Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam - Mã CK : VST

  • ROA
  • 7.5% (Năm 2008)
  • ROE
  • 38.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 80.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 38.1%
  • Vốn điều lệ
  • 400.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 166,981,888,343 181,268,247,300 233,873,073,781 302,064,738,675
Tiền và tương đương tiền 22,357,272,993 21,592,897,856 35,396,674,277 52,461,877,891
Tiền 22,357,272,993 21,592,897,856 12,130,674,277 20,461,877,891
Các khoản tương đương tiền - - 23,266,000,000 32,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 2,500,000,000 8,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 74,353,546,346 86,229,504,109 108,636,339,915 78,866,329,504
Phải thu khách hàng 20,076,235,078 37,158,303,893 63,171,243,984 52,872,229,425
Trả trước người bán 29,727,992,587 29,558,247,343 27,529,233,471 29,291,104,564
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 26,488,643,341 21,436,489,732 23,706,807,945 5,731,166,420
Dự phòng nợ khó đòi -1,939,324,660 -1,923,536,859 -5,770,945,485 -9,028,170,905
Hàng tồn kho, ròng 42,554,165,056 41,066,495,212 56,753,884,266 99,117,127,937
Hàng tồn kho 42,554,165,056 41,066,495,212 56,753,884,266 99,117,127,937
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 25,216,903,948 24,379,350,123 33,086,175,323 71,619,403,343
Trả trước ngắn hạn 13,090,961,646 10,150,503,510 20,333,199,683 26,453,660,935
Thuế VAT phải thu 12,103,376,671 14,108,822,108 9,126,776,513 32,330,856,578
Phải thu thuế khác 22,565,631 120,024,505 3,626,199,127 747,770,651
Tài sản lưu động khác - - - 12,087,115,179
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,311,062,373,799 1,558,854,159,770 1,671,224,442,381 2,313,101,059,240
Phải thu dài hạn 20,709,037,060 20,101,300,000 1,343,341,800 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 20,709,037,060 20,101,300,000 1,343,341,800 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,040,764,093,348 1,291,677,499,611 1,470,550,841,242 2,154,131,868,146
GTCL TSCĐ hữu hình 1,040,606,697,568 1,290,608,506,355 1,468,569,933,033 2,150,419,624,203
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,474,153,581,588 2,814,397,256,178 2,830,639,644,913 3,771,757,951,821
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,433,546,884,020 -1,523,788,749,823 -1,362,069,711,880 -1,621,338,327,618
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 157,395,780 1,068,993,256 1,980,908,209 2,910,712,002
Nguyên giá TSCĐ vô hình 8,011,141,315 8,011,141,315 7,658,291,325 7,734,145,325
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -7,853,745,535 -6,942,148,059 -5,677,383,116 -4,823,433,323
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 801,531,941
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 5,235,196,243 6,246,143,000 7,128,204,119 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 4,906,000,000 4,906,000,000 5,128,204,119 -
Đầu tư dài hạn khác 2,000,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,670,803,757 -659,857,000 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 243,728,061,860 234,310,447,174 189,684,864,582 158,969,191,094
Trả trước dài hạn 24,025,718,078 14,608,103,392 35,051,264,582 41,050,050,426
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 219,702,343,782 219,702,343,782 154,633,600,000 116,612,638,468
Các tài sản dài hạn khác - - - 1,306,502,200
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,478,044,262,142 1,740,122,407,070 1,905,097,516,162 2,615,165,797,915
NỢ PHẢI TRẢ 2,159,082,996,081 2,207,656,651,626 2,109,659,566,763 2,370,028,862,613
Nợ ngắn hạn 342,626,741,587 360,746,316,910 366,801,851,805 456,736,842,374
Vay ngắn hạn 122,366,888,830 127,794,282,144 157,008,170,587 202,360,834,580
Phải trả người bán 111,931,856,425 104,743,619,380 95,773,055,171 176,366,129,079
Người mua trả tiền trước 3,291,050,326 350,441,614 7,185,116,259 2,370,911,535
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 211,724,423 267,878,284 553,542,966 919,464,632
Phải trả người lao động 30,114,515,585 30,859,670,012 27,512,218,324 21,053,341,879
Chi phí phải trả 33,918,110,703 26,629,948,726 25,318,268,673 31,651,797,432
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 35,314,708,039 40,829,910,086 19,633,481,147 18,929,183,201
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,816,456,254,494 1,846,910,334,716 1,742,857,714,958 1,913,292,020,239
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - 500,000,000 1,495,082,905
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 8,404,589,178 8,404,589,178 8,404,589,178 8,404,589,178
Vay dài hạn 1,220,734,348,307 1,838,505,745,538 1,733,953,125,780 1,893,303,790,024
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 10,088,558,132
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -681,038,733,939 -467,534,244,556 -204,562,050,601 236,286,964,055
Vốn và các quỹ -681,038,733,939 -467,534,244,556 -204,562,050,601 236,286,964,055
Vốn góp 609,993,370,000 589,993,370,000 589,993,370,000 589,993,370,000
Thặng dư vốn cổ phần 88,258,000 88,258,000 88,258,000 88,258,000
Vốn khác - - - 306,000,000
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 9,662,314,492 9,662,314,492 9,691,201,839 5,036,239,588
Quỹ dự phòng tài chính - - - 5,073,245,457
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 4,979,424,927 5,056,797,540 4,934,983,765 4,898,917,929
Lãi chưa phân phối -1,305,762,101,358 -1,072,334,984,588 -809,269,864,205 -369,109,066,919
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 8,849,971,247
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,478,044,262,142 1,740,122,407,070 1,905,097,516,162 2,615,165,797,915