Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh - Mã CK : VSH

  • ROA
  • 10.4% (Năm 2007)
  • ROE
  • 12.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 17.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 12.7%
  • Vốn điều lệ
  • 1,374.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,155,744,127,715 2,018,221,246,556 987,069,741,251 1,256,830,021,465
Tiền và tương đương tiền 320,473,727,997 1,153,237,223,520 229,958,976,756 573,932,274,705
Tiền 3,653,727,997 5,995,449,909 21,458,976,756 31,292,274,705
Các khoản tương đương tiền 316,820,000,000 1,147,241,773,611 208,500,000,000 542,640,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 663,530,000,000 33,500,000,000 32,000,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - 32,000,000,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 753,675,386,465 441,330,473,973 687,752,645,714 628,100,688,027
Phải thu khách hàng 131,362,893,899 114,067,710,559 481,870,055,348 157,474,230,447
Trả trước người bán 603,081,857,298 313,111,745,835 196,934,521,286 435,585,660,989
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 19,230,635,268 14,151,017,579 8,948,069,080 35,040,796,591
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 374,227,401,172 368,861,496,192 36,358,354,620 36,165,656,578
Hàng tồn kho 374,227,401,172 368,861,496,192 43,055,989,058 44,131,346,088
Dự phòng giảm giá HTK - - -6,697,634,438 -7,965,689,510
Tài sản lưu động khác 43,837,612,081 21,292,052,871 999,764,161 18,631,402,155
Trả trước ngắn hạn 17,202,197 49,888,142 38,800,910 -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 43,820,409,884 21,242,164,729 - 18,174,531,373
Tài sản lưu động khác - - 960,963,251 456,870,782
TÀI SẢN DÀI HẠN 3,954,377,841,088 3,031,163,745,016 2,652,478,281,646 2,408,122,210,715
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 762,607,725,131 813,682,843,001 2,637,199,701,620 2,392,391,519,091
GTCL TSCĐ hữu hình 762,607,725,131 813,682,843,001 861,745,079,453 920,535,541,476
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 3,046,864,257,397 3,017,226,339,004 2,986,330,074,701 2,968,224,024,493
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -2,284,256,532,266 -2,203,543,496,003 -2,124,584,995,248 -2,047,688,483,017
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 1,775,454,622,167 1,471,855,977,615
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 13,065,093,569 12,916,138,402 12,495,763,576 12,907,597,718
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 13,065,093,569 12,916,138,402 12,495,763,576 12,907,597,718
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 12,099,233,501 22,523,399,061 2,782,816,450 2,823,093,906
Trả trước dài hạn 1,148,407,952 9,261,457,914 168,414,771 208,692,227
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 2,614,401,679 2,614,401,679 2,614,401,679 2,614,401,679
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,110,121,968,803 5,049,384,991,572 3,639,548,022,897 3,664,952,232,180
NỢ PHẢI TRẢ 3,277,436,249,959 2,258,034,480,817 676,939,581,186 1,054,459,782,092
Nợ ngắn hạn 488,485,323,544 483,489,068,623 539,875,426,043 900,956,991,700
Vay ngắn hạn 246,257,501,166 250,800,909,611 258,430,623,575 664,833,201,060
Phải trả người bán 200,089,568,818 197,593,825,631 194,347,290,471 38,062,851,850
Người mua trả tiền trước 40,000,000 80,000,000 1,305,647,133 1,055,829,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 23,640,500,626 15,450,655,041 40,060,390,411 63,552,605,285
Phải trả người lao động 5,461,145,615 4,179,028,919 5,481,180,990 6,165,673,747
Chi phí phải trả 648,668,944 352,995,566 962,146,640 3,777,970,899
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,627,279,858 2,437,514,630 32,332,664,858 119,278,078,476
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,788,950,926,415 1,774,545,412,194 137,064,155,143 153,502,790,392
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 2,788,950,926,415 1,774,545,412,194 137,064,155,143 153,502,790,392
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,832,685,718,844 2,791,350,510,755 2,962,608,441,711 2,610,492,450,088
Vốn và các quỹ 2,832,685,718,844 2,791,138,077,663 2,962,608,441,711 2,609,648,860,003
Vốn góp 2,062,412,460,000 2,062,412,460,000 2,062,412,460,000 2,062,412,460,000
Thặng dư vốn cổ phần 6,332,468,038 6,332,468,038 6,332,468,038 6,332,468,038
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - -8,541,577,222 -8,575,787,126
Quỹ đầu tư và phát triển 294,414,000,000 294,414,000,000 21,500,000,000 21,500,000,000
Quỹ dự phòng tài chính - - 26,880,000,000 26,880,000,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 27,661,280,000 27,661,280,000 491,545,949 -
Lãi chưa phân phối 441,865,510,806 400,317,869,625 853,533,544,946 501,099,719,091
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - 212,433,092 - 843,590,085
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - 843,590,085
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,110,121,968,803 5,049,384,991,572 3,639,548,022,897 3,664,952,232,180