Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng - Mã CK : VPBS

  • ROA
  • 2.4% (Năm 2012)
  • ROE
  • 7.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 66.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 195.1%
  • Vốn điều lệ
  • 800.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 6,756,274,740,095 4,455,326,350,123 3,451,575,743,673 3,060,701,133,348
Tiền và tương đương tiền 1,057,910,345,772 1,290,608,391,853 484,955,660,820 209,678,742,584
Tiền 1,040,244,684,529 1,160,467,730,710 106,569,540,168 209,678,742,584
Các khoản tương đương tiền 17,665,661,243 130,140,661,143 378,386,120,652 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 2,087,592,269,572 1,225,084,837,249 1,741,184,197,964 1,317,444,074,198
Đầu tư ngắn hạn 731,636,778,908 396,184,988,329 362,902,891,451 1,318,763,271,585
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -13,762,877,182 -33,608,636,821 -1,391,483,179 -1,319,197,387
Các khoản phải thu 3,582,280,739,580 1,897,095,604,883 1,209,892,397,563 1,525,267,380,972
Phải thu khách hàng - - - 7,826,594,342
Trả trước người bán 180,576,061,554 3,166,996,131 575,185,184 3,923,169,166
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - 1,401,427,117,456
Phải thu khác 1,349,874,552,433 864,989,654,919 750,453,048,444 145,929,170,107
Dự phòng nợ khó đòi - - - -33,838,670,099
Hàng tồn kho, ròng - - - 189,457,909
Hàng tồn kho - - - 189,457,909
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 28,491,385,171 42,537,516,138 15,543,487,326 8,121,477,685
Trả trước ngắn hạn 1,677,218,123 1,088,288,790 4,274,081,996 1,706,133,427
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - 709,809,158
Tài sản lưu động khác - - - 5,705,535,100
TÀI SẢN DÀI HẠN 76,380,692,823 35,433,939,028 25,454,942,142 29,515,883,517
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 18,124,873,393 21,004,455,910 14,864,429,942 7,606,715,650
GTCL TSCĐ hữu hình 18,067,292,844 20,883,406,195 14,668,880,183 6,917,457,374
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 48,841,683,353 45,274,446,991 34,669,962,710 25,008,721,770
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -30,774,390,509 -24,391,040,796 -20,001,082,527 -18,091,264,396
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 57,580,549 121,049,715 195,549,759 689,258,276
Nguyên giá TSCĐ vô hình 17,432,786,164 17,432,786,164 17,632,786,164 17,452,786,164
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -17,375,205,615 -17,311,736,449 -17,437,236,405 -16,763,527,888
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 32,635,881,668 600,000,000 - 8,935,881,668
Đầu tư vào các công ty con 535,881,668 - - 535,881,668
Đầu tư vào các công ty liên kết 32,100,000,000 - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - 8,400,000,000
Đầu tư dài hạn khác - 600,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác 25,619,937,762 13,829,483,118 10,590,512,200 12,973,286,199
Trả trước dài hạn - - - 1,520,691,551
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác 10,029,425,562 - - 11,452,594,648
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,832,655,432,918 4,490,760,289,151 3,477,030,685,815 3,090,217,016,865
NỢ PHẢI TRẢ 4,971,360,815,504 3,364,809,428,293 2,458,808,559,103 2,102,094,773,588
Nợ ngắn hạn 3,282,678,526,504 2,292,087,100,293 308,808,559,103 502,094,773,588
Vay ngắn hạn 1,259,230,555,619 881,549,169,000 - -
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn 329,168,571 - 1,656,810,895 26,036,465
Tạm ứng của khách hang 634,939,900,000 499,500,000 11,571,500,000 564,700,000
Các khoản phải trả về thuế 15,492,516,437 6,374,846,131 5,786,591,552 4,655,789,464
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả 76,068,805,203 29,426,340,163 82,862,924,816 125,871,168,999
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - - - 151,490,674,551
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - 6,677,340
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác 1,696,805,467 1,373,853,562,149 206,632,268,166 219,479,635,651
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi 91,118 91,118 91,118 91,118
Nợ dài hạn 1,688,682,289,000 1,072,722,328,000 2,150,000,000,000 1,600,000,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 4,682,289,000 2,722,328,000 - 1,600,000,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,861,294,617,414 1,125,950,860,858 1,018,222,126,712 988,122,243,277
Vốn và các quỹ 1,861,294,617,414 1,125,950,860,858 1,018,222,126,712 988,122,243,277
Vốn góp 1,470,000,000,000 970,000,000,000 970,000,000,000 800,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 17,542,758,100
Quỹ dự phòng tài chính 24,463,163,238 19,076,726,531 19,076,726,531 17,542,758,100
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 359,911,049,038 135,340,165,896 27,611,431,750 153,036,727,077
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,832,655,432,918 4,490,760,289,151 3,477,030,685,815 3,090,217,016,865