Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - Công ty Cổ phần - Mã CK : VLC

  • ROA
  • 4.0% (Năm 2013)
  • ROE
  • 7.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 27.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 7.7%
  • Vốn điều lệ
  • 631.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,176,289,318,156 1,192,902,185,703 982,846,731,911 890,119,179,012
Tiền và tương đương tiền 47,941,771,978 214,532,546,557 78,630,988,156 174,007,604,478
Tiền 47,541,771,978 121,917,571,981 55,420,842,933 78,154,911,780
Các khoản tương đương tiền 400,000,000 92,614,974,576 23,210,145,223 95,852,692,698
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 735,125,222,919 548,848,317,192 498,264,382,000 312,472,324,400
Đầu tư ngắn hạn - - - 312,472,324,400
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 92,158,067,482 79,337,504,804 126,137,095,726 90,553,854,383
Phải thu khách hàng 35,626,650,138 33,294,539,332 93,689,468,124 52,741,009,507
Trả trước người bán 7,034,784,408 16,399,388,738 7,861,088,874 6,753,218,327
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 49,563,618,927 29,710,562,725 26,535,521,119 28,461,272,549
Dự phòng nợ khó đòi -2,316,985,991 -2,366,985,991 -4,248,982,391 -1,226,646,000
Hàng tồn kho, ròng 298,300,555,881 338,029,158,540 276,303,242,946 309,390,163,778
Hàng tồn kho 300,721,020,162 339,660,745,785 276,303,242,946 309,426,101,736
Dự phòng giảm giá HTK -2,420,464,281 -1,631,587,245 - -35,937,958
Tài sản lưu động khác 2,763,699,896 12,154,658,610 3,511,023,083 3,695,231,973
Trả trước ngắn hạn 1,924,239 4,083,815,041 79,085,048 48,998,482
Thuế VAT phải thu 844,653,041 1,641,981,042 1,418,804,586 3,408,574,699
Phải thu thuế khác 1,917,122,616 6,428,862,527 2,013,133,449 237,658,792
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 403,554,323,392 413,819,503,191 470,679,263,353 480,677,543,035
Phải thu dài hạn - 60,000,000 60,000,000 60,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 60,000,000 60,000,000 60,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 309,383,859,995 296,861,916,660 309,978,942,911 332,236,088,042
GTCL TSCĐ hữu hình 309,196,984,992 296,861,916,660 309,978,942,911 332,236,088,042
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 968,221,381,839 890,867,649,329 829,623,043,095 776,835,387,279
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -659,024,396,847 -594,005,732,669 -519,644,100,184 -444,599,299,237
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 186,875,003 - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 299,000,000 - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -112,124,997 - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 72,950,697,875 93,985,873,067 129,107,865,976 115,407,115,220
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 44,095,619,370 65,130,794,562 94,394,553,831 101,975,623,590
Đầu tư dài hạn khác 33,312,742,151 33,312,742,151 17,602,686,209 14,985,801,078
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -4,457,663,646 -4,457,663,646 -2,889,374,064 -1,554,309,448
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 21,073,246,904 22,809,598,264 31,178,824,535 31,717,653,060
Trả trước dài hạn 20,829,836,876 22,512,097,119 31,178,824,535 31,717,653,060
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 243,410,028 297,501,145 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,579,843,641,548 1,606,721,688,894 1,453,525,995,264 1,370,796,722,047
NỢ PHẢI TRẢ 323,040,475,396 355,532,786,325 282,371,832,610 288,576,804,444
Nợ ngắn hạn 311,940,627,714 342,648,876,415 275,852,550,055 283,469,453,545
Vay ngắn hạn 4,764,236,798 12,058,715,310 17,994,742,564 28,535,638,123
Phải trả người bán 85,582,946,409 84,555,789,162 95,281,639,736 89,503,102,196
Người mua trả tiền trước 39,918,936,762 81,465,531,272 11,618,345,674 6,019,944,236
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 7,748,534,082 3,207,762,782 9,103,686,891 15,285,443,295
Phải trả người lao động 35,684,083,055 46,435,206,467 43,436,037,004 41,885,554,273
Chi phí phải trả 100,096,386 6,195,057,070 6,549,637,381 4,796,285,886
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 78,508,475,822 37,429,574,465 32,185,647,197 36,426,528,877
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 947,028,735 8,151,313,639 411,118,753 527,384,711
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 11,099,847,682 12,883,909,910 6,519,282,555 5,107,350,899
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 2,168,840,000 3,273,840,000 2,116,640,000 1,548,000,000
Vay dài hạn - 2,750,000,000 - 600,000,480
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8,931,007,682 6,860,069,910 4,402,642,555 2,959,350,419
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,256,803,166,152 1,251,188,902,569 1,171,154,162,654 1,082,219,917,603
Vốn và các quỹ 1,256,803,166,152 1,251,188,902,569 1,171,154,162,654 1,082,219,917,603
Vốn góp 631,010,000,000 631,010,000,000 631,010,000,000 631,010,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 102,000,000,000 102,000,000,000 102,000,000,000 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản -97,053,812,877 -86,458,733,912 -86,458,733,912 -
Chênh lệch tỷ giá - - - -86,458,733,912
Quỹ đầu tư và phát triển 49,556,097,541 30,725,222,733 17,612,640,778 103,894,555,845
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 195,206,524,629 191,048,880,755 143,950,416,265 106,985,068,961
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,579,843,641,548 1,606,721,688,894 1,453,525,995,264 1,370,796,722,047