Công ty Cổ phần Cáp nhựa Vĩnh Khánh - Mã CK : VKC

  • ROA
  • 0.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 54.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.2%
  • Vốn điều lệ
  • 105.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 471,418,662,352 523,288,483,438 453,022,002,718 436,485,228,104
Tiền và tương đương tiền 157,294,256,423 226,018,102,803 106,658,600,272 71,962,946,261
Tiền 95,391,025,904 126,654,749,303 63,835,522,196 53,271,900,548
Các khoản tương đương tiền 61,903,230,519 99,363,353,500 42,823,078,076 18,691,045,713
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 186,070,939,407 134,738,767,583 156,557,744,914 169,793,638,834
Phải thu khách hàng 142,669,552,266 96,448,533,102 134,731,865,138 141,786,256,209
Trả trước người bán 24,965,463,473 14,292,696,808 17,799,067,318 12,023,448,258
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 4,776,922,083 4,396,273,822 3,687,140,731 7,708,851,931
Dự phòng nợ khó đòi -1,340,998,415 -5,398,736,149 -5,160,328,273 -4,524,917,564
Hàng tồn kho, ròng 122,966,054,752 159,653,057,164 186,553,899,408 193,243,836,160
Hàng tồn kho 137,250,233,980 169,053,389,710 189,697,642,343 196,265,561,983
Dự phòng giảm giá HTK -14,284,179,228 -9,400,332,546 -3,143,742,935 -3,021,725,823
Tài sản lưu động khác 5,087,411,770 2,878,555,888 3,251,758,124 1,484,806,849
Trả trước ngắn hạn 70,301,542 - 35,330,966 1,078,029,507
Thuế VAT phải thu 4,742,191,863 2,868,186,564 2,826,168,732 406,777,342
Phải thu thuế khác 274,918,365 10,369,324 390,258,426 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 186,836,357,229 152,975,091,908 122,390,879,949 105,449,801,206
Phải thu dài hạn 381,928,829 381,928,829 381,928,829 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 381,928,829 381,928,829 381,928,829 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 179,439,974,419 135,770,177,797 107,549,103,397 99,814,508,380
GTCL TSCĐ hữu hình 158,995,028,196 129,851,518,759 100,988,927,275 96,136,091,570
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 350,183,770,987 303,639,470,124 258,243,693,617 239,468,181,473
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -191,188,742,791 -173,787,951,365 -157,254,766,342 -143,332,089,903
GTCL Tài sản thuê tài chính 1,904,839,688 2,811,420,550 3,129,694,570 -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 2,431,710,240 3,182,740,240 3,182,740,240 -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -526,870,552 -371,319,690 -53,045,670 -
GTCL tài sản cố định vô hình 18,540,106,535 3,107,238,488 3,430,481,552 3,678,416,810
Nguyên giá TSCĐ vô hình 22,897,402,879 7,097,402,879 7,097,402,879 7,001,402,879
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -4,357,296,344 -3,990,164,391 -3,666,921,327 -3,322,986,069
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 7,014,453,981 6,387,296,293 6,442,107,865 3,415,794,814
Trả trước dài hạn 7,014,453,981 5,835,370,065 4,909,689,091 1,780,275,877
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 551,926,228 1,532,418,774 1,635,518,937
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 658,255,019,581 676,263,575,346 575,412,882,667 541,935,029,310
NỢ PHẢI TRẢ 417,420,223,228 408,614,707,192 405,308,400,399 379,210,588,738
Nợ ngắn hạn 414,578,723,228 404,057,753,945 403,640,998,152 379,210,588,738
Vay ngắn hạn 278,165,796,496 261,737,472,351 227,620,576,650 228,900,162,437
Phải trả người bán 125,486,910,322 124,005,378,467 163,471,781,081 141,005,784,022
Người mua trả tiền trước 388,697,031 803,496,613 1,632,550,672 1,045,753,206
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 277,780,389 8,670,693,545 4,616,540,089 2,127,187,758
Phải trả người lao động 2,919,956,639 4,524,238,719 2,884,991,187 2,297,110,135
Chi phí phải trả 678,111,733 879,319,053 581,017,982 468,637,104
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,552,857,410 650,681,250 770,305,156 1,680,145,827
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,841,500,000 4,556,953,247 1,667,402,247 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 2,841,500,000 4,556,953,247 1,667,402,247 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 240,834,796,353 267,648,868,154 170,104,482,268 162,724,440,572
Vốn và các quỹ 240,834,796,353 267,648,868,154 170,104,482,268 162,724,440,572
Vốn góp 200,000,000,000 200,000,000,000 130,000,000,000 130,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 11,384,120,000 11,384,120,000 - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 12,888,352,026 13,924,626,068 13,924,626,068 12,787,455,118
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 16,562,324,327 42,340,122,086 26,179,856,200 19,936,985,454
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 658,255,019,581 676,263,575,346 575,412,882,667 541,935,029,310