Tổng Công ty Công nghiệp Ô tô Việt Nam - Công ty Cổ phần - Mã CK : VNMOTOR

  • ROA
  • 9.0% (Năm 2015)
  • ROE
  • 14.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 35.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.0%
  • Vốn điều lệ
  • 876.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 988,145,919,935 - - -
Tiền và tương đương tiền 194,986,605,861 - - -
Tiền 44,031,605,861 - - -
Các khoản tương đương tiền 150,955,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 12,812,751,560 - - -
Đầu tư ngắn hạn 43,227 - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 269,247,632,353 - - -
Phải thu khách hàng 142,253,209,400 - - -
Trả trước người bán 36,227,904,494 - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 102,070,501,564 - - -
Dự phòng nợ khó đòi -11,609,605,353 - - -
Hàng tồn kho, ròng 480,953,099,264 - - -
Hàng tồn kho 482,555,022,447 - - -
Dự phòng giảm giá HTK -1,601,923,183 - - -
Tài sản lưu động khác 30,145,830,897 - - -
Trả trước ngắn hạn 4,771,717,093 - - -
Thuế VAT phải thu 22,610,433,434 - - -
Phải thu thuế khác 2,062,722,011 - - -
Tài sản lưu động khác 700,958,359 - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 803,661,169,613 - - -
Phải thu dài hạn 1,030,820,542 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,030,820,542 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 341,841,054,498 - - -
GTCL TSCĐ hữu hình 306,796,958,527 - - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 637,962,986,519 - - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -331,166,027,992 - - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 35,044,095,971 - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 45,640,176,656 - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -10,596,080,685 - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 411,653,243,714 - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 412,230,052,963 - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -576,809,249 - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 7,199,606,775 - - -
Trả trước dài hạn 7,199,606,775 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,791,807,089,548 - - -
NỢ PHẢI TRẢ 642,253,571,727 - - -
Nợ ngắn hạn 531,054,567,689 - - -
Vay ngắn hạn 210,308,661,454 - - -
Phải trả người bán 140,777,757,565 - - -
Người mua trả tiền trước 26,344,271,865 - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 31,222,535,376 - - -
Phải trả người lao động 6,891,696,327 - - -
Chi phí phải trả 28,620,678,137 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 80,131,370,291 - - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 111,199,004,038 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 104,362,235,280 - - -
Vay dài hạn 6,836,768,758 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,149,553,517,821 - - -
Vốn và các quỹ 1,149,553,517,821 - - -
Vốn góp 876,028,230,000 - - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 8,013,125,082 - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 25,865,235,680 - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 12,053,600,670 - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 196,035,151,823 - - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,791,807,089,548 - - -