Công ty Cổ phần Vận tải biển và Bất động sản Việt Hải - Mã CK : VSP

  • ROA
  • 1.2% (Năm 2005)
  • ROE
  • 6.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 81.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.3%
  • Vốn điều lệ
  • 40.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
TÀI SẢN NGẮN HẠN 417,731,248,777 604,162,710,407 747,078,165,243 773,997,237,879
Tiền và tương đương tiền 68,218,364,282 6,525,573,455 5,073,269,524 10,197,321,935
Tiền 67,718,364,282 6,525,573,455 5,073,269,524 10,197,321,935
Các khoản tương đương tiền 500,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 315,587,141,018 510,736,885,707 658,972,161,975 688,841,783,152
Phải thu khách hàng 33,384,752,527 56,456,653,455 65,713,044,714 22,803,653,537
Trả trước người bán 434,560,871,905 440,413,025,749 578,740,766,502 655,561,233,620
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 17,504,142,825 13,867,206,503 14,518,350,759 16,476,895,995
Dự phòng nợ khó đòi -169,862,626,239 - - -6,000,000,000
Hàng tồn kho, ròng 6,980,905,708 55,542,398,197 54,586,495,613 49,488,286,472
Hàng tồn kho 6,980,905,708 55,542,398,197 54,586,495,613 49,488,286,472
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 26,944,837,769 31,357,853,048 28,446,238,131 25,469,846,320
Trả trước ngắn hạn 539,865,543 2,202,220,031 4,811,732,511 1,972,352,142
Thuế VAT phải thu 19,812,247,395 21,259,833,671 17,555,695,745 21,581,165,744
Phải thu thuế khác 3,551,988,116 3,551,988,116 3,551,988,116 -
Tài sản lưu động khác 3,040,736,715 4,343,811,230 2,526,821,759 1,916,328,434
TÀI SẢN DÀI HẠN 503,672,841,425 2,311,879,434,113 2,634,554,311,446 2,690,711,024,096
Phải thu dài hạn 29,980,000 6,180,000 6,180,000 11,680,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - 11,680,000
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 29,980,000 6,180,000 6,180,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 427,106,302,858 2,121,480,240,573 2,430,561,543,409 2,583,391,609,807
GTCL TSCĐ hữu hình 10,085,870,443 1,660,975,069,297 1,904,783,265,191 2,070,533,367,003
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 19,595,740,568 2,381,394,062,270 2,515,049,419,854 2,511,402,304,057
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -9,509,870,125 -720,418,992,973 -610,266,154,663 -440,868,937,054
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 4,967,986,062 5,493,363,848 5,948,388,860 6,475,722,200
Nguyên giá TSCĐ vô hình 10,518,300,000 10,572,300,000 10,487,000,000 10,487,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -5,550,313,938 -5,078,936,152 -4,538,611,140 -4,011,277,800
Xây dựng cơ bản dở dang 412,052,446,353 455,011,807,428 519,829,889,358 506,382,520,604
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 18,349,999,900 19,043,427,116 67,443,427,116 6,280,927,116
Đầu tư vào các công ty con - - 65,800,000,000 4,637,500,000
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 19,043,427,116 19,043,427,116 1,643,427,116 1,643,427,116
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -693,427,216 - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 58,186,558,667 171,349,586,424 136,543,160,921 101,026,807,173
Trả trước dài hạn 58,186,558,667 167,952,841,541 133,146,416,038 97,245,622,120
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 3,396,744,883 3,396,744,883 3,781,185,053
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 921,404,090,202 2,916,042,144,520 3,381,632,476,689 3,464,708,261,975
NỢ PHẢI TRẢ 2,474,433,596,250 2,438,222,248,068 2,206,951,794,148 2,284,374,830,547
Nợ ngắn hạn 945,944,382,703 633,101,536,405 420,095,171,201 451,532,241,130
Vay ngắn hạn 200,281,403,866 193,835,985,023 195,215,295,159 288,340,572,338
Phải trả người bán 131,775,392,833 150,387,937,896 127,523,875,768 96,710,156,904
Người mua trả tiền trước 16,550,403,301 23,121,887,559 64,467,091,783 1,172,013,093
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,689,803,387 970,727,706 1,182,884,287 10,883,613,612
Phải trả người lao động 4,489,065,358 4,379,907,509 3,101,789,001 7,649,374,193
Chi phí phải trả 537,565,354,933 225,783,813,323 5,647,788,788 42,343,670,010
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 46,450,956,852 27,429,275,215 13,047,518,227 4,432,840,980
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,528,489,213,547 1,805,120,711,663 1,786,856,622,947 1,832,842,589,417
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 48,689,930,094 49,435,403,656 52,721,820,814 58,710,469,010
Vay dài hạn 1,479,799,283,453 1,752,452,196,455 1,733,977,882,048 1,774,097,506,622
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - 15,028,544 156,920,085 34,613,785
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 3,218,083,008 - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -1,553,440,524,220 475,115,874,404 1,172,136,293,916 1,180,333,431,428
Vốn và các quỹ -1,553,440,524,220 475,115,874,404 1,172,136,293,916 1,172,694,136,921
Vốn góp 380,844,890,000 380,844,890,000 380,844,890,000 380,844,890,000
Thặng dư vốn cổ phần 1,045,600,000,000 1,045,600,000,000 1,045,600,000,000 1,045,600,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -155,060,575,521 -155,060,575,521 - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - -7,061,141,702 222,972,197 -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,186,797,150 31,380,796,407 31,380,796,406 31,380,796,407
Quỹ dự phòng tài chính 31,380,796,407 - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -2,857,392,432,256 -820,588,094,780 -285,912,364,687 -285,131,549,486
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - 7,639,294,507
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - 7,639,294,507
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 411,018,172 2,704,022,048 2,544,388,625 -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 921,404,090,202 2,916,042,144,520 3,381,632,476,689 3,464,708,261,975