Công ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công - Mã CK : VNG

  • ROA
  • 2.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 4.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 37.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.5%
  • Vốn điều lệ
  • 130.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 494,638,640,097 158,618,667,354 92,288,678,679 20,036,598,755
Tiền và tương đương tiền 50,805,715,079 8,342,084,429 8,174,539,186 4,812,514,731
Tiền 50,805,715,079 8,342,084,429 8,174,539,186 4,812,514,731
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 13,421,305,487 50,626,000,000 2,250,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn 13,923,725,737 50,626,000,000 - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -1,008,920,250 - - -
Các khoản phải thu 402,748,098,963 93,233,731,166 50,537,822,486 11,500,075,065
Phải thu khách hàng 44,942,127,103 12,984,647,247 10,838,209,165 3,010,567,881
Trả trước người bán 25,821,947,328 7,115,278,993 16,197,731,339 1,663,443,231
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 29,370,976,977 68,433,863,975 13,583,851,351 7,546,964,449
Dự phòng nợ khó đòi -1,206,191,865 -218,818,542 -881,969,369 -720,900,496
Hàng tồn kho, ròng 12,519,345,866 1,220,986,042 23,026,999,534 2,004,638,998
Hàng tồn kho 12,519,345,866 1,220,986,042 23,026,999,534 2,004,638,998
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 15,144,174,702 5,195,865,717 8,299,317,473 1,719,369,961
Trả trước ngắn hạn 6,877,003,638 1,838,200,533 2,695,785,103 465,317,277
Thuế VAT phải thu 4,097,226,167 3,357,516,520 4,424,943,729 307,378,533
Phải thu thuế khác 4,169,944,897 148,664 1,178,588,641 476,143,395
Tài sản lưu động khác - - - 470,530,756
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,111,608,875,668 257,769,518,119 300,602,557,078 174,003,874,705
Phải thu dài hạn 63,517,668,886 4,378,403,286 5,149,086,894 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 10,667,668,886 4,378,403,286 5,149,086,894 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 790,662,971,452 201,317,179,122 171,624,023,801 127,768,044,436
GTCL TSCĐ hữu hình 744,026,787,531 167,761,689,275 113,714,514,408 44,129,103,186
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,113,817,887,760 224,136,893,911 173,007,039,063 87,045,996,238
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -369,791,100,229 -56,375,204,636 -59,292,524,655 -42,916,893,052
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 46,636,183,921 33,555,489,847 57,909,509,393 58,058,324,366
Nguyên giá TSCĐ vô hình 58,549,381,311 39,614,342,176 67,421,198,808 65,887,626,817
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -11,913,197,390 -6,058,852,329 -9,511,689,415 -7,829,302,451
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 25,580,616,884
Giá trị ròng tài sản đầu tư 19,557,180,573 - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 31,625,075,425 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -12,067,894,852 - - -
Đầu tư dài hạn 27,593,256,308 22,656,055,090 22,811,048,349 34,897,126,823
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 24,352,213,569 22,633,145,090 22,788,138,349 33,701,326,823
Đầu tư dài hạn khác 10,606,449,091 22,910,000 22,910,000 1,195,800,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -7,365,406,352 - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 143,097,351,081 28,450,861,784 39,575,218,726 11,338,703,446
Trả trước dài hạn 83,792,537,851 11,610,889,880 20,846,651,842 7,503,316,646
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 1,446,181,601 - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 3,835,386,800
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,606,247,515,765 416,388,185,473 392,891,235,757 194,040,473,460
NỢ PHẢI TRẢ 612,220,431,689 236,915,313,464 219,425,028,806 54,531,280,161
Nợ ngắn hạn 295,449,575,561 151,108,821,561 137,588,893,380 42,349,348,131
Vay ngắn hạn 150,898,728,180 51,961,360,068 82,180,010,179 27,900,000,000
Phải trả người bán 53,932,949,354 13,098,119,684 34,292,283,233 2,164,392,968
Người mua trả tiền trước 8,245,497,035 28,115,619,113 4,750,867,267 859,613,870
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 25,864,389,098 3,870,182,209 1,706,352,963 1,661,018,698
Phải trả người lao động 13,798,913,558 2,114,840 215,258,445 2,984,443
Chi phí phải trả 2,795,808,868 997,894,719 785,124,328 432,032,931
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 34,030,689,084 52,548,044,078 13,292,134,141 10,132,990,052
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 316,770,856,128 85,806,491,903 81,836,135,426 12,181,932,030
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - 984,670,000 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 4,299,996,131 930,670,000 - 1,268,882,598
Vay dài hạn 287,700,863,983 84,346,942,511 80,251,079,301 10,900,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,179,199,398 528,879,392 600,386,125 13,049,432
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 21,522,789,896 - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 994,027,084,076 179,472,872,009 173,466,206,951 139,509,193,299
Vốn và các quỹ 994,027,084,076 179,472,872,009 173,466,206,951 139,509,193,299
Vốn góp 752,050,000,000 130,000,000,000 130,000,000,000 130,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 748,636,364 910,000,000 910,000,000 910,000,000
Vốn khác 10,382,620,000 - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá -26,964,303 - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 6,860,164,848 6,719,655,738 6,719,655,738 5,743,534,499
Quỹ dự phòng tài chính - - - 976,121,239
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 14,561,656,543 10,100,273,319 4,242,721,821 1,879,537,561
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,606,247,515,765 416,388,185,473 392,891,235,757 194,040,473,460