Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - Mã CK : VNM

  • Doanh thu thuần
  • 8,209.0 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 1,248.7 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 31.0%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 16.4%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 7,132.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 51,134,899,765,079 46,965,003,101,825 40,222,599,525,948 35,187,110,126,252
Các khoản giảm trừ -93,823,879,970 -170,663,701,551 -142,215,015,202 -115,094,611,556
Doanh số thuần 51,041,075,885,109 46,794,339,400,274 40,080,384,510,746 35,072,015,514,696
Giá vốn hàng bán -26,806,931,066,476 -24,458,633,395,995 -23,817,969,568,510 -23,680,196,877,376
Lãi gộp 24,234,144,818,633 22,335,706,004,279 16,262,414,942,236 11,391,818,637,320
Thu nhập tài chính 816,316,778,535 722,560,775,263 648,981,742,038 573,569,553,162
Chi phí tài chính -87,037,548,276 -102,450,313,571 -162,840,107,939 -81,697,752,419
Chi phí tiền lãi -29,438,568,563 -46,499,350,049 -31,277,451,964 -39,581,737,758
Chi phí bán hàng -11,536,533,571,799 -10,758,752,992,255 -6,257,506,620,133 -3,684,398,847,607
Chi phí quản lý doanh nghiệp -1,267,606,271,090 -1,053,251,528,978 -1,232,722,578,041 -795,365,066,390
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 12,226,418,187,645 11,160,290,659,535 9,271,226,352,421 7,463,813,901,364
Thu nhập khác 213,080,586,430 182,321,601,244 166,272,240,339 272,372,842,337
Chi phí khác -210,553,389,939 -104,985,689,883 -70,357,536,375 -122,817,882,783
Thu nhập khác, ròng 2,527,196,491 77,335,911,361 95,914,703,964 149,554,959,554
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 12,228,945,384,136 11,237,626,570,896 9,367,141,056,385 7,613,368,860,918
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -1,967,066,705,229 -1,883,267,418,844 -1,471,975,323,593 -1,580,658,440,379
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại 16,295,874,259 9,470,625,438 -125,612,981,095 35,492,545,769
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -1,950,770,830,970 -1,873,796,793,406 -1,597,588,304,688 -1,545,165,894,610
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 10,278,174,553,166 9,363,829,777,490 7,769,552,751,697 6,068,202,966,308
Lợi ích của cổ đông thiểu số -17,490,595,680 13,500,647,107 -3,856,879,546 -604,730,533
Cổ đông của Công ty mẹ 10,295,665,148,846 9,350,329,130,383 7,773,409,631,243 6,068,807,696,841
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 6,355 5,831 5,837 4,556
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -