Công ty Cổ phần Nhựa Việt Nam - Mã CK : VNP

  • ROA
  • -2.2% (Năm 2013)
  • ROE
  • -9.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 75.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -9.3%
  • Vốn điều lệ
  • 194.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 236,043,521,527 186,451,571,297 207,184,991,017 249,022,219,183
Tiền và tương đương tiền 54,231,585,020 10,423,766,565 8,069,890,607 18,824,115,406
Tiền 25,231,585,020 10,423,766,565 8,069,890,607 15,774,115,406
Các khoản tương đương tiền 29,000,000,000 - - 3,050,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 40,900,000,000 41,150,000,000 39,000,450,000 41,700,450,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 41,700,450,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 87,812,957,046 72,718,179,619 90,437,104,219 103,692,540,343
Phải thu khách hàng 89,477,565,057 79,200,305,590 97,684,855,047 114,360,221,402
Trả trước người bán 1,158,274,545 3,383,966,785 1,144,125,787 3,605,164,891
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 35,560,958,529 3,892,381,042 17,045,877,275 11,508,161,533
Dự phòng nợ khó đòi -38,438,835,400 -13,813,076,548 -25,437,753,890 -25,781,007,483
Hàng tồn kho, ròng 50,260,486,583 55,500,393,982 62,686,887,304 72,365,203,976
Hàng tồn kho 50,366,761,752 55,643,712,323 64,105,403,307 75,550,038,786
Dự phòng giảm giá HTK -106,275,169 -143,318,341 -1,418,516,003 -3,184,834,810
Tài sản lưu động khác 2,838,492,878 6,659,231,131 6,990,658,887 12,439,909,458
Trả trước ngắn hạn 188,500,078 175,867,492 197,741,772 564,609,850
Thuế VAT phải thu 2,548,583,981 6,381,954,820 6,680,289,418 6,252,432,301
Phải thu thuế khác 101,408,819 101,408,819 112,627,697 132,289,753
Tài sản lưu động khác - - - 5,490,577,554
TÀI SẢN DÀI HẠN 217,995,303,643 257,686,795,537 242,404,749,335 336,429,751,638
Phải thu dài hạn 21,260,475,750 21,286,475,750 21,275,475,750 24,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 21,009,000,000 21,035,000,000 21,024,000,000 24,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 35,534,216,843 62,974,671,264 73,196,410,156 170,058,338,781
GTCL TSCĐ hữu hình 28,734,665,825 55,945,276,350 65,935,358,554 91,232,207,047
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 129,978,430,058 156,574,746,742 155,474,583,596 194,224,817,383
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -101,243,764,233 -100,629,470,392 -89,539,225,042 -102,992,610,336
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 6,799,551,018 7,029,394,914 7,261,051,602 19,324,426,005
Nguyên giá TSCĐ vô hình 11,628,490,711 11,628,490,711 11,628,490,711 24,658,558,711
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -4,828,939,693 -4,599,095,797 -4,367,439,109 -5,334,132,706
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 59,501,705,729
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 158,330,219,254 170,733,079,518 145,096,926,745 162,730,766,573
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 158,330,219,254 170,733,079,518 145,096,926,745 151,038,266,573
Đầu tư dài hạn khác - - - 11,692,500,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,584,451,219 2,352,797,295 2,662,913,107 3,616,646,284
Trả trước dài hạn 2,584,451,219 2,352,797,295 2,662,913,107 3,616,646,284
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 454,038,825,170 444,138,366,834 449,589,740,352 585,451,970,821
NỢ PHẢI TRẢ 324,871,558,739 375,490,517,747 406,593,090,056 551,115,429,202
Nợ ngắn hạn 276,291,360,581 317,493,498,762 327,539,561,880 391,349,828,096
Vay ngắn hạn 120,953,179,882 122,723,339,655 201,789,526,691 248,186,117,390
Phải trả người bán 97,751,594,837 85,049,283,251 72,130,642,176 91,550,891,607
Người mua trả tiền trước 827,902,220 58,250,100,877 2,083,557,975 1,819,362,565
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 10,568,105,446 10,275,622,782 10,512,540,126 12,394,785,203
Phải trả người lao động 1,935,567,802 983,237,186 1,200,691,687 3,389,597,317
Chi phí phải trả 22,379,784,648 18,103,173,082 14,718,045,308 10,580,223,412
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 21,601,503,427 21,776,555,664 24,728,614,764 23,211,331,777
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 48,580,198,158 57,997,018,985 79,053,528,176 159,765,601,106
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - 61,675,634,933
Vay dài hạn 48,580,198,158 57,997,018,985 79,053,528,176 97,794,511,523
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 295,454,650
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 129,167,266,431 68,647,849,087 42,996,650,296 26,750,139,830
Vốn và các quỹ 129,167,233,232 68,646,220,188 42,517,661,496 26,750,139,830
Vốn góp 194,289,130,000 194,289,130,000 194,289,130,000 194,289,130,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 199,031,463 199,031,463 199,031,463 1,094,448,460
Quỹ dự phòng tài chính - - - 149,103,570
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - 699,620,173
Lãi chưa phân phối -65,436,015,880 -125,960,158,364 -152,088,413,497 -169,482,162,373
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 33,199 1,628,899 478,988,800 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 33,199 1,628,899 478,988,800 -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 7,586,401,789
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 454,038,825,170 444,138,366,834 449,589,740,352 585,451,970,821