Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc tế Việt Nam - Mã CK : VISC

  • ROA
  • -3.6% (Năm 2012)
  • ROE
  • -17.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 79.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 385.9%
  • Vốn điều lệ
  • 200.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 257,558,105,123 188,721,043,617 243,920,891,535
Tiền và tương đương tiền - 5,762,824,399 6,016,528,255 81,896,621,588
Tiền - 5,762,824,399 6,016,528,255 75,896,621,588
Các khoản tương đương tiền - - - 6,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 59,708,258,635 29,341,060,903 28,826,198,119
Đầu tư ngắn hạn - 27,040,049,962 31,582,717,133 31,582,808,533
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -6,332,401,602 -2,241,656,230 -2,756,610,414
Các khoản phải thu - 105,095,931,082 146,392,948,041 125,316,687,308
Phải thu khách hàng - - - 35,925,527,237
Trả trước người bán - 23,074,215,330 - 262,267,330
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - 84,717,706,836
Phải thu khác - 13,470,069,604 8,819,556,949 9,105,724,118
Dự phòng nợ khó đòi - - -7,300,165,957 -4,694,538,213
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 86,991,091,007 6,970,506,418 7,881,384,520
Trả trước ngắn hạn - 110,765,352 107,933,003 813,339,082
Thuế VAT phải thu - 233,700 - 16,500
Phải thu thuế khác - 809,380,655 809,380,655 809,380,655
Tài sản lưu động khác - - - 6,258,648,283
TÀI SẢN DÀI HẠN - 4,101,415,173 4,346,971,837 7,365,297,082
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 780,886,082 2,123,775,749 5,757,198,779
GTCL TSCĐ hữu hình - 494,409,930 1,227,285,907 3,538,202,779
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 26,696,165,595 26,696,165,595 25,809,106,620
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -26,201,755,665 -25,468,879,688 -22,270,903,841
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 286,476,152 896,489,842 2,218,996,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 12,722,194,332 12,677,194,332 12,677,194,332
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -12,435,718,180 -11,780,704,490 -10,458,198,332
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 900,000,000 900,000,000 900,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 900,000,000 - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - 900,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - 900,000,000
Tài sản dài hạn khác - 2,420,529,091 1,323,196,088 708,098,303
Trả trước dài hạn - 461,815,265 319,735,800 375,989,003
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 332,109,300
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 261,659,520,296 193,068,015,454 251,286,188,617
NỢ PHẢI TRẢ - 105,380,098,479 129,879,398,933 190,742,555,752
Nợ ngắn hạn - 104,782,861,844 129,413,691,382 190,418,504,706
Vay ngắn hạn - 56,554,944,615 77,750,000,000 112,900,000,000
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 16,423,122,782 16,665,622,782 16,665,622,782
Tạm ứng của khách hang - 368,000,000 121,000,000 35,750,000
Các khoản phải trả về thuế - 335,319,859 666,682,316 489,040,957
Phải trả người lao động - 552,989,275 12,552,469 70,273,716
Chi phí phải trả - 4,373,456,814 2,426,267,909 1,974,577,676
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - 16,367,000 - 52,020,220,118
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - 157,486,782
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác - 25,456,533,513 31,576,391,493 6,092,384,858
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - 455,140,538 - 13,147,817
Nợ dài hạn - 597,236,635 465,707,551 324,051,046
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - 597,236,635 465,707,551 324,051,046
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 156,279,421,817 63,188,616,521 60,543,632,865
Vốn và các quỹ - 156,279,421,817 63,188,616,521 60,543,632,865
Vốn góp - 150,000,000,000 60,000,000,000 60,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - 159,130,218 21,943,702 -
Quỹ khác - 2,019,357,878 98,746,659 -
Lãi chưa phân phối - 3,963,747,205 3,067,926,160 543,632,865
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 261,659,520,296 193,068,015,454 251,286,188,617