Công ty Cổ phần Đầu tư Việt Việt Nhật - Mã CK : VNH

  • ROA
  • 4.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 7.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 39.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 7.9%
  • Vốn điều lệ
  • 80.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 16,713,982,769 42,749,909,039 56,830,564,184 85,187,517,249
Tiền và tương đương tiền 35,462,741 44,157,649 488,315,759 977,924,094
Tiền 35,462,741 44,157,649 488,315,759 977,924,094
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 13,785,167,018 21,572,131,225 22,627,509,127 79,061,257,985
Phải thu khách hàng 13,754,917,018 15,372,160,481 4,534,109,957 24,745,899,599
Trả trước người bán 30,250,000 119,166,520 67,953,500 12,006,961,057
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 310,807,879 341,150,409 19,934,621,950 43,740,170,304
Dự phòng nợ khó đòi -310,807,879 -2,357,912,566 -1,909,176,280 -1,431,772,975
Hàng tồn kho, ròng 2,862,091,652 21,117,918,925 33,711,439,298 3,829,629,012
Hàng tồn kho 5,724,183,304 23,125,249,182 34,008,095,833 3,829,629,012
Dự phòng giảm giá HTK -2,862,091,652 -2,007,330,257 -296,656,535 -
Tài sản lưu động khác 31,261,358 15,701,240 3,300,000 1,318,706,158
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 31,261,358 15,701,240 - 887,714,303
Phải thu thuế khác - - - 371,273,415
Tài sản lưu động khác - - 3,300,000 59,718,440
TÀI SẢN DÀI HẠN 32,684,322 25,941,864,913 26,327,544,913 54,705,840,038
Phải thu dài hạn 31,684,322 31,684,322 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 31,684,322 31,684,322 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 25,910,180,591 26,295,860,591 28,660,399,775
GTCL TSCĐ hữu hình - 6,608,680,591 6,994,360,591 9,358,899,775
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 8,959,869,591 8,959,869,591 11,934,715,775
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -2,351,189,000 -1,965,509,000 -2,575,816,000
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 19,301,500,000 19,301,500,000 19,301,500,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 19,301,500,000 19,301,500,000 19,301,500,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - 24,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 24,000,000,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,000,000 - 31,684,322 2,045,440,263
Trả trước dài hạn 1,000,000 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - 2,013,755,941
Các tài sản dài hạn khác - - 31,684,322 31,684,322
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 16,746,667,091 68,691,773,952 83,158,109,097 139,893,357,287
NỢ PHẢI TRẢ 8,707,062,012 36,795,510,231 44,265,031,319 57,461,597,293
Nợ ngắn hạn 8,707,062,012 21,864,510,231 44,265,031,319 57,461,597,293
Vay ngắn hạn - 15,469,598,107 30,478,929,925 40,476,722,557
Phải trả người bán 2,207,746,462 2,913,068,004 2,906,515,898 6,655,113,966
Người mua trả tiền trước - - 1,863,715,054 685,857,097
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 507,365,493 406,970,384 839,570,562 1,811,115,298
Phải trả người lao động 29,759,000 22,788,225 18,922,044 46,636,552
Chi phí phải trả 2,440,640,000 2,992,286,211 2,009,404,121 1,052,360,915
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 3,521,551,057 59,799,300 6,147,973,715 6,733,790,908
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 14,931,000,000 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 14,931,000,000 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 8,039,605,079 31,896,263,721 38,893,077,778 82,431,759,994
Vốn và các quỹ 8,039,605,079 31,896,263,721 38,893,077,778 82,431,759,994
Vốn góp 80,230,710,000 80,230,710,000 80,230,710,000 80,230,710,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,608,854,848 1,608,854,848 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - 1,608,854,848 1,608,854,848
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -73,799,959,769 -49,943,301,127 -42,946,487,070 592,195,146
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 16,746,667,091 68,691,773,952 83,158,109,097 139,893,357,287