Công ty Cổ phần Chứng khoán Vina - Mã CK : VNSC

  • ROA
  • 3.5% (Năm 2012)
  • ROE
  • 4.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 14.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.3%
  • Vốn điều lệ
  • 185.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 8,472,876,821 10,923,879,359 17,774,072,130
Tiền và tương đương tiền - 8,419,068,563 10,466,352,231 16,036,772,946
Tiền - 8,419,068,563 10,466,352,231 16,036,772,946
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 42,462,420 49,407,399 1,472,777,311
Phải thu khách hàng - - - 177,077,390
Trả trước người bán - - 15,200,000 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải thu khác - 8,684,956 - 1,295,699,921
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 11,345,838 408,119,729 264,521,873
Trả trước ngắn hạn - 345,838 408,119,729 256,521,873
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 8,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN - 2,391,169,846 3,237,906,260 5,772,786,707
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 2,376,299,099 3,185,937,185 3,544,356,041
GTCL TSCĐ hữu hình - 77,082,772 117,083,022 196,327,262
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 6,047,244,383 7,793,613,367 8,941,421,661
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -5,970,161,611 -7,676,530,345 -8,745,094,399
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 2,299,216,327 3,068,854,163 2,994,663,591
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 8,145,954,086 8,107,954,086 7,247,559,438
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -5,846,737,759 -5,039,099,923 -4,252,895,847
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 353,365,188
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác - 14,870,747 51,969,075 2,228,430,666
Trả trước dài hạn - 9,870,747 26,358,315 166,342,473
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 2,062,088,193
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 10,864,046,667 14,161,785,619 23,546,858,837
NỢ PHẢI TRẢ - 557,063,645 1,785,625,140 5,594,911,800
Nợ ngắn hạn - 529,563,645 1,759,194,140 5,594,911,800
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 17,549,080 39,653,492 434,474,316
Tạm ứng của khách hang - - - -
Các khoản phải trả về thuế - 42,024,130 114,841,977 692,695,359
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả - 176,991,040 764,785,476 1,036,681,129
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - - 17,372,404 2,452,636,896
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - 719,890
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác - 1,154,644 1,154,644 977,704,210
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 27,500,000 26,431,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 27,500,000 26,431,000 -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 10,306,983,022 12,376,160,479 17,951,947,037
Vốn và các quỹ - 10,306,983,022 12,376,160,479 17,951,947,037
Vốn góp - 185,000,000,000 185,000,000,000 185,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - 254,998,000 254,998,000 254,998,000
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -174,948,014,978 -172,878,837,521 -167,303,050,963
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 10,864,046,667 14,161,785,619 23,546,858,837