Công ty Cổ phần Vận tải Hóa dầu VP - Mã CK : VPA

  • ROA
  • -4.7% (Năm 2013)
  • ROE
  • -19.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 76.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -19.8%
  • Vốn điều lệ
  • 150.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 13,539,976,505 12,560,862,490 19,504,981,079 25,562,627,145
Tiền và tương đương tiền 123,167,798 3,362,994,069 1,205,554,315 9,969,298,139
Tiền 123,167,798 3,362,994,069 1,205,554,315 4,969,298,139
Các khoản tương đương tiền - - - 5,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 828,257,889 484,546,096 736,836,683 7,582,817,576
Phải thu khách hàng - - 11,971,238 -
Trả trước người bán 614,411,344 111,389,342 415,973,176 6,794,584,576
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 213,846,545 373,156,754 308,892,269 788,233,000
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 7,509,396,813 6,789,673,917 7,290,232,404 4,986,872,825
Hàng tồn kho 7,509,396,813 6,789,673,917 7,290,232,404 4,986,872,825
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 5,079,154,005 1,923,648,408 10,272,357,677 3,023,638,605
Trả trước ngắn hạn 500,059,196 164,945,496 733,865,910 420,815,957
Thuế VAT phải thu 4,573,895,457 1,758,702,912 9,538,491,767 2,387,796,553
Phải thu thuế khác 5,199,352 - - -
Tài sản lưu động khác - - - 215,026,095
TÀI SẢN DÀI HẠN 445,345,192,538 465,667,995,000 491,667,308,676 473,032,266,605
Phải thu dài hạn 81,730,578 81,730,578 81,730,578 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 81,730,578 81,730,578 81,730,578 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 439,031,762,297 465,254,948,456 490,857,998,175 469,858,996,424
GTCL TSCĐ hữu hình 439,031,762,297 465,254,948,456 490,857,998,175 469,858,996,424
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 562,316,426,789 562,316,426,789 561,458,584,711 516,421,809,071
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -123,284,664,492 -97,061,478,333 -70,600,586,536 -46,562,812,647
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 6,231,699,663 331,315,966 727,579,923 3,173,270,181
Trả trước dài hạn 6,231,699,663 331,315,966 727,579,923 2,398,367,746
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - 693,171,857
Các tài sản dài hạn khác - - - 81,730,578
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 458,885,169,043 478,228,857,490 511,172,289,755 498,594,893,750
NỢ PHẢI TRẢ 314,444,790,288 324,999,207,805 378,266,697,215 373,620,103,281
Nợ ngắn hạn 30,286,984,388 9,678,003,935 46,694,698,700 30,740,934,775
Vay ngắn hạn 17,964,600,000 - 5,179,600,000 -
Phải trả người bán 10,458,226,562 7,442,395,841 26,751,210,602 8,116,161,892
Người mua trả tiền trước - - 13,072,993,078 21,000,000,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 7,000,000 30,200,000 26,500,000 10,401,583
Phải trả người lao động 303,706,448 529,915,867 561,807,124 79,250,609
Chi phí phải trả 1,340,636,817 1,144,762,371 583,367,617 946,847,260
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 124,033,155 526,948,450 515,438,873 580,492,025
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 284,157,805,900 315,321,203,870 331,571,998,515 342,879,168,506
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 284,157,805,900 315,321,203,870 331,571,998,515 342,581,270,345
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - 297,898,161
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 144,440,378,755 153,229,649,685 132,905,592,540 124,974,790,469
Vốn và các quỹ 144,440,378,755 153,229,649,685 132,905,592,540 124,974,790,469
Vốn góp 150,761,770,000 150,761,770,000 150,761,770,000 150,761,770,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 905,029,707 905,029,707 905,029,707 584,911,696
Quỹ dự phòng tài chính - - - 320,118,011
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -7,226,420,952 1,562,849,978 -18,761,207,167 -26,692,009,238
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 458,885,169,043 478,228,857,490 511,172,289,755 498,594,893,750