Công ty Cổ phần VIMECO - Mã CK : VMC

  • ROA
  • 3.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 24.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 87.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 24.6%
  • Vốn điều lệ
  • 65.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,852,870,598,955 2,052,890,220,271 1,116,219,779,274 924,476,667,799
Tiền và tương đương tiền 224,522,404,331 162,291,917,532 99,132,851,786 170,472,231,725
Tiền 222,522,404,331 160,291,917,532 99,132,851,786 122,472,231,725
Các khoản tương đương tiền 2,000,000,000 2,000,000,000 - 48,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 268,000,000,000 397,169,201,054 74,469,558,015 23,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 893,569,616,887 664,683,039,820 429,617,793,717 440,616,455,694
Phải thu khách hàng 890,088,891,929 606,194,759,709 376,607,049,467 433,730,615,741
Trả trước người bán 31,202,237,141 60,120,662,656 68,596,349,244 24,870,973,617
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 19,879,280,621 18,128,486,287 11,177,639,814 6,951,798,251
Dự phòng nợ khó đòi -47,600,792,804 -31,712,339,412 -29,763,244,808 -25,936,931,915
Hàng tồn kho, ròng 465,147,436,680 813,863,064,261 506,324,967,851 290,367,497,320
Hàng tồn kho 465,147,436,680 813,863,064,261 506,324,967,851 290,367,497,320
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,631,141,057 14,882,997,604 6,674,607,905 20,483,060
Trả trước ngắn hạn - - - 20,483,060
Thuế VAT phải thu - 3,248,694,861 4,754,923,853 -
Phải thu thuế khác 1,631,141,057 11,634,302,743 1,919,684,052 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 191,311,443,221 224,640,639,329 205,845,548,764 126,977,036,837
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 164,193,616,586 145,165,278,180 97,826,599,405 86,781,202,863
GTCL TSCĐ hữu hình 164,193,616,586 145,165,278,180 97,826,599,405 86,781,202,863
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 603,050,305,954 553,024,343,710 513,938,853,834 483,541,827,163
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -438,856,689,368 -407,859,065,530 -416,112,254,429 -396,760,624,300
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - 1,267,194,664
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -1,267,194,664
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 2,050,000,000 52,050,000,000 82,050,000,000 10,437,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 7,362,500,000 7,362,500,000 7,362,500,000 15,749,500,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -5,312,500,000 -5,312,500,000 -5,312,500,000 -5,312,500,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 14,882,947,671 17,477,211,640 15,986,625,199 19,776,509,814
Trả trước dài hạn 14,355,787,081 16,950,051,050 15,459,464,609 19,249,349,224
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác 527,160,590 527,160,590 527,160,590 527,160,590
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,044,182,042,176 2,277,530,859,600 1,322,065,328,038 1,051,453,704,636
NỢ PHẢI TRẢ 1,579,013,910,595 2,027,193,748,136 1,063,870,257,725 833,630,899,700
Nợ ngắn hạn 1,529,887,725,359 1,069,226,620,764 803,842,651,032 808,003,048,600
Vay ngắn hạn 350,907,915,499 432,786,472,179 310,789,892,989 256,297,258,635
Phải trả người bán 486,472,682,812 439,994,569,984 318,107,655,227 335,878,841,696
Người mua trả tiền trước 453,915,537,588 106,451,190,982 97,382,808,156 96,002,531,776
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 48,711,911,502 6,971,213,533 10,835,972,485 6,073,367,160
Phải trả người lao động 35,815,488,271 20,999,633,545 22,044,003,105 13,787,296,305
Chi phí phải trả 99,557,265,069 25,395,324,584 7,247,679,184 17,140,490,477
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 49,164,194,166 32,412,180,527 33,613,048,161 77,279,902,289
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 49,126,185,236 957,967,127,372 260,027,606,693 25,627,851,100
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 1,623,032,000 1,620,032,000 1,460,032,000 6,773,600,000
Vay dài hạn 47,503,153,236 33,790,939,922 66,599,169,458 18,854,251,100
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 465,168,131,581 250,337,111,464 258,195,070,313 217,822,804,936
Vốn và các quỹ 465,168,131,581 250,337,111,464 258,195,070,313 217,822,804,936
Vốn góp 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000 65,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 96,790,428,264 96,790,428,264 96,790,428,264 96,790,428,264
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 233,198,666,918 18,406,022,489 26,238,270,095 20,877,377,592
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,044,182,042,176 2,277,530,859,600 1,322,065,328,038 1,051,453,704,636