Công ty Cổ phần Chứng khoán IB - Mã CK : VIX

  • ROA
  • 0.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 16.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 19.9%
  • Vốn điều lệ
  • 300.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,282,432,437,341 988,146,566,013 834,783,873,273 422,932,886,342
Tiền và tương đương tiền 13,926,517,615 5,220,167,615 124,970,212,332 49,951,166,073
Tiền 13,926,517,615 5,220,167,615 124,970,212,332 49,951,166,073
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,209,929,659,262 742,463,102,972 374,420,958,327 290,846,323,295
Đầu tư ngắn hạn 768,152,984,277 451,406,031,326 385,424,773,721 298,780,842,916
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -26,580,629,189 -11,003,815,394 -7,934,519,621
Các khoản phải thu 58,071,797,314 239,416,680,808 333,703,213,842 80,584,152,705
Phải thu khách hàng - - 25,499,927,725 14,793,771,117
Trả trước người bán 14,702,195,225 74,337,070,000 48,889,010,400 77,943,651,060
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - 271,750,197,460 -
Phải thu khác 115,488,027 419,470,395 182,073,782 528,233,156
Dự phòng nợ khó đòi - - -12,617,995,525 -12,681,502,628
Hàng tồn kho, ròng - - 54,874,101 -
Hàng tồn kho - - 54,874,101 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 504,463,150 1,046,614,618 1,634,614,671 1,551,244,269
Trả trước ngắn hạn 51,020,029 340,125,265 64,014,901 43,729,949
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 46,185,583 - - -
Tài sản lưu động khác - - 1,570,599,770 1,507,514,320
TÀI SẢN DÀI HẠN 40,982,479,329 104,751,514,332 104,726,169,867 11,782,335,609
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 9,214,623,593 12,606,555,047 13,103,752,973 7,716,966,145
GTCL TSCĐ hữu hình 3,470,917,167 5,817,164,262 5,471,055,718 4,152,131,604
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 17,007,499,317 18,450,956,590 18,761,133,855 15,276,077,555
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -13,536,582,150 -12,633,792,328 -13,290,078,137 -11,123,945,951
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 5,743,706,426 6,789,390,785 7,632,697,255 3,564,834,541
Nguyên giá TSCĐ vô hình 11,990,456,371 11,456,581,371 11,864,696,252 7,050,189,252
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -6,246,749,945 -4,667,190,586 -4,231,998,997 -3,485,354,711
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 1,500,000,000 53,078,629,069 51,500,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 51,578,629,069 - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác 1,500,000,000 1,500,000,000 51,500,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác 30,267,855,736 39,066,330,216 40,122,416,894 4,065,369,464
Trả trước dài hạn 506,531,115 2,063,704,091 3,314,668,234 643,711,317
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác 23,500,000,000 23,500,000,000 23,730,850,000 3,421,658,147
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,323,414,916,670 1,092,898,080,345 939,510,043,140 434,715,221,951
NỢ PHẢI TRẢ 398,849,264,127 294,832,525,912 163,381,517,298 45,774,136,649
Nợ ngắn hạn 66,948,594,379 271,185,022,575 139,881,517,298 45,774,136,649
Vay ngắn hạn 30,000,000,000 - - -
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn 1,436,228,333 29,726,391,372 291,441,109 575,006,734
Tạm ứng của khách hang 1,350,000,000 5,099,225,000 610,294,905 3,380,000,000
Các khoản phải trả về thuế 15,911,222,020 7,159,442,939 12,522,155,946 11,733,743,266
Phải trả người lao động 3,856,295,993 98,333,493 90,545,993 1,209,860,993
Chi phí phải trả 12,938,106,906 1,632,939,107 384,221,300 124,537,586
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 1,069,279,178 658,981,683 124,330,292,078 28,269,281,995
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - 695,440
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác 375,176,598 5,569,687,330 1,652,565,967 481,010,635
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 331,900,669,748 23,647,503,337 23,500,000,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 147,503,337 147,503,337 - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 23,500,000,000 23,500,000,000 - -
Vay dài hạn - - 23,500,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8,253,166,411 - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 924,565,652,543 798,065,554,433 776,128,525,842 388,941,085,302
Vốn và các quỹ 924,565,652,543 798,065,554,433 776,128,525,842 388,941,085,302
Vốn góp 736,045,800,000 701,001,650,000 667,622,970,000 300,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - 2,462,261,955 2,462,261,955
Quỹ dự phòng tài chính 16,625,817,727 12,374,434,993 9,634,767,513 10,394,652,205
Quỹ khác 2,462,261,955 2,462,261,955 7,172,505,558 -
Lãi chưa phân phối 122,255,551,445 62,384,849,008 79,396,595,064 76,084,171,142
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,323,414,916,670 1,092,898,080,345 939,510,043,140 434,715,221,951