Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam - Mã CK : VST

  • ROA
  • 4.4% (Năm 2007)
  • ROE
  • 20.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 78.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 20.2%
  • Vốn điều lệ
  • 207.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 181,268,247,300 233,873,073,781 302,064,738,675 332,607,781,276
Tiền và tương đương tiền 21,592,897,856 35,396,674,277 52,461,877,891 53,859,075,861
Tiền 21,592,897,856 12,130,674,277 20,461,877,891 21,859,075,861
Các khoản tương đương tiền - 23,266,000,000 32,000,000,000 32,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 8,000,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 86,229,504,109 108,636,339,915 78,866,329,504 113,478,795,905
Phải thu khách hàng 37,158,303,893 63,171,243,984 52,872,229,425 68,095,461,829
Trả trước người bán 29,558,247,343 27,529,233,471 29,291,104,564 50,581,117,608
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 21,436,489,732 23,706,807,945 5,731,166,420 3,111,719,949
Dự phòng nợ khó đòi -1,923,536,859 -5,770,945,485 -9,028,170,905 -8,309,503,481
Hàng tồn kho, ròng 41,066,495,212 56,753,884,266 99,117,127,937 103,220,941,355
Hàng tồn kho 41,066,495,212 56,753,884,266 99,117,127,937 103,220,941,355
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 24,379,350,123 33,086,175,323 71,619,403,343 62,048,968,155
Trả trước ngắn hạn 10,150,503,510 20,333,199,683 26,453,660,935 13,010,014,592
Thuế VAT phải thu 14,108,822,108 9,126,776,513 32,330,856,578 29,675,252,251
Phải thu thuế khác 120,024,505 3,626,199,127 747,770,651 45,918,490
Tài sản lưu động khác - - 12,087,115,179 19,317,782,822
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,558,854,159,770 1,671,224,442,381 2,313,101,059,240 2,430,007,901,225
Phải thu dài hạn 20,101,300,000 1,343,341,800 - 362,010,720
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 20,101,300,000 1,343,341,800 - 362,010,720
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,291,677,499,611 1,470,550,841,242 2,154,131,868,146 2,395,878,448,507
GTCL TSCĐ hữu hình 1,290,608,506,355 1,468,569,933,033 2,150,419,624,203 2,370,598,789,819
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,814,397,256,178 2,830,639,644,913 3,771,757,951,821 3,771,726,041,821
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,523,788,749,823 -1,362,069,711,880 -1,621,338,327,618 -1,401,127,252,002
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,068,993,256 1,980,908,209 2,910,712,002 3,688,729,919
Nguyên giá TSCĐ vô hình 8,011,141,315 7,658,291,325 7,734,145,325 7,599,224,547
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -6,942,148,059 -5,677,383,116 -4,823,433,323 -3,910,494,628
Xây dựng cơ bản dở dang - - 801,531,941 21,590,928,769
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 6,246,143,000 7,128,204,119 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 4,906,000,000 5,128,204,119 - -
Đầu tư dài hạn khác 2,000,000,000 2,000,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -659,857,000 - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 234,310,447,174 189,684,864,582 158,969,191,094 33,767,441,998
Trả trước dài hạn 14,608,103,392 35,051,264,582 41,050,050,426 32,424,939,798
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 219,702,343,782 154,633,600,000 116,612,638,468 -
Các tài sản dài hạn khác - - 1,306,502,200 1,342,502,200
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,740,122,407,070 1,905,097,516,162 2,615,165,797,915 2,762,615,682,501
NỢ PHẢI TRẢ 2,207,656,651,626 2,109,659,566,763 2,370,028,862,613 2,448,743,010,057
Nợ ngắn hạn 360,746,316,910 366,801,851,805 456,736,842,374 629,302,820,780
Vay ngắn hạn 127,794,282,144 157,008,170,587 202,360,834,580 308,765,822,847
Phải trả người bán 104,743,619,380 95,773,055,171 176,366,129,079 200,586,478,849
Người mua trả tiền trước 350,441,614 7,185,116,259 2,370,911,535 390,816,589
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 267,878,284 553,542,966 919,464,632 1,195,406,167
Phải trả người lao động 30,859,670,012 27,512,218,324 21,053,341,879 39,097,453,576
Chi phí phải trả 26,629,948,726 25,318,268,673 31,651,797,432 48,534,107,745
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 40,829,910,086 19,633,481,147 18,929,183,201 26,922,358,976
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,846,910,334,716 1,742,857,714,958 1,913,292,020,239 1,819,440,189,277
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 500,000,000 1,495,082,905 6,898,298,464
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 8,404,589,178 8,404,589,178 8,404,589,178 8,404,589,178
Vay dài hạn 1,838,505,745,538 1,733,953,125,780 1,893,303,790,024 1,780,413,858,043
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 10,088,558,132 23,723,443,592
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -467,534,244,556 -204,562,050,601 236,286,964,055 305,572,189,546
Vốn và các quỹ -467,534,244,556 -204,562,050,601 236,286,964,055 305,572,189,546
Vốn góp 589,993,370,000 589,993,370,000 589,993,370,000 589,993,370,000
Thặng dư vốn cổ phần 88,258,000 88,258,000 88,258,000 88,258,000
Vốn khác - - 306,000,000 306,000,000
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 9,662,314,492 9,691,201,839 5,036,239,588 5,036,239,588
Quỹ dự phòng tài chính - - 5,073,245,457 5,073,245,457
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 5,056,797,540 4,934,983,765 4,898,917,929 4,974,534,903
Lãi chưa phân phối -1,072,334,984,588 -809,269,864,205 -369,109,066,919 -299,899,458,402
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 8,849,971,247 8,300,482,898
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,740,122,407,070 1,905,097,516,162 2,615,165,797,915 2,762,615,682,501