Công ty Cổ phần Đầu tư Văn Phú - Invest - Mã CK : VPI

  • ROA
  • -0.2% (Năm 2015)
  • ROE
  • -1.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 83.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -1.1%
  • Vốn điều lệ
  • 262.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,587,152,868,404 2,319,117,075,857 1,620,261,563,262 -
Tiền và tương đương tiền 325,678,832,909 106,384,700,676 19,027,821,561 -
Tiền 225,678,832,909 38,384,700,676 19,027,821,561 -
Các khoản tương đương tiền 100,000,000,000 68,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 22,200,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,052,138,872,856 1,002,515,092,238 374,661,021,180 -
Phải thu khách hàng 801,444,278,978 893,307,972,897 77,944,650,439 -
Trả trước người bán 31,508,730,321 38,873,781,189 166,515,151,106 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 215,438,332,064 60,385,806,659 130,453,688,142 -
Dự phòng nợ khó đòi -252,468,507 -252,468,507 -252,468,507 -
Hàng tồn kho, ròng 1,139,158,797,762 1,146,252,897,520 1,136,028,354,564 -
Hàng tồn kho 1,139,158,797,762 1,146,252,897,520 1,136,028,354,564 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 47,976,364,877 63,964,385,423 90,544,365,957 -
Trả trước ngắn hạn 82,057,494 - - -
Thuế VAT phải thu 47,639,124,078 63,879,305,617 89,362,739,816 -
Phải thu thuế khác 255,183,305 85,079,806 1,181,626,141 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,150,322,026,439 374,394,216,626 490,221,839,316 -
Phải thu dài hạn 490,002,939,575 114,752,022,000 84,752,022,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 490,002,939,575 112,927,022,000 82,927,022,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 8,728,313,318 13,074,471,331 5,703,089,740 -
GTCL TSCĐ hữu hình 8,728,313,318 13,074,471,331 5,703,089,740 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 13,547,441,216 20,455,511,419 14,720,800,884 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -4,819,127,898 -7,381,040,088 -9,017,711,144 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 171,250,000 171,250,000 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -171,250,000 -171,250,000 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 504,621,036,187 205,612,870,977 357,285,706,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 488,056,036,187 189,047,870,977 129,790,706,000 -
Đầu tư dài hạn khác 16,565,000,000 16,565,000,000 227,495,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại 501,542,733 - - -
Tài sản dài hạn khác 2,917,133,936 1,378,404,241 3,435,352,117 -
Trả trước dài hạn 2,917,133,936 1,378,404,241 3,435,352,117 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,737,474,894,843 2,693,511,292,483 2,110,483,402,578 -
NỢ PHẢI TRẢ 1,700,670,406,260 2,330,006,226,027 1,766,580,574,779 -
Nợ ngắn hạn 1,380,227,827,235 1,882,664,081,595 1,237,610,292,448 -
Vay ngắn hạn 333,924,417,620 547,520,192,225 234,038,260,514 -
Phải trả người bán 132,271,728,977 232,156,264,381 73,812,182,852 -
Người mua trả tiền trước 1,259,762,493 1,965,606,017 75,186,388,042 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 77,160,675,501 12,927,510,571 590,225,062 -
Phải trả người lao động 7,595,305,076 1,566,470,961 2,040,823,854 -
Chi phí phải trả 491,854,479,085 688,072,340,420 763,305,431,712 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 336,569,701,429 96,814,789,342 88,156,513,419 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 320,442,579,025 447,342,144,432 528,970,282,331 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 41,434,490,000 387,918,636,432 357,213,649,331 -
Vay dài hạn 279,008,089,025 59,423,508,000 171,756,633,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,036,804,488,583 363,505,066,456 343,902,827,799 -
Vốn và các quỹ 2,036,804,488,583 363,505,066,456 343,902,827,799 -
Vốn góp 1,600,000,000,000 262,200,000,000 262,200,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần 1,674 1,678 - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 15,177,859,740 15,177,859,740 15,177,859,740 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 7,588,929,869 7,613,245,707 7,613,245,707 -
Lãi chưa phân phối 221,423,616,164 54,423,811,031 45,168,258,122 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,737,474,894,843 2,693,511,292,483 2,110,483,402,578 -