Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT - Mã CK : VND

  • ROA
  • -14.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • -27.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 41.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 82.7%
  • Vốn điều lệ
  • 300.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 7,222,044,350,102 5,052,018,587,213 5,654,926,485,376 2,847,650,339,721
Tiền và tương đương tiền 342,470,238,293 256,958,791,274 2,646,519,597,468 1,681,754,824,347
Tiền 241,470,238,293 173,958,791,274 1,293,085,264,135 887,154,824,347
Các khoản tương đương tiền 101,000,000,000 83,000,000,000 1,353,434,333,333 794,600,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 6,722,698,565,645 4,593,345,809,774 1,257,289,139,510 398,020,893,134
Đầu tư ngắn hạn 776,977,378,757 2,339,874,662,053 549,931,874,986 599,856,405,888
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -191,365,971,631 -189,295,534,267 -147,747,735,476 -201,835,512,754
Các khoản phải thu 144,123,943,439 63,644,514,301 1,741,796,978,689 758,387,114,813
Phải thu khách hàng - - - -
Trả trước người bán 60,774,642,897 - 32,269,483,001 6,340,710,657
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - 1,781,762,193,550 851,435,734,525
Phải thu khác 12,749,620,898 4,185,297,290 7,025,600,509 6,049,440,149
Dự phòng nợ khó đòi - - -79,260,298,371 -105,438,770,518
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 12,751,602,725 138,069,471,864 9,320,769,709 9,487,507,427
Trả trước ngắn hạn 7,756,485,234 5,835,778,600 6,801,431,430 7,619,642,928
Thuế VAT phải thu 10,000,000 - 1,494,717,909 843,244,129
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác 499,994,500 89,559,294,479 1,024,620,370 1,024,620,370
TÀI SẢN DÀI HẠN 831,367,310,998 122,074,255,646 102,717,665,474 94,058,488,959
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 59,106,424,602 64,172,261,590 71,853,089,278 77,895,632,377
GTCL TSCĐ hữu hình 34,002,092,098 40,858,984,054 44,699,601,457 45,634,641,195
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 94,208,450,947 94,046,764,254 89,099,069,867 81,697,447,693
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -60,206,358,849 -53,187,780,200 -44,399,468,410 -36,062,806,498
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 25,104,332,504 23,313,277,536 26,610,487,821 25,001,241,869
Nguyên giá TSCĐ vô hình 78,230,908,391 66,725,200,461 60,537,955,633 50,614,324,491
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -53,126,575,887 -43,411,922,925 -33,927,467,812 -25,613,082,622
Xây dựng cơ bản dở dang - - 543,000,000 7,259,749,313
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 667,835,261,482 - 7,500,000,000 1,950,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 367,835,261,482 - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn 300,000,000,000 - - -
Đầu tư dài hạn khác - - 7,500,000,000 1,950,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác 103,925,624,914 55,401,994,056 23,364,576,196 14,212,856,582
Trả trước dài hạn 4,614,344,843 7,144,232,309 7,606,814,449 955,094,835
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác 65,095,968,347 30,000,000,000 - 13,257,761,747
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,053,411,661,100 5,174,092,842,859 5,757,644,150,850 2,941,708,828,680
NỢ PHẢI TRẢ 5,545,257,829,701 3,225,829,341,616 3,822,212,587,611 1,106,419,458,078
Nợ ngắn hạn 5,217,818,566,754 3,131,529,341,616 3,722,212,587,611 1,106,419,458,078
Vay ngắn hạn 4,351,896,422,610 2,613,806,976,714 1,600,656,425,139 104,945,276,894
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn 2,554,536,055 588,024,693 2,262,101,262 28,903,290,975
Tạm ứng của khách hang 1,713,205,704 844,691,201 417,400,000 -
Các khoản phải trả về thuế 43,413,068,362 19,061,077,930 8,449,273,019 29,085,766,367
Phải trả người lao động 19,575,134,665 12,835,449,309 2,087,430,741 7,736,404,299
Chi phí phải trả 15,061,595,841 8,440,117,883 5,165,559,532 8,037,914,324
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 763,730,233,228 472,546,426,921 1,112,627,841,063 877,680,195,032
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - 887,341,925 1,634,544,951
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - 61,100,000 489,795,000
Phải trả khác 2,569,609,022 964,505,522 989,598,114,930 46,547,318,841
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 9,338,489,500 - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,306,441,561 1,752,381,129 - 1,358,951,395
Nợ dài hạn 327,439,262,947 94,300,000,000 100,000,000,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - 100,000,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 7,439,262,947 - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,508,153,831,399 1,948,263,501,243 1,935,431,563,239 1,835,289,370,602
Vốn và các quỹ 2,508,153,831,399 1,948,263,501,243 1,935,431,563,239 1,835,289,370,602
Vốn góp 1,549,981,650,000 1,549,981,650,000 1,549,981,650,000 1,549,981,650,000
Thặng dư vốn cổ phần 120,708,515,572 65,433,524,852 65,433,524,852 65,433,524,852
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -49,562,384,545 -90,281,063,425 -4,333,425 -2,537,925
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - 10,203,951,542 30,416,825,026
Quỹ dự phòng tài chính 40,170,765,283 19,518,327,973 - 1,115,098,023
Quỹ khác - - 39,505,678,545 -
Lãi chưa phân phối 777,382,792,803 354,791,006,867 270,311,091,725 188,344,810,626
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,053,411,661,100 5,174,092,842,859 5,757,644,150,850 2,941,708,828,680