Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam - Mã CK : VNE

  • ROA
  • 0.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • -0.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 81.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -0.2%
  • Vốn điều lệ
  • 320.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 832,372,056,570 911,145,121,420 1,086,704,337,081 913,473,537,301
Tiền và tương đương tiền 58,161,001,729 81,708,392,335 109,511,515,958 241,697,097,103
Tiền 53,657,298,951 81,708,392,335 109,511,515,958 234,697,097,103
Các khoản tương đương tiền 4,503,702,778 - - 7,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 161,201,324,400 21,029,648,800 151,077,182,511 19,117,131,353
Đầu tư ngắn hạn 3,011,852 23,245,042,852 60,128,920,513 13,121,612,992
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -1,687,452 -2,715,394,052 -5,771,738,002 -5,784,831,750
Các khoản phải thu 519,141,655,793 752,673,092,478 755,371,391,665 568,145,638,364
Phải thu khách hàng 227,118,765,306 342,014,091,493 344,559,107,185 199,849,321,900
Trả trước người bán 117,956,610,465 192,737,338,739 161,945,550,652 165,675,950,286
Phải thu nội bộ - 26,463,964,587 - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 296,130,391,420 262,806,361,935 339,480,911,936 309,819,687,614
Dự phòng nợ khó đòi -122,064,111,398 -71,348,880,276 -91,266,303,080 -107,320,141,436
Hàng tồn kho, ròng 71,319,507,180 53,840,857,877 63,491,109,368 80,500,696,414
Hàng tồn kho 71,407,127,318 53,987,099,605 63,712,731,521 80,602,781,670
Dự phòng giảm giá HTK -87,620,138 -146,241,728 -221,622,153 -102,085,256
Tài sản lưu động khác 22,548,567,468 1,893,129,930 7,253,137,579 4,012,974,067
Trả trước ngắn hạn 934,569,607 1,834,294,921 4,657,406,595 1,707,742,426
Thuế VAT phải thu 21,613,713,277 - 2,566,668,071 2,276,257,797
Phải thu thuế khác 284,584 58,835,009 29,062,913 28,973,844
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 726,156,556,724 620,728,349,724 786,638,063,581 703,718,418,060
Phải thu dài hạn - - 688,169,765 8,000,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - 372,167,609 879,003,570 -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 372,167,609 - - 8,000,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn -372,167,609 -372,167,609 -190,833,805 -
Tài sản cố định 164,343,152,290 171,389,789,925 180,687,827,365 190,822,050,778
GTCL TSCĐ hữu hình 145,496,229,906 150,226,183,941 155,535,141,814 166,740,762,606
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 276,761,321,442 271,080,616,002 271,457,404,263 290,934,208,991
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -131,265,091,536 -120,854,432,061 -115,922,262,449 -124,193,446,385
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 18,846,922,384 21,163,605,984 25,152,685,551 24,081,288,172
Nguyên giá TSCĐ vô hình 21,338,560,948 23,304,609,948 25,826,372,646 24,740,597,208
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,491,638,564 -2,141,003,964 -673,687,095 -659,309,036
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - 164,890,971,864 165,524,197,448
Nguyên giá tài sản đầu tư - - 167,931,157,614 167,931,157,614
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - -3,040,185,750 -2,406,960,166
Đầu tư dài hạn 54,447,651,313 63,928,334,312 67,023,453,702 68,651,645,447
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 15,891,751,568 17,555,246,135 20,929,451,027 22,170,887,572
Đầu tư dài hạn khác 39,933,544,320 47,978,685,637 47,978,685,637 48,541,201,110
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,377,644,575 -1,605,597,460 -1,884,682,962 -2,060,443,235
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 17,235,254,963 17,285,905,704 18,332,468,299 20,079,971,246
Trả trước dài hạn 17,235,254,963 17,285,905,704 16,090,158,028 19,082,445,952
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 2,242,310,271 997,525,294
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,558,528,613,294 1,531,873,471,144 1,873,342,400,662 1,617,191,955,361
NỢ PHẢI TRẢ 621,660,782,199 553,911,243,632 876,101,855,603 809,010,870,813
Nợ ngắn hạn 605,654,979,258 535,713,939,502 845,041,847,012 613,912,072,941
Vay ngắn hạn 192,231,802,638 161,905,181,324 433,922,197,622 256,144,121,349
Phải trả người bán 95,431,005,334 94,634,814,556 141,758,369,675 154,027,079,896
Người mua trả tiền trước 193,275,156,134 147,723,035,514 68,032,866,103 35,239,840,954
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 5,886,559,148 15,361,420,512 19,096,651,524 22,575,136,532
Phải trả người lao động 16,379,157,164 19,208,249,791 19,350,954,601 27,362,346,715
Chi phí phải trả 46,603,527,520 74,121,874,599 130,435,910,323 81,748,555,014
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 47,366,554,593 10,777,465,330 21,501,246,186 27,338,337,931
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 3,357,190,772 5,462,810,878 7,937,252,934 7,724,909,770
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 16,005,802,941 18,197,304,130 31,060,008,591 195,098,797,872
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - 340,000,000
Vay dài hạn 3,002,079,940 4,749,655,939 5,815,852,752 194,758,797,872
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 13,003,723,001 13,447,648,191 25,244,155,839 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 936,867,831,095 977,962,227,512 997,240,545,059 808,181,084,548
Vốn và các quỹ 936,867,831,095 977,962,227,512 997,240,545,059 808,181,084,548
Vốn góp 904,329,530,000 904,329,530,000 823,575,050,000 637,210,610,000
Thặng dư vốn cổ phần 2,527,289,930 2,527,289,930 2,529,967,267 2,732,367,267
Vốn khác 7,095,055,143 7,095,055,143 4,419,831,617 2,627,092,916
Cổ phiếu quỹ -90,473,576,286 -32,266,438,147 -32,266,438,147 -31,963,638,147
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 16,680,299,459 16,421,895,249 17,487,711,874 16,985,830,674
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 112,199,003 64,686,481 26,248,296 26,248,296
Lãi chưa phân phối 67,738,575,547 48,779,633,005 131,445,578,179 134,063,450,395
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,558,528,613,294 1,531,873,471,144 1,873,342,400,662 1,617,191,955,361