Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị và Khu Công nghiệp Cao Su Việt Nam - Mã CK : VRG

  • ROA
  • 0.5% (Năm 2012)
  • ROE
  • 0.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 6.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.5%
  • Vốn điều lệ
  • 258.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 78,069,094,793 74,164,099,275 120,988,548,769 115,254,106,716
Tiền và tương đương tiền 15,520,110,153 16,762,657,656 50,128,208,490 101,506,948,700
Tiền 520,110,153 2,262,657,656 4,128,208,490 3,256,948,700
Các khoản tương đương tiền 15,000,000,000 14,500,000,000 46,000,000,000 98,250,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 41,000,000,000 45,000,000,000 63,000,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 18,887,281,642 11,914,656,937 7,406,225,973 1,071,927,035
Phải thu khách hàng 12,824,532,413 2,962,173,147 - 228,667,000
Trả trước người bán 5,142,608,000 4,937,552,000 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,016,644,551 4,014,931,790 7,406,225,973 843,260,035
Dự phòng nợ khó đòi -1,096,503,322 - - -
Hàng tồn kho, ròng - - - 11,993,030,886
Hàng tồn kho - - - 11,993,030,886
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 2,661,702,998 486,784,682 454,114,306 682,200,095
Trả trước ngắn hạn 7,286,544 43,614,876 10,944,500 -
Thuế VAT phải thu 1,950,404,373 - - 49,584,666
Phải thu thuế khác 704,012,081 443,169,806 443,169,806 3,615,429
Tài sản lưu động khác - - - 629,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 321,891,136,075 320,088,020,202 263,115,979,861 238,173,738,156
Phải thu dài hạn 80,676,603,928 84,149,289,928 74,813,034,377 55,307,878,849
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 80,676,603,928 84,149,289,928 74,813,034,377 55,307,878,849
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 656,360,271 - 25,910,067 140,947,549,918
GTCL TSCĐ hữu hình 656,360,271 - 25,910,067 59,146,431
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 4,270,001,190 3,585,103,515 3,585,103,515 3,585,103,515
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,613,640,919 -3,585,103,515 -3,559,193,448 -3,525,957,084
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 30,000,000 30,000,000 30,000,000 30,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -30,000,000 -30,000,000 -30,000,000 -30,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 140,888,403,487
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 71,468,707,676 79,389,236,482 29,366,076,534 29,583,890,070
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 28,528,657,676 29,968,657,676 29,968,657,676 29,968,657,676
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -3,059,950,000 -1,579,421,194 -602,581,142 -384,767,606
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 15,743,180 19,728,720 3,847,693,492 12,334,419,319
Trả trước dài hạn 15,743,180 19,728,720 3,644,896,492 12,131,622,319
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 202,797,000 202,797,000
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 399,960,230,868 394,252,119,477 384,104,528,630 353,427,844,872
NỢ PHẢI TRẢ 142,006,768,978 139,552,399,343 125,226,003,930 88,188,906,247
Nợ ngắn hạn 12,696,424,993 22,277,943,200 17,555,837,854 18,971,583,810
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 8,066,863,800 146,209,822 469,530,195 501,548,293
Người mua trả tiền trước - 16,949,227,500 11,144,700,000 11,144,700,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,771,017 593,757,289 1,428,376,320 451,760,152
Phải trả người lao động 230,000,000 200,000,000 - -
Chi phí phải trả 27,500,000 25,000,000 30,000,000 5,218,256,781
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,109,069,606 1,103,528,019 1,223,010,769 1,376,276,293
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 129,310,343,985 117,274,456,143 107,670,166,076 69,217,322,437
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 167,118,636 167,118,636 167,118,636 -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 109,906,431,765 103,000,355,543 98,525,877,098 69,217,322,437
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 257,953,461,890 254,699,720,134 258,878,524,700 265,238,938,625
Vốn và các quỹ 257,953,461,890 254,699,720,134 258,878,524,700 265,238,938,625
Vốn góp 258,948,680,000 258,948,680,000 258,948,680,000 258,948,680,000
Thặng dư vốn cổ phần 2,180,000,000 2,180,000,000 2,180,000,000 2,180,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,580,690,594 1,580,690,594 1,580,690,594 215,569,680
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,688,475,434
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - 107,784,840
Lãi chưa phân phối -4,755,908,704 -8,009,650,460 -3,830,845,894 2,098,428,671
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 399,960,230,868 394,252,119,477 384,104,528,630 353,427,844,872