Công ty Cổ phần Nhựa Tân Hóa - Mã CK : VKP

  • ROA
  • 0.0% (Năm 2005)
  • ROE
  • 0.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 69.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.0%
  • Vốn điều lệ
  • 21.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
TÀI SẢN NGẮN HẠN 16,011,266,656 25,214,799,092 104,794,793,714 114,187,918,797
Tiền và tương đương tiền 541,964,068 67,818,634 2,618,589,314 809,062,640
Tiền 541,964,068 67,818,634 2,618,589,314 809,062,640
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 7,133,530,910 11,252,338,669 48,619,839,905 54,144,616,085
Phải thu khách hàng 34,645,375,582 32,618,455,878 41,835,950,097 41,791,597,003
Trả trước người bán 3,221,666,959 2,874,369,909 2,831,513,509 2,710,844,508
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,596,192,500 2,558,572,500 3,952,376,299 9,642,174,574
Dự phòng nợ khó đòi -33,329,704,131 -26,799,059,618 - -
Hàng tồn kho, ròng 7,195,029,091 8,339,552,547 33,352,990,203 39,701,290,014
Hàng tồn kho 7,195,029,091 8,339,552,547 33,352,990,203 39,701,290,014
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,140,742,587 5,555,089,242 20,203,374,292 19,532,950,058
Trả trước ngắn hạn 43,500,000 26,319,999 220,580,925 86,858,687
Thuế VAT phải thu 336,778,672 4,774,045,328 19,318,611,602 18,760,061,606
Phải thu thuế khác 594,921,264 594,921,264 594,921,264 594,921,264
Tài sản lưu động khác 165,542,651 159,802,651 69,260,501 91,108,501
TÀI SẢN DÀI HẠN 109,205,374,409 126,677,731,634 143,177,004,377 157,705,948,760
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 108,685,615,253 108,608,286,036 123,865,789,199 137,186,703,943
GTCL TSCĐ hữu hình 91,590,754,532 108,605,001,036 123,849,364,199 136,990,095,460
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 191,648,765,429 191,497,908,382 193,051,323,992 191,950,840,370
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -100,058,010,897 -82,892,907,346 -69,201,959,793 -54,960,744,910
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 17,094,860,721 3,285,000 16,425,000 80,054,253
Nguyên giá TSCĐ vô hình 19,432,421,981 600,832,382 600,832,382 600,832,382
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,337,561,260 -597,547,382 -584,407,382 -520,778,129
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 116,554,230
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 519,759,156 18,069,445,598 19,311,215,178 20,519,244,817
Trả trước dài hạn 519,759,156 18,069,445,598 19,311,215,178 20,519,244,817
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 125,216,641,065 151,892,530,726 247,971,798,091 271,893,867,557
NỢ PHẢI TRẢ 259,365,241,558 233,502,643,668 241,293,205,645 206,619,809,641
Nợ ngắn hạn 195,979,241,558 233,491,643,668 177,907,205,645 135,245,283,241
Vay ngắn hạn 71,582,400,000 15,000,000,000 78,150,111,737 88,302,785,744
Phải trả người bán 39,601,338,281 38,025,554,972 65,300,030,258 33,713,934,962
Người mua trả tiền trước 4,086,758,516 4,450,750,364 3,204,205,535 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 673,439,204 4,918,727,499 4,519,370,149 4,515,420,038
Phải trả người lao động 536,985,907 452,843,094 1,734,858,082 1,582,280,286
Chi phí phải trả - 2,877,813,332 18,455,392,148 960,383,888
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 79,498,319,650 167,765,954,407 6,543,237,736 6,045,489,397
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 63,386,000,000 11,000,000 63,386,000,000 71,374,526,400
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 11,000,000 11,000,000 11,000,000 11,000,000
Vay dài hạn 63,375,000,000 - 63,375,000,000 71,363,526,400
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -134,148,600,493 -81,610,112,942 6,678,592,446 65,274,057,916
Vốn và các quỹ -134,148,600,493 -81,610,112,942 6,678,592,446 65,274,057,916
Vốn góp 80,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 62,691,707,800 62,691,707,800 62,691,707,800 62,691,707,800
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 6,139,666,270 6,139,666,270 6,139,666,270 6,139,666,270
Quỹ dự phòng tài chính 2,448,155,304 2,448,155,304 2,448,155,304 2,448,155,304
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -285,428,129,867 -232,889,642,316 -144,600,936,928 -86,005,471,458
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 125,216,641,065 151,892,530,726 247,971,798,091 271,893,867,557