Công ty Cổ phần Vận tải Biển Việt Nam - Mã CK : VOS

  • ROA
  • 6.5% (Năm 2008)
  • ROE
  • 19.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 66.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 19.8%
  • Vốn điều lệ
  • 1,400.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 821,096,734,695 734,941,888,595 742,732,695,739 787,464,338,540
Tiền và tương đương tiền 174,225,276,803 181,543,605,525 97,289,605,972 200,306,851,900
Tiền 84,225,276,803 78,343,605,525 52,639,605,972 168,306,851,900
Các khoản tương đương tiền 90,000,000,000 103,200,000,000 44,650,000,000 32,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 30,000,000,000 - 60,000,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 510,212,307,161 463,109,954,076 468,207,817,934 410,139,811,532
Phải thu khách hàng 139,707,165,488 89,741,148,853 103,289,376,953 117,978,570,062
Trả trước người bán 282,591,731,137 280,168,576,345 279,539,723,456 288,744,797,794
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 93,323,376,461 98,920,821,003 96,768,929,070 13,783,914,551
Dự phòng nợ khó đòi -5,409,965,925 -5,720,592,125 -11,390,211,545 -10,367,470,875
Hàng tồn kho, ròng 85,982,191,926 86,069,261,798 115,129,915,732 170,419,410,254
Hàng tồn kho 85,982,191,926 86,069,261,798 115,514,014,532 170,621,731,466
Dự phòng giảm giá HTK - - -384,098,800 -202,321,212
Tài sản lưu động khác 20,676,958,805 4,219,067,196 2,105,356,101 6,598,264,854
Trả trước ngắn hạn 8,037,509,034 4,179,810,176 1,055,606,727 1,597,178,190
Thuế VAT phải thu 12,570,578,973 33,068,570 1,021,291,765 2,455,123,206
Phải thu thuế khác 68,870,798 6,188,450 28,457,609 1,748,446,377
Tài sản lưu động khác - - - 797,517,081
TÀI SẢN DÀI HẠN 3,043,015,084,019 3,503,767,636,580 3,895,997,929,377 4,303,811,118,572
Phải thu dài hạn 2,070,430,579 3,198,430,561 1,238,861,157 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 2,070,430,579 3,198,430,561 1,238,861,157 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 2,847,255,353,223 3,289,207,067,726 3,667,752,050,683 4,047,698,742,544
GTCL TSCĐ hữu hình 2,838,022,338,263 3,279,682,017,164 3,657,870,409,681 4,037,614,496,765
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 6,390,841,352,730 6,469,422,048,724 6,601,290,634,018 6,597,419,070,186
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,552,819,014,467 -3,189,740,031,560 -2,943,420,224,337 -2,559,804,573,421
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 9,233,014,960 9,525,050,562 9,881,641,002 9,973,189,779
Nguyên giá TSCĐ vô hình 10,847,868,680 10,782,868,680 10,782,868,680 10,572,868,680
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,614,853,720 -1,257,818,118 -901,227,678 -599,678,901
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 111,056,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 97,039,593,121 93,729,113,201 82,183,397,343 82,183,397,343
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 19,856,195,778 16,545,715,858 - -
Đầu tư dài hạn khác 77,183,397,343 77,183,397,343 82,183,397,343 82,183,397,343
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 96,649,707,096 117,633,025,092 144,712,564,194 173,928,978,685
Trả trước dài hạn 47,380,518,022 56,340,775,433 78,826,930,581 106,757,441,758
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 49,269,189,074 61,292,249,659 65,885,633,613 65,890,675,793
Các tài sản dài hạn khác - - - 1,280,861,134
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,864,111,818,714 4,238,709,525,175 4,638,730,625,116 5,091,275,457,112
NỢ PHẢI TRẢ 3,225,726,168,026 3,609,910,717,699 3,629,866,273,183 3,784,571,624,538
Nợ ngắn hạn 1,018,128,733,202 710,986,474,844 589,049,331,463 538,064,191,928
Vay ngắn hạn 607,854,096,731 351,117,811,200 86,882,297,736 88,346,279,000
Phải trả người bán 156,963,058,013 210,914,722,836 343,093,071,717 369,295,727,538
Người mua trả tiền trước 23,047,124,998 20,688,458,436 18,521,698,891 17,280,939,808
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 37,057,010 557,957,643 3,605,242,119 12,746,491,597
Phải trả người lao động 18,940,498,431 9,803,960,690 22,068,356,090 12,760,348,478
Chi phí phải trả - - 4,942,374 16,784,234
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 209,899,514,206 116,591,044,671 113,878,211,588 36,525,253,182
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 404,380,000 320,000,000 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,207,597,434,824 2,898,924,242,855 3,040,816,941,720 3,246,507,432,610
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 197,041,189,851 - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 518,367,267,804 518,564,267,804 518,720,267,804 517,672,267,804
Vay dài hạn 1,689,230,167,020 2,183,318,785,200 2,522,039,243,711 2,728,665,223,384
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - 57,430,205 104,486,878
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 65,454,544
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 638,385,650,688 628,798,807,476 1,008,864,351,933 1,291,277,221,519
Vốn và các quỹ 638,385,650,688 628,798,807,476 1,008,864,351,933 1,291,277,221,519
Vốn góp 1,400,000,000,000 1,400,000,000,000 1,400,000,000,000 1,400,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 1,777,018,739 1,777,018,739 1,777,018,739 1,777,018,739
Vốn khác - - 6,285,240,000 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 27,916,312,330 27,916,312,330 28,081,124,721 12,186,596,555
Quỹ dự phòng tài chính - - - 16,899,195,902
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -791,307,680,381 -800,894,523,593 -443,199,825,394 -139,585,589,677
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 15,426,611,055
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,864,111,818,714 4,238,709,525,175 4,638,730,625,116 5,091,275,457,112