - 2,107,687 466,260,040 45,528,851
Tài sản lưu động khác - - - 1,799,109,620
TÀI SẢN DÀI HẠN 27,791,313,213 33,110,818,989 38,006,013,686 24,056,614,958
Phải thu dài hạn 500,000,000 300,000,000 300,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 500,000,000 300,000,000 300,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 21,791,123,199 31,099,184,250 35,709,115,629 22,719,723,071
GTCL TSCĐ hữu hình 21,791,123,199 25,716,878,839 30,236,482,958 21,933,412,981
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 34,824,347,002 36,418,493,336 40,398,043,957 37,522,495,085
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -13,033,223,803 -10,701,614,497 -10,161,560,999 -15,589,082,104
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 5,382,305,411 5,472,632,671 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 7,938,225,549 7,369,427,959 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -2,555,920,138 -1,896,795,288 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 786,310,090
Giá trị ròng tài sản đầu tư 4,666,938,836 - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 7,938,225,549 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -3,271,286,713 - - -
Đầu tư dài hạn 500,000,000 500,000,000 500,000,000 500,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 500,000,000 500,000,000 500,000,000 500,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 333,251,178 1,159,384,739 1,338,900,426 836,891,887
Trả trước dài hạn 333,251,178 1,056,372,444 1,328,670,926 836,891,887
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 115,204,615,099 116,893,210,300 66,517,136,148 39,134,456,150
NỢ PHẢI TRẢ 27,487,299,497 36,755,300,056 36,456,164,588 5,664,330,673
Nợ ngắn hạn 21,581,378,631 27,943,550,054 24,249,050,950 1,303,779,006
Vay ngắn hạn 18,314,363,636 24,466,363,636 12,914,983,636 -
Phải trả người bán 13,094,400 56,083,600 9,770,944,426 77,240,350
Người mua trả tiền trước 113,000,000 1,574,191,000 975,400,000 460,000,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 610,668,823 188,731,584 236,363,500 338,711,670
Phải trả người lao động 81,199,981 369,000,000 - 100,000,000
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,142,761,820 1,195,656,398 292,590,404 52,315,482
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 5,905,920,866 8,811,750,002 12,207,113,638 4,360,551,667
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 535,534,500 239,000,000 - -
Vay dài hạn 5,370,386,366 8,572,750,002 12,207,113,638 4,330,791,667
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 29,760,000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 87,717,315,602 80,137,910,244 30,060,971,560 33,470,125,477
Vốn và các quỹ 87,717,315,602 80,137,910,244 30,060,971,560 33,470,125,477
Vốn góp 51,739,790,000 51,739,790,000 27,249,450,000 27,249,450,000
Thặng dư vốn cổ phần 24,371,790,000 24,371,790,000 550,000 550,000
Vốn khác 435,820,928 435,820,928 435,820,928 435,820,928
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,223,504,905 2,151,557,305 2,139,789,235 971,146,975
Quỹ dự phòng tài chính - - - 768,642,260
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 8,946,409,769 1,438,952,011 235,361,397 4,044,515,314
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 115,204,615,099 116,893,210,300 66,517,136,148 39,134,456,150