Công ty Cổ phần Logistics Vinalink - Mã CK : VNL

  • ROA
  • 18.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 20.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 12.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 20.8%
  • Vốn điều lệ
  • 81.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 262,777,988,659 247,581,223,775 252,053,682,487 245,152,736,267
Tiền và tương đương tiền 123,008,073,611 129,341,256,404 133,330,165,061 140,920,449,173
Tiền 52,152,152,919 68,206,733,729 61,196,421,509 33,866,957,942
Các khoản tương đương tiền 70,855,920,692 61,134,522,675 72,133,743,552 107,053,491,231
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 900,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 900,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 139,511,748,459 117,981,402,113 118,710,637,472 98,870,389,588
Phải thu khách hàng 137,498,726,964 115,955,922,927 111,535,621,609 82,868,705,306
Trả trước người bán 2,031,950,246 922,292,389 1,311,727,432 10,419,253,397
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,951,551,632 3,218,610,481 7,078,712,115 7,935,909,116
Dự phòng nợ khó đòi -2,970,480,383 -2,115,423,684 -2,115,423,684 -2,353,478,231
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 258,166,589 258,565,258 12,879,954 4,461,897,506
Trả trước ngắn hạn 258,166,589 258,565,258 12,879,954 130,027,303
Thuế VAT phải thu - - - 34,792,236
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 4,297,077,967
TÀI SẢN DÀI HẠN 78,035,532,310 86,852,151,791 86,820,259,844 62,872,056,196
Phải thu dài hạn 9,087,068,831 16,634,086,166 16,450,685,234 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,113,716,624 8,660,733,959 8,477,333,027 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 10,014,254,512 11,925,284,526 10,480,952,208 9,261,277,874
GTCL TSCĐ hữu hình 10,014,254,512 11,925,284,526 10,480,952,208 9,261,277,874
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 40,516,170,938 40,054,972,825 35,417,941,814 31,834,436,287
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -30,501,916,426 -28,129,688,299 -24,936,989,606 -22,573,158,413
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 58,736,960,627 57,306,539,431 59,888,622,402 53,045,342,485
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 58,010,810,627 56,580,389,431 59,162,472,402 52,319,192,485
Đầu tư dài hạn khác 726,150,000 726,150,000 726,150,000 726,150,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 197,248,340 986,241,668 - 565,435,837
Trả trước dài hạn 197,248,340 986,241,668 - 119,891,837
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 445,544,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 340,813,520,969 334,433,375,566 338,873,942,331 308,024,792,463
NỢ PHẢI TRẢ 139,551,865,385 143,852,294,443 148,876,775,410 133,733,859,934
Nợ ngắn hạn 81,869,798,385 75,123,927,443 81,929,908,410 133,520,716,934
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 52,379,622,290 48,326,336,054 33,896,253,212 28,039,005,778
Người mua trả tiền trước 1,443,268,083 1,298,011,516 13,758,642,826 50,289,916,848
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,099,489,491 2,928,612,522 10,776,037,133 10,127,741,221
Phải trả người lao động 9,965,033,988 7,659,158,871 11,586,354,846 7,308,757,600
Chi phí phải trả 3,464,528,003 4,057,775,354 4,307,798,566 1,343,334,200
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 5,492,714,796 5,441,950,772 4,186,380,400 34,773,619,860
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 57,682,067,000 68,728,367,000 66,946,867,000 213,143,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 33,182,067,000 39,228,367,000 32,946,867,000 213,143,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 24,500,000,000 29,500,000,000 34,000,000,000 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 201,261,655,584 190,581,081,123 189,997,166,921 174,290,932,529
Vốn và các quỹ 201,261,655,584 190,581,081,123 189,997,166,921 174,290,932,529
Vốn góp 90,000,000,000 90,000,000,000 90,000,000,000 90,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 5,059,590,857 5,059,590,857 4,955,270,400 4,955,270,400
Vốn khác 9,000,000,000 8,000,000,000 7,000,000,000 6,000,000,000
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá 41,485,904 62,323,864 43,804,284 8,306,704
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 483,415,552 441,269,535 395,049,778 346,747,302
Lãi chưa phân phối 96,677,163,271 87,017,896,867 87,603,042,459 72,980,608,123
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 340,813,520,969 334,433,375,566 338,873,942,331 308,024,792,463