Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa - Mã CK : VLB

  • ROA
  • 14.8% (Năm 2014)
  • ROE
  • 21.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 29.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 21.0%
  • Vốn điều lệ
  • 367.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 272,453,090,728 339,291,794,069 250,600,888,729 206,043,017,998
Tiền và tương đương tiền 115,842,955,348 240,042,275,096 120,821,335,147 72,650,859,420
Tiền 10,842,955,348 40,042,275,096 50,601,335,147 72,650,859,420
Các khoản tương đương tiền 105,000,000,000 200,000,000,000 70,220,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 96,000,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 23,591,798,152 18,386,755,986 18,705,592,657 16,730,617,287
Phải thu khách hàng 18,523,077,217 15,263,678,786 15,257,631,138 13,610,049,411
Trả trước người bán 2,247,229,317 1,989,314,241 837,053,920 2,814,498,064
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,821,491,618 1,133,762,959 2,610,907,599 306,069,812
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 26,099,105,212 79,162,865,039 103,683,235,216 112,626,851,308
Hàng tồn kho 26,322,466,003 79,162,865,039 103,683,235,216 112,626,851,308
Dự phòng giảm giá HTK -223,360,791 - - -
Tài sản lưu động khác 10,919,232,016 1,699,897,948 7,390,725,709 4,034,689,983
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - 3,723,608,193
Phải thu thuế khác 10,919,232,016 1,699,897,948 7,390,725,709 -
Tài sản lưu động khác - - - 311,081,790
TÀI SẢN DÀI HẠN 420,767,245,568 411,387,683,362 435,705,321,756 402,440,201,833
Phải thu dài hạn 25,293,411,021 22,753,284,525 25,505,166,484 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 25,293,411,021 22,753,284,525 25,505,166,484 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 154,584,781,770 180,230,040,506 177,877,660,425 159,234,529,081
GTCL TSCĐ hữu hình 154,226,731,770 180,230,040,506 177,877,660,425 159,234,529,081
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 508,969,726,541 499,561,131,001 458,828,368,039 447,594,358,639
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -354,742,994,771 -319,331,090,495 -280,950,707,614 -288,359,829,558
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 358,050,000 - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 415,800,000 - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -57,750,000 - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 20,000,000,000 20,000,000,000 20,002,939,600
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 20,000,000,000 20,000,000,000 20,020,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -17,060,400
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 228,385,230,175 188,392,694,331 212,263,283,720 223,202,733,152
Trả trước dài hạn 183,006,969,835 188,392,694,331 212,263,283,720 201,358,643,122
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 21,844,090,030
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 693,220,336,296 750,679,477,431 686,306,210,485 608,483,219,831
NỢ PHẢI TRẢ 155,634,694,217 162,620,611,764 202,413,566,250 178,926,862,977
Nợ ngắn hạn 155,634,694,217 162,620,611,764 202,413,566,250 163,926,862,977
Vay ngắn hạn - 1,200,000,000 31,545,831,496 25,759,894,314
Phải trả người bán 20,001,723,289 26,764,938,971 37,467,196,673 31,755,190,356
Người mua trả tiền trước 12,980,329,291 11,808,882,487 11,211,897,417 9,013,080,001
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,038,038,081 26,278,846,961 15,121,301,897 16,944,386,235
Phải trả người lao động 24,774,774,087 31,048,121,349 24,614,325,461 27,333,675,419
Chi phí phải trả 90,000,000 133,000,000 3,566,395,455 145,454,545
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,877,450,982 2,395,547,418 54,178,171,932 371,300,757
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 15,000,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - 15,000,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 537,585,642,079 588,058,865,667 483,892,644,235 429,556,356,854
Vốn và các quỹ 537,585,642,079 588,058,865,667 483,892,644,235 429,556,356,854
Vốn góp 450,000,000,000 450,000,000,000 450,000,000,000 367,321,347,386
Thặng dư vốn cổ phần 7,070,787,461 7,070,787,461 7,070,787,461 -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -1,316,700,000 -764,370,000 - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 49,928,976,924 27,576,700,486 4,571,907,405 27,044,285,692
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 31,902,577,694 104,175,747,720 22,249,949,369 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - 35,190,723,776
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 693,220,336,296 750,679,477,431 686,306,210,485 608,483,219,831