Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh - Mã CK : VSH

  • ROA
  • 14.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 17.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 13.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 17.3%
  • Vốn điều lệ
  • 1,374.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,111,844,264,567 2,155,744,127,715 2,018,221,246,556 987,069,741,251
Tiền và tương đương tiền 150,842,843,316 320,473,727,997 1,153,237,223,520 229,958,976,756
Tiền 8,302,843,316 3,653,727,997 5,995,449,909 21,458,976,756
Các khoản tương đương tiền 142,540,000,000 316,820,000,000 1,147,241,773,611 208,500,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 336,700,000,000 663,530,000,000 33,500,000,000 32,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 32,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 455,834,095,676 753,675,386,465 441,330,473,973 687,752,645,714
Phải thu khách hàng 116,080,889,839 131,362,893,899 114,067,710,559 481,870,055,348
Trả trước người bán 329,100,283,036 603,081,857,298 313,111,745,835 196,934,521,286
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 10,652,922,801 19,230,635,268 14,151,017,579 8,948,069,080
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 150,060,013,775 374,227,401,172 368,861,496,192 36,358,354,620
Hàng tồn kho 150,060,013,775 374,227,401,172 368,861,496,192 43,055,989,058
Dự phòng giảm giá HTK - - - -6,697,634,438
Tài sản lưu động khác 18,407,311,800 43,837,612,081 21,292,052,871 999,764,161
Trả trước ngắn hạn 4,547,197 17,202,197 49,888,142 38,800,910
Thuế VAT phải thu 15,236,912,326 - - -
Phải thu thuế khác 3,165,852,277 43,820,409,884 21,242,164,729 -
Tài sản lưu động khác - - - 960,963,251
TÀI SẢN DÀI HẠN 5,640,938,905,089 3,954,377,841,088 3,031,163,745,016 2,652,478,281,646
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 712,570,028,157 762,607,725,131 813,682,843,001 2,637,199,701,620
GTCL TSCĐ hữu hình 712,570,028,157 762,607,725,131 813,682,843,001 861,745,079,453
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 3,077,037,279,928 3,046,864,257,397 3,017,226,339,004 2,986,330,074,701
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -2,364,467,251,771 -2,284,256,532,266 -2,203,543,496,003 -2,124,584,995,248
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,775,454,622,167
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 13,226,544,189 13,065,093,569 12,916,138,402 12,495,763,576
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 13,226,544,189 13,065,093,569 12,916,138,402 12,495,763,576
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 13,637,285,914 12,099,233,501 22,523,399,061 2,782,816,450
Trả trước dài hạn 1,653,558,877 1,148,407,952 9,261,457,914 168,414,771
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 1,484,788,214 2,614,401,679 2,614,401,679 2,614,401,679
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,752,783,169,656 6,110,121,968,803 5,049,384,991,572 3,639,548,022,897
NỢ PHẢI TRẢ 3,848,054,821,953 3,277,436,249,959 2,258,034,480,817 676,939,581,186
Nợ ngắn hạn 277,657,234,643 488,485,323,544 483,489,068,623 539,875,426,043
Vay ngắn hạn 7,515,335,997 246,257,501,166 250,800,909,611 258,430,623,575
Phải trả người bán 202,170,320,844 200,089,568,818 197,593,825,631 194,347,290,471
Người mua trả tiền trước 265,000,000 40,000,000 80,000,000 1,305,647,133
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 25,245,799,893 23,640,500,626 15,450,655,041 40,060,390,411
Phải trả người lao động 12,586,695,350 5,461,145,615 4,179,028,919 5,481,180,990
Chi phí phải trả 21,010,299,278 648,668,944 352,995,566 962,146,640
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,413,148,450 2,627,279,858 2,437,514,630 32,332,664,858
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,570,397,587,310 2,788,950,926,415 1,774,545,412,194 137,064,155,143
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 3,570,397,587,310 2,788,950,926,415 1,774,545,412,194 137,064,155,143
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,904,728,347,703 2,832,685,718,844 2,791,350,510,755 2,962,608,441,711
Vốn và các quỹ 2,904,728,347,703 2,832,685,718,844 2,791,138,077,663 2,962,608,441,711
Vốn góp 2,062,412,460,000 2,062,412,460,000 2,062,412,460,000 2,062,412,460,000
Thặng dư vốn cổ phần 6,332,468,038 6,332,468,038 6,332,468,038 6,332,468,038
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -8,541,577,222
Quỹ đầu tư và phát triển 327,862,780,000 294,414,000,000 294,414,000,000 21,500,000,000
Quỹ dự phòng tài chính - - - 26,880,000,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 27,661,280,000 27,661,280,000 27,661,280,000 491,545,949
Lãi chưa phân phối 480,459,359,665 441,865,510,806 400,317,869,625 853,533,544,946
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - 212,433,092 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,752,783,169,656 6,110,121,968,803 5,049,384,991,572 3,639,548,022,897