Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng - Mã CK : VPB

  • ROA
  • 0.6% (Năm 2012)
  • ROE
  • 9.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 93.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1,445.5%
  • Vốn điều lệ
  • 5,771.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Tổng Tài sản 277,752,314,000,000 228,770,918,000,000 193,876,428,000,000 163,241,378,000,000
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý 2,574,284,000,000 1,727,361,000,000 1,632,425,000,000 1,358,034,000,000
Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước Việt Nam 6,460,795,000,000 2,982,589,000,000 2,261,499,000,000 3,701,393,000,000
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 17,520,025,000,000 9,388,905,000,000 14,599,675,000,000 13,924,797,000,000
Chứng khoán kinh doanh 1,424,854,000,000 2,952,206,000,000 2,043,647,000,000 4,243,718,000,000
Chứng khoán kinh doanh 1,424,854,000,000 2,953,769,000,000 2,046,735,000,000 4,260,016,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh - -1,563,000,000 -3,088,000,000 -16,298,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác - - - -
Cho vay khách hàng 179,518,809,000,000 142,583,251,000,000 115,062,473,000,000 77,255,692,000,000
Cho vay khách hàng 182,666,213,000,000 144,673,213,000,000 116,804,247,000,000 78,378,832,000,000
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -3,147,404,000,000 -2,089,962,000,000 -1,741,774,000,000 -1,123,140,000,000
Chứng khoán đầu tư 53,558,049,000,000 55,339,988,000,000 47,729,481,000,000 47,960,783,000,000
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 50,384,788,000,000 51,948,658,000,000 43,950,621,000,000 44,189,329,000,000
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 4,151,127,000,000 4,136,200,000,000 4,520,639,000,000 4,022,686,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -977,866,000,000 -744,870,000,000 -741,779,000,000 -251,232,000,000
Góp vốn, đầu tư dài hạn 152,506,000,000 222,930,000,000 322,511,000,000 71,831,000,000
Đầu tư vào công ty con - - - -
Đầu tư vào công ty liên doanh - - - -
Đầu tư dài hạn khác 194,602,000,000 299,372,000,000 322,984,000,000 72,304,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -42,096,000,000 -76,442,000,000 -473,000,000 -473,000,000
Tài sản cố định 808,486,000,000 624,197,000,000 509,574,000,000 602,947,000,000
Tài sản cố định hữu hình 457,682,000,000 422,772,000,000 325,013,000,000 291,025,000,000
Tài sản cố định thuê tài chính - - - -
Tài sản cố định vô hình 350,804,000,000 201,425,000,000 184,561,000,000 311,922,000,000
Bất động sản đầu tư - 27,162,000,000 27,600,000,000 28,175,000,000
Tài sản Có khác 15,734,506,000,000 12,922,329,000,000 9,687,543,000,000 14,094,008,000,000
Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu 277,752,314,000,000 228,770,918,000,000 193,876,428,000,000 163,241,378,000,000
Tổng nợ phải trả 248,056,604,000,000 211,593,390,000,000 180,487,506,000,000 154,261,083,000,000
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam 26,015,000,000 1,103,686,000,000 4,821,063,000,000 832,555,000,000
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác 33,200,418,000,000 28,835,898,000,000 17,764,430,000,000 26,228,249,000,000
Tiền gửi của khách hàng 133,550,812,000,000 123,787,572,000,000 130,270,670,000,000 108,353,665,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 160,469,000,000 191,325,000,000 131,760,000,000 215,333,000,000
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác 3,899,364,000,000 1,389,786,000,000 383,188,000,000 125,246,000,000
Phát hành giấy tờ có giá 66,104,605,000,000 48,650,527,000,000 21,859,941,000,000 12,409,544,000,000
Các khoản nợ khác 11,114,921,000,000 7,634,596,000,000 5,256,454,000,000 6,096,491,000,000
Vốn chủ sở hữu 29,695,710,000,000 17,177,528,000,000 13,388,922,000,000 8,980,290,000,000
Vốn của tổ chức tín dụng 21,572,335,000,000 10,469,863,000,000 9,345,329,000,000 6,348,779,000,000
Quỹ của tổ chức tín dụng 3,558,265,000,000 2,950,192,000,000 1,324,775,000,000 541,381,000,000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Lợi nhuận chưa phân phối 4,565,110,000,000 3,757,473,000,000 2,718,818,000,000 2,090,130,000,000
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - 5,000,000