Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát - Mã CK : VPG

  • ROA
  • 1.7% (Năm 2015)
  • ROE
  • 5.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 67.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 5.0%
  • Vốn điều lệ
  • 100.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,139,403,548,592 895,986,474,291 287,475,332,630 -
Tiền và tương đương tiền 124,892,416,080 84,203,409,963 19,458,548,609 -
Tiền 49,202,416,080 29,903,409,963 19,458,548,609 -
Các khoản tương đương tiền 75,690,000,000 54,300,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 423,593,430,513 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 308,212,891,036 413,156,430,524 157,691,159,384 -
Phải thu khách hàng 155,017,747,991 331,280,170,422 70,495,356,758 -
Trả trước người bán 76,372,701,268 59,318,087,146 73,135,437,678 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 76,822,441,777 22,558,172,956 14,060,364,948 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 266,811,587,201 364,672,794,586 102,354,711,284 -
Hàng tồn kho 266,811,587,201 364,672,794,586 102,354,711,284 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 15,893,223,762 33,953,839,218 7,970,913,353 -
Trả trước ngắn hạn 15,893,223,762 - - -
Thuế VAT phải thu - 33,889,441,668 7,959,627,920 -
Phải thu thuế khác - 64,397,550 11,285,433 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 186,719,865,195 70,266,402,475 44,704,496,144 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 48,453,331,710 39,006,619,989 21,412,251,416 -
GTCL TSCĐ hữu hình 48,453,331,710 39,006,619,989 21,412,251,416 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 69,346,196,817 52,779,445,093 29,664,117,665 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -20,892,865,107 -13,772,825,104 -8,251,866,249 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 118,550,000,000 14,000,000,000 4,000,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 118,550,000,000 14,000,000,000 4,000,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 791,499,205 782,699,714 970,842,327 -
Trả trước dài hạn 791,499,205 782,699,714 970,842,327 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,326,123,413,787 966,252,876,766 332,179,828,774 -
NỢ PHẢI TRẢ 1,068,401,117,992 741,819,218,219 222,484,537,708 -
Nợ ngắn hạn 1,065,104,917,992 737,853,018,219 222,244,537,708 -
Vay ngắn hạn 266,976,718,779 278,632,884,073 110,224,650,000 -
Phải trả người bán 77,991,854,836 341,578,940,937 100,092,481,694 -
Người mua trả tiền trước 57,831,659,449 1,491,532,500 1,399,690,000 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,910,233,812 459,470,165 - -
Phải trả người lao động 912,769,437 - - -
Chi phí phải trả 324,577,489 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 658,157,104,190 115,690,190,544 10,527,716,014 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,296,200,000 3,966,200,000 240,000,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 3,296,200,000 3,966,200,000 240,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 257,722,295,795 224,433,658,547 109,695,291,066 -
Vốn và các quỹ 257,722,295,795 224,433,658,547 109,695,291,066 -
Vốn góp 200,000,000,000 200,000,000,000 100,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 57,722,295,795 24,433,658,547 9,695,291,066 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,326,123,413,787 966,252,876,766 332,179,828,774 -