Công ty Cổ phần Cấp nước Vĩnh Long - Mã CK : VLW

  • ROA
  • 4.9% (Năm 2014)
  • ROE
  • 6.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 29.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.9%
  • Vốn điều lệ
  • 180.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 145,770,666,915 132,535,891,047 141,790,043,186 133,982,217,423
Tiền và tương đương tiền 5,986,618,410 11,162,222,442 6,741,565,987 89,911,995,028
Tiền 5,986,618,410 11,162,222,442 6,741,565,987 7,740,393,028
Các khoản tương đương tiền - - - 82,171,602,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 112,734,000,000 93,063,000,000 110,877,164,700 12,693,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 12,693,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 14,323,491,035 16,837,540,403 12,950,752,219 18,296,905,700
Phải thu khách hàng 9,477,563,787 8,842,940,642 10,222,679,877 10,420,467,741
Trả trước người bán 1,417,218,000 2,825,379,000 83,000,000 145,189,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 4,343,048,754 5,249,567,937 2,645,072,342 7,755,768,901
Dự phòng nợ khó đòi -914,339,506 -80,347,176 - -24,519,942
Hàng tồn kho, ròng 12,324,904,319 10,754,497,287 11,031,303,971 11,660,991,990
Hàng tồn kho 12,324,904,319 10,754,497,287 11,031,303,971 12,372,831,871
Dự phòng giảm giá HTK - - - -711,839,881
Tài sản lưu động khác 401,653,151 718,630,915 189,256,309 1,419,324,705
Trả trước ngắn hạn 276,226,052 89,507,300 182,621,578 -
Thuế VAT phải thu 117,437,599 629,123,615 6,634,731 412,644,181
Phải thu thuế khác 7,989,500 - - -
Tài sản lưu động khác - - - 1,006,680,524
TÀI SẢN DÀI HẠN 278,271,036,523 263,073,137,322 267,723,765,016 233,620,283,731
Phải thu dài hạn - - 870,483 12,159,748
Phải thu khách hang dài hạn - - 870,483 12,159,748
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 238,814,799,184 243,554,850,802 251,416,553,106 226,054,836,548
GTCL TSCĐ hữu hình 238,602,400,271 243,487,653,228 251,299,240,613 213,940,900,127
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 475,457,075,770 457,837,712,601 463,246,131,278 312,221,214,328
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -236,854,675,499 -214,350,059,373 -211,946,890,665 -98,280,314,201
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 212,398,913 67,197,574 117,312,493 153,223,627
Nguyên giá TSCĐ vô hình 463,834,100 256,474,100 256,474,100 242,926,900
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -251,435,187 -189,276,526 -139,161,607 -89,703,273
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 11,960,712,794
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 14,710,754,818 10,150,754,818 7,591,218,707 7,100,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 6,910,754,818 7,306,754,818 7,291,218,707 6,800,000,000
Đầu tư dài hạn khác 300,000,000 300,000,000 300,000,000 300,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 5,736,783,251 6,691,124,755 7,503,405,947 453,287,435
Trả trước dài hạn 5,736,783,251 6,691,124,755 7,503,405,947 453,287,435
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 424,041,703,438 395,609,028,369 409,513,808,202 367,602,501,154
NỢ PHẢI TRẢ 125,813,432,226 103,137,082,701 106,465,687,398 107,545,670,809
Nợ ngắn hạn 52,415,323,276 33,738,482,753 30,772,203,930 39,084,165,087
Vay ngắn hạn 5,307,480,000 5,651,780,000 - -
Phải trả người bán 4,527,594,412 4,439,219,413 5,526,683,293 9,640,946,711
Người mua trả tiền trước 107,639,771 54,199,260 2,135,508 332,278,600
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,614,290,217 1,148,601,506 2,697,276,895 3,841,462,081
Phải trả người lao động 11,146,696,695 10,525,426,353 10,163,022,511 10,994,754,311
Chi phí phải trả 756,150,837 394,505,902 462,534,206 310,515,314
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 18,364,808,426 4,198,397,931 712,964,887 2,335,847,512
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 73,398,108,950 69,398,599,948 75,693,483,468 68,461,505,722
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 17,524,118,814 2,985,533,000 7,814,783,000 6,736,273,369
Vay dài hạn 50,421,316,636 55,384,496,636 57,900,155,636 54,127,478,050
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 22,965,972 36,745,558 50,525,144 64,304,730
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 5,429,707,528 10,991,824,754 9,928,019,688 7,533,449,573
VỐN CHỦ SỞ HỮU 298,228,271,212 292,471,945,668 303,048,120,804 260,056,830,345
Vốn và các quỹ 297,659,633,243 291,903,307,699 303,048,120,804 260,056,830,345
Vốn góp 289,000,000,000 289,000,000,000 178,539,371,830 180,607,069,102
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - 26,430,901,046 26,430,901,046
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - 36,275,333,071 -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 8,194,113,090 371,365,878 53,577,257,201 47,098,173,822
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 465,520,153 2,531,941,821 8,225,257,656 5,920,686,375
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 568,637,969 568,637,969 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 568,637,969 568,637,969 - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 424,041,703,438 395,609,028,369 409,513,808,202 367,602,501,154