Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO - Mã CK : VIP

  • Doanh thu thuần
  • 1,250.2 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 74.9 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 14.3%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 6.0%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 1,253.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 728,663,407,497 630,819,031,186 579,327,815,301 692,596,382,453
Các khoản giảm trừ - - -2,409,718,939 -1,015,152
Doanh số thuần 728,663,407,497 630,819,031,186 576,918,096,362 692,595,367,301
Giá vốn hàng bán -544,267,324,193 -504,349,561,885 -432,982,554,455 -542,448,172,749
Lãi gộp 184,396,083,304 126,469,469,301 143,935,541,907 150,147,194,552
Thu nhập tài chính 4,456,282,373 59,451,203,179 6,886,740,938 4,281,684,001
Chi phí tài chính -28,823,720,203 -31,664,387,983 -42,410,080,641 -38,017,945,156
Chi phí tiền lãi -28,879,394,464 -22,848,112,482 -18,948,234,833 -30,190,531,358
Chi phí bán hàng -5,447,826,626 -6,378,869,961 -5,326,676,054 -4,999,066,452
Chi phí quản lý doanh nghiệp -53,934,060,909 -55,929,422,291 -44,247,178,284 -41,828,821,687
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 96,682,421,203 101,120,689,194 59,875,049,130 69,583,045,258
Thu nhập khác 2,611,602,065 1,307,959,486 9,524,797,486 353,029,639,440
Chi phí khác -500,943,297 -630,684,146 -590,563,184 -140,946,189,291
Thu nhập khác, ròng 2,110,658,768 677,275,340 8,934,234,302 212,083,450,149
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -194,114,939
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 98,793,079,971 101,797,964,534 68,809,283,432 281,472,380,468
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -20,203,697,904 -19,942,465,256 -15,954,334,113 -61,958,491,239
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại -464,257,078 -1,084,988,427 - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -20,667,954,982 -21,027,453,683 -15,954,334,113 -61,958,491,239
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 78,125,124,989 80,770,510,851 52,854,949,319 219,513,889,229
Lợi ích của cổ đông thiểu số -367,124,014 -2,502,178,619 -368,854,971 -393,521,097
Cổ đông của Công ty mẹ 78,492,249,003 83,272,689,470 53,223,804,290 219,907,410,326
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,148 1,216 832 3,436
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -