Công ty Cổ phần Việt Nam Kỹ Nghệ Súc Sản - Mã CK : VSN

  • ROA
  • 8.6% (Năm 2014)
  • ROE
  • 19.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 56.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 19.9%
  • Vốn điều lệ
  • 441.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,187,827,182,930 846,359,765,187 790,771,261,077 1,011,900,022,347
Tiền và tương đương tiền 525,363,140,496 214,323,025,813 208,394,756,709 378,820,945,658
Tiền 99,074,832,163 89,274,136,924 56,394,756,709 58,631,778,474
Các khoản tương đương tiền 426,288,308,333 125,048,888,889 152,000,000,000 320,189,167,184
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 262,394,452,017 173,010,636,946 179,422,398,524 198,000,069,443
Phải thu khách hàng 252,921,025,381 160,695,827,356 169,620,677,698 173,820,716,606
Trả trước người bán 2,766,142,638 4,907,738,988 1,958,406,536 16,900,197,649
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 7,525,953,540 8,230,499,212 7,843,314,290 7,421,702,438
Dự phòng nợ khó đòi -818,669,542 -823,428,610 - -142,547,250
Hàng tồn kho, ròng 395,399,503,987 455,409,116,651 399,440,146,476 429,939,071,482
Hàng tồn kho 403,120,636,437 455,409,116,651 399,440,146,476 429,939,071,482
Dự phòng giảm giá HTK -7,721,132,450 - - -
Tài sản lưu động khác 4,670,086,430 3,616,985,777 3,513,959,368 5,139,935,764
Trả trước ngắn hạn 4,013,091,729 3,553,239,605 2,961,247,121 3,212,860,353
Thuế VAT phải thu 616,881,233 63,746,172 85,169,240 -
Phải thu thuế khác 40,113,468 - 467,543,007 168,692,890
Tài sản lưu động khác - - - 1,758,382,521
TÀI SẢN DÀI HẠN 583,612,410,190 654,077,036,729 683,312,184,789 259,519,347,958
Phải thu dài hạn 1,069,000,000 2,195,169,542 2,176,608,130 -
Phải thu khách hang dài hạn - 718,490,860 - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,069,000,000 1,476,678,682 1,496,871,130 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 454,581,674,520 462,479,613,801 461,573,207,794 245,852,167,784
GTCL TSCĐ hữu hình 191,392,506,116 195,540,713,037 191,722,954,445 94,175,437,922
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 396,978,616,264 371,723,519,694 344,216,735,347 278,261,041,589
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -205,586,110,148 -176,182,806,657 -152,493,780,902 -184,085,603,667
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 263,189,168,404 266,938,900,764 269,850,253,349 118,628,750,814
Nguyên giá TSCĐ vô hình 281,821,725,691 276,887,411,433 275,311,411,433 123,499,130,602
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -18,632,557,287 -9,948,510,669 -5,461,158,084 -4,870,379,788
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 33,047,979,048
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 5,512,670,000 4,832,567,833 5,512,670,000 2,958,707,212
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 5,512,670,000 4,832,567,833 5,512,670,000 5,512,670,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -2,553,962,788
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 109,260,099,236 158,547,636,004 188,617,497,594 10,708,472,962
Trả trước dài hạn 100,177,379,744 158,547,636,004 188,617,497,594 9,347,972,962
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 9,082,719,492 - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 1,360,500,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,771,439,593,120 1,500,436,801,916 1,474,083,445,866 1,271,419,370,305
NỢ PHẢI TRẢ 814,315,762,986 635,597,849,899 572,084,973,401 718,511,498,520
Nợ ngắn hạn 739,135,080,817 615,458,612,580 513,987,792,182 686,438,179,110
Vay ngắn hạn 213,004,329,447 208,684,419,804 66,340,730,769 343,454,870,708
Phải trả người bán 261,930,276,146 143,020,597,001 157,133,673,712 137,246,697,121
Người mua trả tiền trước 45,993,433,489 56,447,681,057 27,337,887,286 39,209,764,082
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 33,968,682,224 37,410,378,904 49,452,514,965 23,036,126,212
Phải trả người lao động 120,074,833,448 58,979,849,265 119,900,074,479 66,594,816,478
Chi phí phải trả 557,598,287 705,395,054 46,164,974 870,066,494
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 38,595,499,006 74,171,446,858 35,898,298,566 32,249,179,232
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 75,180,682,169 20,139,237,319 58,097,181,219 32,073,319,410
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 1,786,296,143 1,787,355,590 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - 44,000,000 94,000,000
Vay dài hạn 22,477,328,668 18,352,941,176 41,815,825,629 27,679,319,410
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 32,703,353,501 - 14,450,000,000 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 20,000,000,000 - - 4,300,000,000
VỐN CHỦ SỞ HỮU 957,123,830,134 864,838,952,017 901,998,472,465 552,907,871,785
Vốn và các quỹ 957,123,830,134 864,838,952,017 901,998,472,465 552,907,871,785
Vốn góp 809,143,000,000 809,143,000,000 426,573,696,259 441,616,133,642
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - 177,585,873,724 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - 206,546,468,638 -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 28,432,888,063 - - 1,519,086,404
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 119,547,942,071 55,695,952,017 91,292,433,844 109,772,651,739
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,771,439,593,120 1,500,436,801,916 1,474,083,445,866 1,271,419,370,305