Công ty Cổ phần Vận tải biển Vinaship - Mã CK : VNA

  • ROA
  • 11.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 27.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 56.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 27.0%
  • Vốn điều lệ
  • 200.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 150,723,958,235 151,480,646,315 173,239,077,031 219,427,951,783
Tiền và tương đương tiền 25,000,672,722 13,880,027,622 42,374,661,125 13,667,212,048
Tiền 25,000,672,722 13,880,027,622 29,374,661,125 13,667,212,048
Các khoản tương đương tiền - - 13,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 10,554,993,400 30,600,585,202 15,000,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 52,004,327,167 60,137,677,805 65,686,124,009 119,915,699,572
Phải thu khách hàng 30,787,378,079 39,199,550,582 41,282,469,747 99,080,803,712
Trả trước người bán 2,164,654,903 3,018,973,184 175,000,000 22,857,170
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 20,480,468,939 19,299,853,414 24,228,654,262 20,850,762,690
Dự phòng nợ khó đòi -1,428,174,754 -1,380,699,375 - -38,724,000
Hàng tồn kho, ròng 36,871,794,305 32,511,308,079 33,222,881,870 53,924,394,297
Hàng tồn kho 36,871,794,305 32,511,308,079 33,222,881,870 53,924,394,297
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 26,292,170,641 14,351,047,607 16,955,410,027 31,920,645,866
Trả trước ngắn hạn 5,997,496,911 2,895,455,780 7,053,530,123 15,936,474,957
Thuế VAT phải thu 11,920,528,813 3,080,645,228 1,526,933,305 7,609,224,310
Phải thu thuế khác 8,374,144,917 8,374,946,599 8,374,946,599 8,374,946,599
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 722,566,452,571 796,755,433,166 882,698,107,540 981,720,912,684
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 682,569,274,452 781,361,525,851 877,764,136,840 975,740,710,184
GTCL TSCĐ hữu hình 682,569,274,452 781,361,525,851 877,764,136,840 975,740,710,184
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,663,840,530,254 1,667,808,385,433 1,668,555,738,593 1,689,128,307,127
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -981,271,255,802 -886,446,859,582 -790,791,601,753 -713,387,596,943
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 238,654,500 238,654,500 238,654,500 238,654,500
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -238,654,500 -238,654,500 -238,654,500 -238,654,500
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 5,785,803,477 5,785,803,477 5,785,803,477 5,785,803,477
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -5,785,803,477 -5,785,803,477 -5,785,803,477 -5,785,803,477
Đầu tư dài hạn 4,417,446,100 4,286,982,250 4,404,613,500 4,646,263,300
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 5,998,468,525 5,998,468,525 5,998,468,525 6,007,245,775
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,581,022,425 -1,711,486,275 -1,593,855,025 -1,360,982,475
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 35,487,774,819 11,014,967,865 437,400,000 1,241,982,000
Trả trước dài hạn 35,487,774,819 11,014,967,865 437,400,000 1,241,982,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 873,290,410,806 948,236,079,481 1,055,937,184,571 1,201,148,864,467
NỢ PHẢI TRẢ 871,718,056,209 870,779,879,554 879,868,585,185 985,373,864,125
Nợ ngắn hạn 380,860,335,957 376,228,741,824 321,137,981,485 371,881,234,725
Vay ngắn hạn 226,622,086,226 248,041,027,473 210,853,419,468 180,821,910,433
Phải trả người bán 96,300,314,123 59,251,784,467 42,790,780,549 100,717,118,955
Người mua trả tiền trước 48,384,000 1,095,600,422 367,278,722 4,110,177,209
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,079,452,088 3,060,968,574 3,115,540,191 3,374,184,174
Phải trả người lao động 7,484,675,435 9,692,267,568 14,059,855,088 14,794,623,701
Chi phí phải trả 1,528,921,235 4,194,466,839 4,275,461,903 4,461,536,660
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 42,344,266,376 47,006,088,442 41,449,807,527 58,815,982,537
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 490,857,720,252 494,551,137,730 558,730,603,700 613,492,629,400
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 10,331,287,252 3,930,514,730 - -
Vay dài hạn 480,526,433,000 490,620,623,000 558,730,603,700 613,492,629,400
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,572,354,597 77,456,199,927 176,068,599,386 215,775,000,342
Vốn và các quỹ 1,572,354,597 77,456,199,927 176,068,599,386 215,775,000,342
Vốn góp 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 82,932,721,854 82,932,721,854 82,932,721,854 82,932,721,854
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -281,360,367,257 -205,476,521,927 -106,864,122,468 -67,157,721,512
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 873,290,410,806 948,236,079,481 1,055,937,184,571 1,201,148,864,467