Công ty Cổ phần Chứng khoán VSM - Mã CK : VSMC

  • ROA
  • 0.0% (Năm 2012)
  • ROE
  • 0.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 65.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 189.5%
  • Vốn điều lệ
  • 200.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 168,351,138,304 163,405,977,076 99,649,314,820 49,786,235,465
Tiền và tương đương tiền 94,784,923 130,285,378 6,284,020,406 23,395,217,672
Tiền 94,784,923 130,285,378 6,284,020,406 23,395,217,672
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 110,950,078,100 48,042,988,300 40,070,020,000 88,310,000
Đầu tư ngắn hạn 10,950,078,100 29,964,596,000 40,091,280,000 88,310,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -21,921,607,700 -21,260,000 -
Các khoản phải thu 39,154,309,629 60,384,557,457 972,177,942 176,362,322
Phải thu khách hàng - - 773,000,000 -
Trả trước người bán 15,000,000,000 - 224,400,000 204,400,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - 4,285,020 -
Phải thu khác 1,204,371,493 61,565,022,165 1,166,850,208 1,168,319,608
Dự phòng nợ khó đòi - -1,180,464,708 -1,196,357,286 -1,196,357,286
Hàng tồn kho, ròng - - 137,961,923 565,998,250
Hàng tồn kho - - 137,961,923 565,998,250
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 18,151,965,652 54,848,145,941 52,185,134,549 25,560,347,221
Trả trước ngắn hạn 432,795,912 466,257,911 19,729,408 238,753,561
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - 54,381,888,030 52,165,405,141 25,321,593,660
TÀI SẢN DÀI HẠN 491,125,373 1,963,273,879 109,246,625,510 156,408,854,326
Phải thu dài hạn - - 7,336,180,561 3,705,833,336
Phải thu khách hàng dài hạn - - - 3,705,833,336
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - 7,336,180,561 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 116,666,669 286,176,397 146,333,062 239,823,058
GTCL TSCĐ hữu hình - 4,231,938 14,388,606 24,545,278
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 3,318,712,723 3,318,712,723 3,318,712,723 3,318,712,727
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,318,712,723 -3,314,480,785 -3,304,324,117 -3,294,167,449
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 116,666,669 281,944,459 131,944,456 215,277,780
Nguyên giá TSCĐ vô hình 5,339,533,184 5,339,533,184 4,989,533,184 4,989,533,180
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -5,222,866,515 -5,057,588,725 -4,857,588,728 -4,774,255,400
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 100,000,000,000 150,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - 100,000,000,000 150,000,000,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác 374,458,704 1,677,097,482 1,764,111,887 2,463,197,932
Trả trước dài hạn 171,583,953 111,818,943 209,009,097 670,725,041
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - 202,874,751 202,874,751 1,792,472,891
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 168,842,263,677 165,369,250,955 208,895,940,330 206,195,089,791
NỢ PHẢI TRẢ 1,120,255,651 1,617,680,229 7,565,362,194 4,937,641,175
Nợ ngắn hạn 1,120,255,651 1,617,680,229 7,565,362,194 4,937,641,175
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn 708,228,808 1,086,492,281 263,019,284 453,194,660
Tạm ứng của khách hang - - 23,000,000 438,000,000
Các khoản phải trả về thuế 8,389,886 48,020,260 198,901,344 56,401,475
Phải trả người lao động 39,636,364 204,105,723 - 288,000,000
Chi phí phải trả 77,809,506 87,180,000 604,903,670 309,898,760
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - 15,710,731 6,004,705,423 3,271,703,353
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - -
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác 39,432,942 176,114,692 470,775,931 120,386,385
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi 56,542 56,542 56,542 56,542
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 167,722,008,026 163,751,570,726 201,330,578,136 201,257,448,616
Vốn và các quỹ 167,722,008,026 163,751,570,726 201,330,578,136 201,257,448,616
Vốn góp 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 87,438,309 87,438,309 87,438,309
Quỹ dự phòng tài chính 374,602,410 374,602,410 374,602,410 374,068,731
Quỹ khác 141,430,149 141,430,149 141,430,149 140,896,470
Lãi chưa phân phối -32,881,462,842 -36,851,900,142 727,107,268 655,045,106
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 168,842,263,677 165,369,250,955 208,895,940,330 206,195,089,791