Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinacontrol - Mã CK : VNC

  • ROA
  • 10.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 13.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 19.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 13.5%
  • Vốn điều lệ
  • 78.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 176,326,149,286 150,684,468,722 151,249,431,382 142,459,304,069
Tiền và tương đương tiền 85,739,933,264 61,213,134,341 76,865,641,184 66,456,101,186
Tiền 82,992,658,001 56,709,551,008 68,345,350,738 63,198,389,707
Các khoản tương đương tiền 2,747,275,263 4,503,583,333 8,520,290,446 3,257,711,479
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 526,200,000 559,000,000 848,084,800 7,809,895,840
Đầu tư ngắn hạn 1,401,400,000 1,460,200,000 1,460,200,000 7,811,841,812
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -875,200,000 -901,200,000 -679,800,000 -1,945,972
Các khoản phải thu 85,968,203,506 84,308,197,917 70,753,643,366 53,773,375,838
Phải thu khách hàng 80,980,766,806 79,498,798,325 63,666,788,940 52,066,642,432
Trả trước người bán 3,562,604,966 2,585,651,040 4,352,658,709 4,131,651,937
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 8,402,915,093 8,781,503,031 8,317,339,524 1,954,347,385
Dự phòng nợ khó đòi -6,978,083,359 -6,557,754,479 -5,583,143,807 -4,379,265,916
Hàng tồn kho, ròng 4,079,814,026 3,258,350,073 2,727,990,095 4,444,387,875
Hàng tồn kho 4,079,814,026 3,258,350,073 2,727,990,095 4,444,387,875
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 11,998,490 1,345,786,391 54,071,937 9,975,543,330
Trả trước ngắn hạn 6,394,200 42,992,140 13,224,679 81,883,728
Thuế VAT phải thu - 1,302,794,251 40,847,258 40,846,258
Phải thu thuế khác 5,604,290 - - -
Tài sản lưu động khác - - - 9,852,813,344
TÀI SẢN DÀI HẠN 138,407,767,988 140,301,039,864 126,712,643,862 103,018,435,930
Phải thu dài hạn 43,350,000 83,850,000 31,400,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 43,350,000 83,850,000 31,400,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 118,777,609,831 125,127,223,751 114,644,907,156 94,517,999,616
GTCL TSCĐ hữu hình 103,740,373,691 109,785,003,423 99,263,747,690 76,876,595,358
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 188,314,905,079 179,645,595,468 157,921,582,507 128,235,978,595
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -84,574,531,388 -69,860,592,045 -58,657,834,817 -51,359,383,237
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 15,037,236,140 15,342,220,328 15,381,159,466 15,567,988,310
Nguyên giá TSCĐ vô hình 17,715,335,251 17,715,335,251 17,389,649,251 17,276,649,251
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,678,099,111 -2,373,114,923 -2,008,489,785 -1,708,660,941
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 2,073,415,948
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 2,212,752,413 2,103,410,315 3,609,146,060 3,650,398,972
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 2,212,752,413 2,103,410,315 3,609,146,060 2,707,398,972
Đầu tư dài hạn khác - - - 1,460,200,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -517,200,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 11,586,025,208 12,921,555,798 6,312,087,565 4,850,037,342
Trả trước dài hạn 11,586,025,208 12,921,555,798 6,312,087,565 4,753,787,342
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 96,250,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 314,733,917,274 290,985,508,586 277,962,075,244 245,477,739,999
NỢ PHẢI TRẢ 120,360,429,519 108,432,963,876 101,651,339,304 73,066,389,552
Nợ ngắn hạn 114,303,578,749 95,846,685,414 87,453,496,219 72,224,684,161
Vay ngắn hạn 5,444,819,230 3,602,991,546 3,411,536,919 296,679,996
Phải trả người bán 12,417,357,970 11,216,417,998 8,260,469,334 8,529,260,945
Người mua trả tiền trước 13,145,470,103 10,658,201,937 10,436,071,396 8,713,469,811
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 17,723,501,391 13,046,728,937 12,602,280,459 9,391,360,385
Phải trả người lao động 55,916,187,954 51,327,088,525 46,747,651,576 37,609,849,503
Chi phí phải trả 6,792,286,320 2,989,193,810 3,810,858,305 1,280,228,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,561,031,068 2,956,362,488 1,895,603,376 6,386,564,886
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 6,056,850,770 12,586,278,462 14,197,843,085 841,705,391
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 6,056,850,770 12,586,278,462 14,197,843,085 440,530,004
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - 401,175,387
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 194,373,487,755 182,552,544,710 176,310,735,940 170,425,037,387
Vốn và các quỹ 194,373,487,755 182,552,544,710 176,310,735,940 170,425,037,387
Vốn góp 104,999,550,000 104,999,550,000 104,999,550,000 104,999,550,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -3,954,000 -3,954,000 -3,954,000 -3,954,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 60,898,173,223 50,455,687,266 49,595,964,345 41,197,062,643
Quỹ dự phòng tài chính - - - 5,765,134,197
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 25,885,862,638 23,959,382,840 19,327,923,039 18,467,244,547
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 1,986,313,060
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 314,733,917,274 290,985,508,586 277,962,075,244 245,477,739,999