Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại VNN - Mã CK : VNN

  • ROA
  • 9.0% (Năm 2010)
  • ROE
  • 10.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 11.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.2%
  • Vốn điều lệ
  • 62.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 14,350,104,554 9,342,770,737 11,779,390,848 13,992,869,718
Tiền và tương đương tiền 2,932,831,618 3,989,132,952 1,999,150,607 1,614,238,894
Tiền 2,932,831,618 3,989,132,952 1,999,150,607 1,014,238,894
Các khoản tương đương tiền - - - 600,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 556,522,160 563,584,000 1,420,662,200 2,422,896,000
Đầu tư ngắn hạn 4,507,090,600 4,507,090,600 6,194,358,600 7,339,358,600
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -3,950,568,440 -3,943,506,600 -4,773,696,400 -4,916,462,600
Các khoản phải thu 10,173,263,237 4,116,729,900 5,675,427,444 7,854,800,000
Phải thu khách hàng 6,176,280,000 - 630,284,160 -
Trả trước người bán - 7,331,260,000 7,177,180,000 9,086,280,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 16,139,179,654 8,982,543,800 6,990,037,184 6,398,593,900
Dự phòng nợ khó đòi -13,142,196,417 -12,197,073,900 -9,122,073,900 -7,630,073,900
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 687,487,539 673,323,885 2,684,150,597 2,100,934,824
Trả trước ngắn hạn - - 36,261,675 50,522,700
Thuế VAT phải thu 648,075,774 633,912,120 727,296,446 697,495,319
Phải thu thuế khác 39,411,765 39,411,765 39,411,765 39,411,765
Tài sản lưu động khác - - 1,881,180,711 1,313,505,040
TÀI SẢN DÀI HẠN 40,370,819,066 48,365,911,959 56,153,463,995 59,951,221,436
Phải thu dài hạn 5,000,000,000 12,600,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 5,000,000,000 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 122,259,618 150,559,130 8,424,255,331 8,879,971,627
GTCL TSCĐ hữu hình 122,259,618 150,559,130 3,141,222,496 3,596,938,792
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 352,942,724 352,942,724 4,513,380,542 4,553,244,594
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -230,683,106 -202,383,594 -1,372,158,046 -956,305,802
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 5,283,032,835 5,283,032,835
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 32,000,000,000 32,000,000,000 46,100,000,000 49,100,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 32,000,000,000 32,000,000,000 46,100,000,000 49,100,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - 1,539,000,000 1,795,500,000
Tài sản dài hạn khác 9,170,000 53,182,381 90,208,664 175,749,809
Trả trước dài hạn 9,170,000 53,182,381 90,208,664 175,749,809
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 54,720,923,620 57,708,682,696 67,932,854,843 73,944,091,154
NỢ PHẢI TRẢ 5,885,593,522 6,403,658,262 6,809,196,593 9,250,852,094
Nợ ngắn hạn 5,885,593,522 6,403,658,262 6,809,196,593 9,250,852,094
Vay ngắn hạn - - - 2,600,000,000
Phải trả người bán 34,069,707 578,180,000 963,601,080 579,909,599
Người mua trả tiền trước 5,000,000,000 5,000,000,000 5,015,600,000 5,131,200,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 110,827,141 94,245,266 68,957,891 47,484,141
Phải trả người lao động 217,743,672 197,140,801 189,139,256 300,148,594
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 473,255,857 476,895,050 501,001,221 512,312,615
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 48,835,330,098 51,305,024,434 60,936,025,662 64,523,008,539
Vốn và các quỹ 48,835,330,098 51,305,024,434 60,936,025,662 64,523,008,539
Vốn góp 57,266,980,000 57,266,980,000 57,266,980,000 57,266,980,000
Thặng dư vốn cổ phần 8,951,500,000 8,951,500,000 8,951,500,000 8,951,500,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 864,665,333 864,665,333 376,008,914 376,008,914
Quỹ dự phòng tài chính - - 488,656,419 488,656,419
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -18,120,400,140 -15,678,422,514 -6,147,119,671 -2,560,136,794
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 187,632,588 170,230,521
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 54,720,923,620 57,708,682,696 67,932,854,843 73,944,091,154