Công ty Cổ phần Du lịch Quốc tế Vũng Tàu - Mã CK : VIR

  • ROA
  • 7.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • 7.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 2.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 7.8%
  • Vốn điều lệ
  • 52.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 30,441,854,512 24,612,504,948 19,871,008,718 25,161,288,222
Tiền và tương đương tiền 4,239,322,653 6,129,339,430 9,398,984,139 3,043,447,577
Tiền 4,239,322,653 6,129,339,430 9,398,984,139 2,043,447,577
Các khoản tương đương tiền - - - 1,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 21,750,000,000 17,122,333,333 8,500,000,000 10,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 10,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 3,863,930,875 984,578,813 1,631,124,829 11,733,850,331
Phải thu khách hàng 511,995,116 561,082,716 779,864,843 985,678,948
Trả trước người bán 351,928,807 138,914,000 447,648,000 121,000,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,000,006,952 284,582,097 403,611,986 10,627,171,383
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 186,037,662 240,483,768 265,935,180 250,733,050
Hàng tồn kho 186,037,662 240,483,768 265,935,180 250,733,050
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 402,563,322 135,769,604 74,964,570 133,257,264
Trả trước ngắn hạn 381,403,065 107,939,404 74,964,570 120,916,860
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 21,160,257 27,830,200 - 3,580,404
Tài sản lưu động khác - - - 8,760,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 71,705,915,635 73,464,335,538 76,250,685,658 77,268,627,796
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 67,697,670,017 67,489,831,173 70,477,222,382 72,408,826,599
GTCL TSCĐ hữu hình 67,655,284,239 67,439,125,395 70,418,196,604 72,341,480,821
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 101,419,862,630 97,347,837,688 96,310,220,586 94,280,018,940
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -33,764,578,391 -29,908,712,293 -25,892,023,982 -21,938,538,119
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 42,385,778 50,705,778 59,025,778 67,345,778
Nguyên giá TSCĐ vô hình 83,200,000 83,200,000 83,200,000 83,200,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -40,814,222 -32,494,222 -24,174,222 -15,854,222
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,008,245,618 4,272,443,156 4,373,924,299 4,859,801,197
Trả trước dài hạn 4,008,245,618 4,272,443,156 4,373,924,299 4,859,801,197
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 102,147,770,147 98,076,840,486 96,121,694,376 102,429,916,018
NỢ PHẢI TRẢ 10,522,565,777 8,736,530,309 7,129,694,376 18,898,157,774
Nợ ngắn hạn 10,262,565,777 8,476,530,309 6,869,694,376 18,538,157,774
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 1,591,116,944 2,463,244,129 2,526,282,427 1,495,433,466
Người mua trả tiền trước 233,236,322 252,599,440 873,391,723 342,364,178
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 766,595,253 443,674,912 1,084,530,074 884,048,640
Phải trả người lao động 1,804,694,518 571,536,155 2,176,645,360 2,084,976,643
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 316,249,288 418,844,628 208,844,792 13,418,420,293
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 5,425,225,922 4,325,225,922 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 260,000,000 260,000,000 260,000,000 360,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 260,000,000 260,000,000 260,000,000 360,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 91,625,204,370 89,340,310,177 88,992,000,000 83,531,758,244
Vốn và các quỹ 91,625,204,370 89,340,310,177 88,992,000,000 83,531,758,244
Vốn góp 82,400,000,000 82,400,000,000 82,400,000,000 82,400,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,131,758,244
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 1,172,310,177 - - -
Lãi chưa phân phối 8,052,894,193 6,940,310,177 6,592,000,000 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 102,147,770,147 98,076,840,486 96,121,694,376 102,429,916,018