Công ty Cổ phần Bao bì Dầu thực vật - Mã CK : VPK

  • ROA
  • 6.6% (Năm 2009)
  • ROE
  • 15.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 57.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 15.4%
  • Vốn điều lệ
  • 80.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 64,553,463,998 84,976,576,885 143,223,694,934 122,398,574,593
Tiền và tương đương tiền 5,061,077,680 3,854,005,251 20,146,911,306 37,126,270,989
Tiền 5,061,077,680 3,854,005,251 20,146,911,306 27,126,270,989
Các khoản tương đương tiền - - - 10,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 28,101,018,590 33,542,777,957 82,902,255,187 53,849,615,861
Phải thu khách hàng 28,257,535,399 33,501,501,073 31,729,568,906 37,754,683,105
Trả trước người bán 76,182 49,411,200 51,277,470,970 16,380,936,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 200,000,000 195,000,000 190,000,000 6,925,944
Dự phòng nợ khó đòi -356,592,991 -203,134,316 -294,784,689 -292,929,188
Hàng tồn kho, ròng 25,063,154,409 42,037,378,243 34,404,079,864 31,207,850,243
Hàng tồn kho 25,574,251,785 42,674,539,362 36,833,412,743 33,034,483,409
Dự phòng giảm giá HTK -511,097,376 -637,161,119 -2,429,332,879 -1,826,633,166
Tài sản lưu động khác 6,328,213,319 5,542,415,434 5,770,448,577 214,837,500
Trả trước ngắn hạn 566,875,000 664,318,406 49,837,500 49,837,500
Thuế VAT phải thu 5,474,732,777 4,591,491,486 5,720,611,077 -
Phải thu thuế khác 286,605,542 286,605,542 - -
Tài sản lưu động khác - - - 165,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 310,484,989,043 322,608,540,355 156,494,297,405 113,164,428,155
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 277,719,333,394 84,150,448,262 96,845,221,078 113,164,428,155
GTCL TSCĐ hữu hình 272,113,647,446 78,425,808,770 90,942,151,270 106,944,111,856
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 365,362,389,350 174,913,614,847 174,913,614,847 180,838,460,227
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -93,248,741,904 -96,487,806,077 -83,971,463,577 -73,894,348,371
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 5,605,685,948 5,724,639,492 5,903,069,808 6,084,540,337
Nguyên giá TSCĐ vô hình 7,971,430,510 7,971,430,510 7,971,430,510 7,971,430,510
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,365,744,562 -2,246,791,018 -2,068,360,702 -1,886,890,173
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 135,775,962
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 31,053,102,149 32,274,725,094 25,855,317,479 -
Trả trước dài hạn 31,053,102,149 32,274,725,094 25,855,317,479 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 375,038,453,041 407,585,117,240 299,717,992,339 235,563,002,748
NỢ PHẢI TRẢ 255,126,863,238 248,174,853,236 131,384,741,634 66,763,340,900
Nợ ngắn hạn 110,036,214,117 98,653,366,115 70,075,134,444 55,816,118,900
Vay ngắn hạn 60,427,282,973 55,464,709,756 40,195,198,085 24,607,409,944
Phải trả người bán 26,755,034,609 36,620,969,834 22,002,487,876 22,039,466,503
Người mua trả tiền trước 20,000,000,000 52,061,400 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 125,422,271 1,115,465,972 1,701,683,783 1,532,815,615
Phải trả người lao động 1,907,725,000 1,795,344,000 3,520,456,847 3,539,634,847
Chi phí phải trả - 974,031,377 744,078,228 657,880,615
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 565,675,158 675,245,041 598,787,701 395,138,200
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 145,090,649,121 149,521,487,121 61,309,607,190 10,947,222,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 145,090,649,121 149,521,487,121 61,309,607,190 10,947,222,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 119,911,589,803 159,410,264,004 168,333,250,705 168,799,661,848
Vốn và các quỹ 119,911,589,803 159,410,264,004 168,333,250,705 168,799,661,848
Vốn góp 149,988,170,000 80,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 493,885,000 493,885,000 493,885,000
Vốn khác - 6,969,205,490 5,733,906,433 4,559,618,145
Cổ phiếu quỹ -6,831,972 -6,831,972 -6,831,972 -6,831,972
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 20,925,232,056 18,454,633,941 15,360,212,862
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -30,069,748,225 51,028,773,430 63,657,657,303 68,392,777,813
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 375,038,453,041 407,585,117,240 299,717,992,339 235,563,002,748