Công ty Cổ phần In và Thương mại Vina - Mã CK : VPR

  • ROA
  • 10.0% (Năm 2014)
  • ROE
  • 12.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 17.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 12.0%
  • Vốn điều lệ
  • 32.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 40,499,836,026 54,743,590,174 19,110,286,805 12,630,647,381
Tiền và tương đương tiền 16,293,744,940 1,081,562,555 1,185,792,281 1,863,686,666
Tiền 1,293,744,940 1,081,562,555 1,185,792,281 813,686,666
Các khoản tương đương tiền 15,000,000,000 - - 1,050,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 9,540,000,000 35,575,000,000 8,575,000,000 3,935,000,000
Đầu tư ngắn hạn 5,390,000,000 5,375,000,000 375,000,000 385,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 9,225,793,564 8,007,379,900 5,039,513,622 3,809,407,636
Phải thu khách hàng 6,999,523,215 6,220,653,996 4,393,786,583 3,170,266,008
Trả trước người bán 283,882,216 287,207,269 186,652,171 328,667,551
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,618,495,055 2,009,786,816 1,000,699,342 858,583,511
Dự phòng nợ khó đòi -676,106,922 -541,624,474 -541,624,474 -548,109,434
Hàng tồn kho, ròng 5,259,500,429 9,939,884,681 3,473,404,669 2,745,354,535
Hàng tồn kho 5,396,276,386 10,076,660,638 3,610,180,626 2,882,130,492
Dự phòng giảm giá HTK -136,775,957 -136,775,957 -136,775,957 -136,775,957
Tài sản lưu động khác 180,797,093 139,763,038 836,576,233 277,198,544
Trả trước ngắn hạn 138,615,275 139,763,038 208,053,807 123,839,261
Thuế VAT phải thu 42,181,818 - 536,220,106 -
Phải thu thuế khác - - 92,302,320 153,359,283
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 28,903,506,122 27,810,847,286 22,308,142,391 24,130,274,225
Phải thu dài hạn - 183,200,000 163,200,000 163,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 183,200,000 163,200,000 163,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 6,950,917,889 8,609,876,616 2,212,212,175 2,451,200,220
GTCL TSCĐ hữu hình 6,950,917,889 8,609,876,616 2,212,212,175 2,451,200,220
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 15,750,958,951 15,676,420,856 8,175,434,597 7,745,834,652
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -8,800,041,062 -7,066,544,240 -5,963,222,422 -5,294,634,432
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 15,137,415,369 15,929,130,757 18,235,639,553 18,750,058,966
Nguyên giá tài sản đầu tư 19,150,440,457 19,865,077,363 22,326,930,363 22,135,475,818
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -4,013,025,088 -3,935,946,606 -4,091,290,810 -3,385,416,852
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 534,847,879 1,154,673,793 261,212,831 1,226,844,919
Trả trước dài hạn 398,336,970 1,016,711,884 215,212,831 446,844,919
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 136,510,909 137,961,909 46,000,000 780,000,000
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 69,403,342,148 82,554,437,460 41,418,429,196 36,760,921,606
NỢ PHẢI TRẢ 12,367,754,595 27,323,271,856 8,115,655,770 6,319,970,339
Nợ ngắn hạn 12,161,954,595 25,372,847,856 6,356,831,770 4,856,946,339
Vay ngắn hạn 2,068,414,530 1,532,405,980 - -
Phải trả người bán 4,040,132,096 10,073,048,897 2,990,258,737 2,584,795,159
Người mua trả tiền trước 8,822,294 41,958,900 15,871,250 304,461,250
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,251,390,775 9,837,104,436 1,584,154,264 751,167,465
Phải trả người lao động 1,137,307,502 1,124,238,554 893,077,103 565,877,257
Chi phí phải trả 682,554,545 689,809,545 230,000,000 111,355,769
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,200,230,721 2,074,179,412 605,568,284 576,826,278
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -71,784,244
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 205,800,000 1,950,424,000 1,758,824,000 1,463,024,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 205,800,000 1,950,424,000 1,758,824,000 1,463,024,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 57,035,587,553 55,231,165,604 33,302,773,426 30,440,951,267
Vốn và các quỹ 57,035,587,553 55,231,165,604 33,302,773,426 30,440,951,267
Vốn góp 32,000,000,000 32,000,000,000 32,000,000,000 32,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 316,041,106 316,041,106 316,041,106 316,041,106
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 24,719,546,447 22,915,124,498 986,732,320 -1,875,089,839
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 69,403,342,148 82,554,437,460 41,418,429,196 36,760,921,606