Công ty Cổ phần Vật tư Bến Thành - Mã CK : VT1

  • ROA
  • 4.5% (Năm 2008)
  • ROE
  • 7.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 37.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 7.3%
  • Vốn điều lệ
  • 20.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 17,194,285,628 17,599,538,002 40,332,636,259 55,022,628,483
Tiền và tương đương tiền 11,747,098,106 2,829,821,414 2,101,389,987 1,375,692,246
Tiền 2,587,098,106 2,329,821,414 1,401,389,987 1,375,692,246
Các khoản tương đương tiền 9,160,000,000 500,000,000 700,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 4,869,294,343 13,050,801,200 21,875,091,417 50,193,397,922
Phải thu khách hàng 7,235,027,798 18,857,354,645 22,063,770,599 40,560,151,909
Trả trước người bán 2,145,545,126 2,923,787,444 3,618,260,381 14,928,778,237
Phải thu nội bộ 2,016,387 - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 604,375,000 273,053,580 141,824,801 25,824,000
Dự phòng nợ khó đòi -5,117,669,968 -9,003,394,469 -3,948,764,364 -5,321,356,224
Hàng tồn kho, ròng 264,699,296 288,294,345 13,206,917,924 1,704,639,822
Hàng tồn kho 264,699,296 288,294,345 13,206,917,924 1,704,639,822
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 313,193,883 1,430,621,043 3,149,236,931 1,748,898,493
Trả trước ngắn hạn 76,075,031 297,541,386 101,987,531 79,139,384
Thuế VAT phải thu 80,574,731 976,074,187 2,868,389,387 1,119,047,024
Phải thu thuế khác 156,544,121 157,005,470 178,860,013 320,318,322
Tài sản lưu động khác - - - 230,393,763
TÀI SẢN DÀI HẠN 36,779,134,709 39,641,036,730 41,509,301,236 11,589,808,743
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 5,121,282,905 5,532,882,773 5,030,975,433 9,720,988,435
GTCL TSCĐ hữu hình 5,121,282,905 5,532,882,773 5,030,975,433 4,346,966,752
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 8,171,973,886 8,171,973,886 7,635,812,924 6,647,286,361
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,050,690,981 -2,639,091,113 -2,604,837,491 -2,300,319,609
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 5,374,021,683
Giá trị ròng tài sản đầu tư 31,379,439,034 33,356,218,722 34,652,998,410 1,437,829,709
Nguyên giá tài sản đầu tư 36,310,641,614 36,990,641,614 36,990,641,614 2,498,791,709
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -4,931,202,580 -3,634,422,892 -2,337,643,204 -1,060,962,000
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 278,412,770 751,935,235 1,234,164,597 430,990,599
Trả trước dài hạn 278,412,770 751,935,235 1,234,164,597 430,990,599
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 53,973,420,337 57,240,574,732 81,841,937,495 66,612,437,226
NỢ PHẢI TRẢ 21,333,904,843 26,693,875,083 45,616,213,191 29,911,037,142
Nợ ngắn hạn 18,361,172,184 19,302,228,424 38,452,570,210 19,876,461,642
Vay ngắn hạn 1,016,912,611 2,480,546,200 19,247,455,748 16,409,173,349
Phải trả người bán - 14,050,603 143,487,010 4,942,649
Người mua trả tiền trước 91,582,864 105,172,950 1,582,756,774 1,670,154,870
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 5,753,011 5,102,625 207,514,965 11,313,620
Phải trả người lao động 332,215,625 74,411,250 244,823,974 688,927,159
Chi phí phải trả 16,175,835,749 15,641,983,893 16,176,152,271 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 548,500,700 612,144,260 580,369,850 651,320,452
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,972,732,659 7,391,646,659 7,163,642,981 10,034,575,500
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 461,616,659 2,974,866,659 5,315,092,259 4,967,775,500
Vay dài hạn 2,511,116,000 4,416,780,000 1,848,550,722 5,000,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 66,800,000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 32,639,515,494 30,546,699,649 36,225,724,304 36,701,400,084
Vốn và các quỹ 32,639,515,494 30,546,699,649 36,225,724,304 36,701,400,084
Vốn góp 20,000,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 13,216,000,000 13,216,000,000 13,216,000,000 13,216,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -605,621,325 -605,621,325 -605,621,325 -122,767,200
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,520,130,231 1,591,729,231 1,652,101,862 770,434,687
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,281,267,175
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -1,490,993,412 -3,655,408,257 1,963,243,767 1,556,465,422
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 53,973,420,337 57,240,574,732 81,841,937,495 66,612,437,226