Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - Mã CK : VNM

  • ROA
  • 20.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 26.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 19.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 26.2%
  • Vốn điều lệ
  • 1,752.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 20,307,434,789,529 18,673,827,685,789 16,731,875,433,624 15,457,989,802,876
Tiền và tương đương tiền 963,335,914,164 655,423,095,436 1,358,682,600,684 1,527,875,428,216
Tiền 834,435,914,164 599,923,095,436 1,212,517,600,684 993,333,794,600
Các khoản tương đương tiền 128,900,000,000 55,500,000,000 146,165,000,000 534,541,633,616
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 10,561,714,377,337 10,453,749,313,471 8,668,377,936,330 7,469,006,501,322
Đầu tư ngắn hạn 443,130,811,523 443,132,521,486 525,980,876,577 704,814,872,722
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -675,708,019 -500,629,886 -72,195,440,247 -139,208,371,400
Các khoản phải thu 4,591,702,853,157 2,866,683,958,798 2,685,469,151,432 2,777,099,430,909
Phải thu khách hàng 3,613,981,838,047 2,191,348,458,582 2,202,396,055,303 1,988,614,362,323
Trả trước người bán 622,978,664,875 288,808,403,942 126,289,719,352 420,615,080,215
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 367,850,643,578 390,619,273,181 359,995,340,900 370,036,643,588
Dự phòng nợ khó đòi -13,193,973,536 -4,168,573,420 -3,211,964,123 -5,917,834,434
Hàng tồn kho, ròng 4,021,058,976,634 4,521,766,382,352 3,810,095,215,771 3,554,823,963,018
Hàng tồn kho 4,041,302,638,611 4,538,439,873,598 3,827,369,319,952 3,567,948,334,861
Dự phòng giảm giá HTK -20,243,661,977 -16,673,491,246 -17,274,104,181 -13,124,371,843
Tài sản lưu động khác 169,622,668,237 176,204,935,732 209,250,529,407 129,184,479,411
Trả trước ngắn hạn 51,933,181,113 59,288,353,847 156,056,494,506 115,703,239,463
Thuế VAT phải thu 117,132,711,139 116,835,557,323 53,192,367,873 13,465,035,833
Phải thu thuế khác 556,775,985 81,024,562 1,667,028 16,204,115
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 14,359,884,047,968 10,704,828,639,675 10,746,300,510,728 10,312,148,258,081
Phải thu dài hạn 53,774,889,824 21,855,008,176 20,898,388,770 21,965,907,697
Phải thu khách hang dài hạn 29,973,948,684 - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 18,427,382,918 14,609,099,414 15,324,688,421 14,570,604,026
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 10,609,309,098,847 8,321,053,086,713 8,214,134,749,497 8,086,395,812,459
GTCL TSCĐ hữu hình 10,290,516,618,864 7,916,322,992,944 7,795,345,501,520 7,548,188,780,138
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 18,917,435,800,484 14,257,738,667,127 13,059,721,039,709 11,782,649,084,362
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -8,626,919,181,620 -6,341,415,674,183 -5,264,375,538,189 -4,234,460,304,224
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 318,792,479,983 404,730,093,769 418,789,247,977 538,207,032,321
Nguyên giá TSCĐ vô hình 469,549,338,561 557,891,027,713 553,684,246,456 691,495,740,057
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -150,756,858,578 -153,160,933,944 -134,894,998,479 -153,288,707,736
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 95,273,270,528 136,973,382,326 142,368,204,632 147,725,868,615
Nguyên giá tài sản đầu tư 143,340,838,168 179,678,050,557 179,678,050,557 179,594,679,077
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -48,067,567,640 -42,704,668,231 -37,309,845,925 -31,868,810,462
Đầu tư dài hạn 555,497,854,952 613,806,560,199 940,365,020,223 671,339,515,656
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 481,282,722,569 419,909,385,728 397,130,670,931 317,972,437,657
Đầu tư dài hạn khác 82,336,523,394 11,387,476,240 11,378,476,240 11,628,368,600
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -8,121,391,011 -7,490,301,769 -4,740,126,948 -4,857,290,601
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,117,459,677,120 618,028,960,243 584,855,042,633 495,005,358,897
Trả trước dài hạn 612,134,810,005 459,395,057,029 417,329,840,261 183,505,250,834
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 30,394,768,880 34,650,812,752 25,180,187,314 150,793,168,409
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 34,667,318,837,497 29,378,656,325,464 27,478,175,944,352 25,770,138,060,957
NỢ PHẢI TRẢ 10,794,261,023,636 6,972,707,036,879 6,554,260,196,767 5,969,901,577,449
Nợ ngắn hạn 10,195,562,827,092 6,457,497,982,894 6,004,316,835,213 5,453,280,356,023
Vay ngắn hạn 268,102,046,087 1,332,666,200,200 1,475,358,507,208 1,279,525,014,840
Phải trả người bán 3,965,691,123,157 2,561,910,262,979 2,193,602,809,261 1,898,529,392,924
Người mua trả tiền trước 360,182,469,422 35,951,866,026 19,882,391,510 17,826,386,435
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 383,314,082,997 255,510,130,860 215,807,811,014 502,643,076,304
Phải trả người lao động 205,722,836,953 192,349,429,102 452,476,117,228 163,476,907,176
Chi phí phải trả 1,528,287,945,458 1,025,974,683,705 593,485,587,927 632,991,337,019
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,783,824,177,984 592,099,957,922 644,468,337,067 598,428,618,781
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 603,744,795 889,995,571 2,420,017,605 4,122,882,763
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 598,698,196,544 515,209,053,985 549,943,361,554 516,621,221,426
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 16,567,661,700 589,208,918 2,814,519,233 8,192,561,774
Vay dài hạn 274,949,439,387 326,970,398,182 368,170,178,853 346,383,586,552
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 203,618,107,064 90,025,589,500 89,034,118,250 84,711,303,600
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - 87,325,705,000 -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 102,523,428,175 95,960,585,167 - 77,333,769,500
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 1,039,560,218 1,663,272,218 2,598,840,218 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 23,873,057,813,861 22,405,949,288,585 20,923,915,747,585 19,680,282,615,855
Vốn và các quỹ 23,873,057,813,861 22,405,949,288,585 20,923,915,747,585 19,680,282,615,855
Vốn góp 14,514,534,290,000 14,514,534,290,000 12,006,621,930,000 10,006,413,990,000
Thặng dư vốn cổ phần 260,699,620,761 260,699,620,761 - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -7,159,821,800 -1,176,335,920 -5,388,109,959 -5,388,109,959
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá 18,367,457,133 5,654,693,453 8,329,599,322 -161,099,075
Quỹ đầu tư và phát triển 2,851,905,410,228 1,797,019,925,588 3,291,207,229,973 2,521,718,366,944
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 5,736,920,629,462 5,591,831,510,779 5,391,795,573,082 7,157,699,467,945
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 119,953,867,653
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 34,667,318,837,497 29,378,656,325,464 27,478,175,944,352 25,770,138,060,957