Công ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex - Mã CK : VMD

  • ROA
  • 1.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 24.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 92.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 24.5%
  • Vốn điều lệ
  • 65.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 9,377,978,898,582 7,534,535,233,387 6,209,522,644,630 5,662,046,585,601
Tiền và tương đương tiền 181,258,030,611 370,131,791,266 88,377,154,001 93,389,709,965
Tiền 174,148,030,611 185,131,791,266 88,377,154,001 93,389,709,965
Các khoản tương đương tiền 7,110,000,000 185,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 325,813,617 310,368,900
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 3,792,512,669,184 3,056,181,578,945 3,023,383,467,286 2,859,587,839,728
Phải thu khách hàng 3,202,351,756,119 2,609,588,099,845 1,976,704,993,620 1,774,592,574,453
Trả trước người bán 598,067,595,484 369,579,680,834 619,728,563,340 717,623,833,430
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 62,939,202,770 116,252,323,970 461,404,958,390 372,230,303,318
Dự phòng nợ khó đòi -70,845,885,189 -40,366,940,084 -35,583,462,737 -4,858,871,473
Hàng tồn kho, ròng 5,188,339,434,652 4,018,992,582,975 3,003,991,239,553 2,619,426,457,101
Hàng tồn kho 5,189,544,140,722 4,022,858,418,812 3,004,771,321,579 2,619,703,102,847
Dự phòng giảm giá HTK -1,204,706,070 -3,865,835,837 -780,082,026 -276,645,746
Tài sản lưu động khác 215,868,764,135 89,229,280,201 93,444,970,173 89,332,209,907
Trả trước ngắn hạn 1,207,242,469 3,697,553,241 1,032,653,671 1,754,290,575
Thuế VAT phải thu 210,949,631,593 83,268,587,749 89,144,722,879 87,520,539,318
Phải thu thuế khác 3,711,890,073 2,263,139,211 3,267,593,623 57,380,014
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 148,298,240,029 155,071,359,323 146,462,978,127 154,264,084,284
Phải thu dài hạn 3,556,544,581 3,485,656,685 21,749,269,436 21,738,303,935
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 3,556,544,581 3,485,656,685 21,749,269,436 21,738,303,935
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 55,620,864,876 61,181,261,089 31,409,960,418 33,841,335,941
GTCL TSCĐ hữu hình 35,992,468,301 40,884,365,585 11,460,149,197 13,336,049,628
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 75,080,952,151 74,385,366,863 44,429,130,763 43,238,461,260
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -39,088,483,850 -33,501,001,278 -32,968,981,566 -29,902,411,632
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 19,628,396,575 20,296,895,504 19,949,811,221 20,505,286,313
Nguyên giá TSCĐ vô hình 23,605,087,839 23,513,087,839 22,405,721,969 22,405,721,969
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,976,691,264 -3,216,192,335 -2,455,910,748 -1,900,435,656
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 80,801,044,956 83,706,820,728 86,612,596,500 91,246,699,645
Nguyên giá tài sản đầu tư 102,827,212,088 102,827,212,088 102,827,212,088 105,281,630,278
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -22,026,167,132 -19,120,391,360 -16,214,615,588 -14,034,930,633
Đầu tư dài hạn 805,000,000 460,000,000 460,000,000 460,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 11,604,722,346 11,259,722,346 11,259,722,346 11,259,722,346
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -10,799,722,346 -10,799,722,346 -10,799,722,346 -10,799,722,346
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 7,514,785,616 6,017,928,548 3,376,238,805 4,122,831,795
Trả trước dài hạn 4,786,388,331 4,441,286,006 2,625,588,368 3,862,945,979
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 2,728,397,285 1,576,642,542 750,650,437 259,885,816
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,526,277,138,611 7,689,606,592,710 6,355,985,622,757 5,816,310,669,885
NỢ PHẢI TRẢ 9,187,975,478,484 7,421,143,998,212 6,169,194,066,427 5,629,418,057,317
Nợ ngắn hạn 9,167,468,179,925 7,344,236,309,518 6,070,346,125,756 5,583,923,103,828
Vay ngắn hạn 686,704,894,568 862,398,066,603 1,040,653,986,446 1,102,176,108,088
Phải trả người bán 7,990,402,791,626 6,274,431,172,238 4,925,130,848,923 4,403,779,298,074
Người mua trả tiền trước 102,855,338,610 52,366,703,584 48,497,070,208 37,255,364,824
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 11,708,030,319 6,948,972,641 1,185,883,878 4,191,126,612
Phải trả người lao động 1,112,018,756 1,893,494,429 1,668,065,285 609,565,239
Chi phí phải trả 2,505,374,811 3,454,948,061 3,560,379,416 2,783,029,199
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 374,587,656,876 141,766,745,335 48,938,786,122 32,315,751,813
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 20,507,298,559 76,907,688,694 98,847,940,671 45,494,953,489
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 58,127,133,122 80,604,729,229 12,392,861,476
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 19,485,462,417 17,733,130,179 18,243,211,442 19,572,092,013
Vay dài hạn - - - 13,530,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,021,836,142 1,047,425,393 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 338,301,660,127 268,462,594,498 186,791,556,330 186,892,612,568
Vốn và các quỹ 337,417,233,517 267,485,034,556 185,732,287,056 186,350,607,628
Vốn góp 154,402,680,000 119,402,680,000 84,402,680,000 84,402,680,000
Thặng dư vốn cổ phần 114,168,390,910 73,256,390,910 31,276,890,910 31,276,890,910
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 27,327,405,064 24,857,968,309 24,857,968,309 24,857,968,309
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 1,234,718,377 - - -
Lãi chưa phân phối 40,284,039,166 49,967,995,337 45,194,747,837 45,813,068,409
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 884,426,610 977,559,942 1,059,269,274 542,004,940
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 558,459,940 558,459,940 547,035,940 542,004,940
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,526,277,138,611 7,689,606,592,710 6,355,985,622,757 5,816,310,669,885