Công ty Cổ phần Vinafreight - Mã CK : VNF

  • ROA
  • 12.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 19.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 33.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 19.0%
  • Vốn điều lệ
  • 56.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 501,136,438,718 417,834,521,097 377,024,721,094 421,186,209,956
Tiền và tương đương tiền 145,427,597,417 85,193,785,369 107,783,337,905 129,646,640,744
Tiền 116,385,597,417 51,446,634,260 65,339,236,601 91,894,101,911
Các khoản tương đương tiền 29,042,000,000 33,747,151,109 42,444,101,304 37,752,538,833
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 14,559,770,274 43,781,000,000 17,724,875,000 42,528,252,500
Đầu tư ngắn hạn - - - 42,528,252,500
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 337,610,087,962 285,269,551,173 248,753,957,627 209,076,128,131
Phải thu khách hàng 208,967,088,899 183,050,439,021 150,077,265,014 207,993,119,254
Trả trước người bán 1,387,870,006 2,433,135,053 2,135,080,457 647,715,275
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 140,046,508,525 110,908,528,043 103,980,867,585 7,795,677,536
Dự phòng nợ khó đòi -12,791,379,468 -11,122,550,944 -7,439,255,429 -7,360,383,934
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 3,538,983,065 3,590,184,555 2,762,550,562 39,935,188,581
Trả trước ngắn hạn 432,849,816 678,402,075 422,271,918 814,098,034
Thuế VAT phải thu 3,106,133,249 2,861,234,544 2,340,278,644 361,180,842
Phải thu thuế khác - 50,547,936 - 1,753,877,064
Tài sản lưu động khác - - - 37,006,032,641
TÀI SẢN DÀI HẠN 234,920,806,701 97,692,377,518 88,957,690,219 80,360,576,356
Phải thu dài hạn 5,958,344,920 6,829,664,626 6,902,947,600 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 5,958,344,920 6,829,664,626 6,902,947,600 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 4,308,333,153 4,504,512,069 4,273,031,133 5,367,731,136
GTCL TSCĐ hữu hình 3,507,285,148 3,409,650,727 2,896,384,490 3,709,739,779
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 13,558,930,126 12,558,702,853 11,014,886,262 11,009,832,626
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -10,051,644,978 -9,149,052,126 -8,118,501,772 -7,300,092,847
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 801,048,005 1,094,861,342 1,376,646,643 1,620,946,357
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,639,072,679 2,639,072,679 2,577,331,679 2,447,611,679
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,838,024,674 -1,544,211,337 -1,200,685,036 -826,665,322
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 37,045,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 223,640,992,968 84,964,178,717 76,587,170,342 69,545,197,278
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 206,100,557,641 74,470,693,390 66,652,685,015 60,251,711,951
Đầu tư dài hạn khác 11,540,435,327 7,293,485,327 7,293,485,327 9,893,485,327
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -600,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,013,135,660 1,394,022,106 1,157,496,144 5,447,647,942
Trả trước dài hạn 1,013,135,660 1,394,022,106 955,078,686 1,095,493,342
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 202,417,458 -
Các tài sản dài hạn khác - - - 4,352,154,600
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 736,057,245,419 515,526,898,615 465,982,411,313 501,546,786,312
NỢ PHẢI TRẢ 475,774,535,874 279,670,154,527 258,791,643,334 308,553,612,921
Nợ ngắn hạn 470,447,705,027 274,327,413,965 253,379,759,180 299,215,630,373
Vay ngắn hạn 76,127,898,776 74,999,168,074 57,500,855,771 9,584,382,400
Phải trả người bán 221,444,181,266 135,982,755,460 132,329,651,970 238,708,978,974
Người mua trả tiền trước 1,003,115,089 851,367,587 969,452,077 4,679,433,429
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,672,757,526 6,693,494,424 11,359,038,362 9,009,752,998
Phải trả người lao động 12,664,284,180 7,714,432,975 10,202,489,102 8,590,343,309
Chi phí phải trả 5,987,849,388 5,496,962,839 4,973,511,574 8,875,275,631
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 139,443,919,806 34,763,118,536 27,673,215,865 15,516,640,663
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 5,326,830,847 5,342,740,562 5,411,884,154 9,337,982,548
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 5,326,830,847 5,342,740,562 5,278,586,850 8,227,862,515
Vay dài hạn - - 133,297,304 666,486,488
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 443,633,545
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 260,282,709,545 235,856,744,088 207,190,767,979 185,733,388,801
Vốn và các quỹ 260,282,709,545 235,856,744,088 207,190,767,979 185,733,388,801
Vốn góp 56,000,000,000 56,000,000,000 56,000,000,000 56,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 2,402,850,000 2,402,850,000 2,402,850,000 2,656,416,453
Vốn khác -155,000,000 -155,000,000 -155,000,000 -
Cổ phiếu quỹ - - - -352,133,529
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - 1,794,405,000
Quỹ đầu tư và phát triển 7,925,977,872 6,925,977,872 5,925,977,872 6,072,978,580
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,120,614,035
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - 1,794,115,723
Lãi chưa phân phối 187,865,372,901 163,567,493,743 136,067,334,469 116,646,992,539
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 7,259,784,590
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 736,057,245,419 515,526,898,615 465,982,411,313 501,546,786,312