Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO - Mã CK : VIP

  • ROA
  • 5.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 9.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 45.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.5%
  • Vốn điều lệ
  • 598.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 305,571,379,021 248,321,050,575 262,772,643,455 430,338,571,345
Tiền và tương đương tiền 132,739,427,052 63,503,460,768 121,856,443,710 211,227,660,408
Tiền 18,139,427,052 14,503,460,768 28,856,443,710 30,427,660,408
Các khoản tương đương tiền 114,600,000,000 49,000,000,000 93,000,000,000 180,800,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 580,264,400 70,716,797,200
Đầu tư ngắn hạn - - 3,227,126,414 73,227,126,414
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - -2,646,862,014 -2,510,329,214
Các khoản phải thu 65,946,499,881 89,666,474,990 57,253,507,144 59,829,976,856
Phải thu khách hàng 55,027,451,532 74,683,708,179 56,962,647,213 65,099,383,704
Trả trước người bán 8,870,617,946 7,144,366,879 990,789,136 787,712,036
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 12,706,335,106 18,561,304,635 9,632,443,406 22,884,079,645
Dự phòng nợ khó đòi -10,657,904,703 -10,722,904,703 -10,332,372,611 -28,941,198,529
Hàng tồn kho, ròng 75,620,732,465 94,128,162,224 82,209,075,238 83,913,418,734
Hàng tồn kho 82,984,164,730 101,491,594,489 89,572,507,503 91,400,968,157
Dự phòng giảm giá HTK -7,363,432,265 -7,363,432,265 -7,363,432,265 -7,487,549,423
Tài sản lưu động khác 31,264,719,623 1,022,952,593 873,352,963 4,650,718,147
Trả trước ngắn hạn 907,711,398 756,984,188 612,623,216 2,592,485,011
Thuế VAT phải thu - 6,682,401 - 735,731
Phải thu thuế khác 30,357,008,225 259,286,004 260,729,747 341,444,620
Tài sản lưu động khác - - - 1,716,052,785
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,282,535,142,859 1,459,023,888,923 1,255,294,628,055 1,370,883,004,151
Phải thu dài hạn 2,725,109,802 2,771,174,580 2,659,905,500 -
Phải thu khách hang dài hạn 386,841,561 386,341,561 406,341,561 155,000,000
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 21,338,109,802 21,384,174,580 21,252,905,500 -
Dự phòng phải thu dài hạn -18,999,841,561 -18,999,341,561 -18,999,341,561 -155,000,000
Tài sản cố định 970,494,418,225 1,146,028,096,320 812,655,962,915 1,073,874,150,385
GTCL TSCĐ hữu hình 958,522,818,321 1,133,788,503,524 798,537,289,879 921,463,533,775
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,555,220,530,590 2,559,030,544,674 2,076,438,017,856 2,074,079,307,660
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,596,697,712,269 -1,425,242,041,150 -1,277,900,727,977 -1,152,615,773,885
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 11,971,599,904 12,239,592,796 14,118,673,036 14,491,128,428
Nguyên giá TSCĐ vô hình 14,510,627,524 14,510,627,524 16,410,147,524 16,410,147,524
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,539,027,620 -2,271,034,728 -2,291,474,488 -1,919,019,096
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 137,919,488,182
Giá trị ròng tài sản đầu tư 85,018,354,274 88,796,947,798 92,575,541,322 96,354,134,846
Nguyên giá tài sản đầu tư 113,357,805,704 113,357,805,704 113,357,805,704 113,357,805,704
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -28,339,451,430 -24,560,857,906 -20,782,264,382 -17,003,670,858
Đầu tư dài hạn 68,145,782,449 71,777,119,185 194,312,559,955 196,743,978,469
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 65,148,782,449 69,113,119,185 192,181,359,955 190,382,778,469
Đầu tư dài hạn khác 61,454,000,000 61,454,000,000 57,224,000,000 61,454,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -58,457,000,000 -58,790,000,000 -55,092,800,000 -55,092,800,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,242,090,729 1,564,541,489 6,072,394,253 3,910,740,451
Trả trước dài hạn 1,242,090,729 1,564,541,489 1,842,394,253 1,459,463,501
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 4,230,000,000 2,451,276,950
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,588,106,521,880 1,707,344,939,498 1,518,067,271,510 1,801,221,575,496
NỢ PHẢI TRẢ 482,272,590,141 595,607,805,104 469,528,381,227 760,742,550,524
Nợ ngắn hạn 194,796,077,640 203,543,903,241 260,292,573,929 412,708,483,098
Vay ngắn hạn 112,793,500,000 98,365,250,000 157,403,540,000 149,610,247,500
Phải trả người bán 12,379,666,605 42,829,841,606 15,801,399,524 12,772,245,958
Người mua trả tiền trước 228,916,634 90,175,167 37,594,443 1,311,220,107
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 11,830,352,342 6,210,406,267 13,309,277,579 60,007,188,786
Phải trả người lao động 27,222,630,265 20,971,906,415 13,527,588,078 11,219,495,782
Chi phí phải trả 3,035,015,395 3,337,413,728 3,775,271,254 4,471,730,437
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 14,675,705,958 16,913,826,224 45,197,730,364 169,941,910,750
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 287,476,512,501 392,063,901,863 209,235,807,298 348,034,067,426
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 2,392,601,098 2,500,472,098 1,708,656,858 1,628,316,858
Vay dài hạn 260,964,750,000 374,033,875,000 206,902,500,000 346,268,685,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5,233,884,403 4,769,627,325 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 18,720,000,000 10,000,000,000 - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 137,065,568
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,105,833,931,739 1,111,737,134,394 1,048,538,890,283 1,033,778,855,014
Vốn và các quỹ 1,105,833,931,739 1,111,737,134,394 1,048,538,890,283 1,033,778,855,014
Vốn góp 684,709,410,000 684,709,410,000 639,934,000,000 639,934,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 7,571,969,722 7,571,969,722 7,571,969,722 7,571,969,722
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -23,773,475,216 - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 306,482,840,509 306,482,840,509 319,444,056,316 260,034,370,934
Quỹ dự phòng tài chính - - - 37,953,287,382
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 127,381,174,371 109,143,777,796 75,257,549,258 88,285,226,976
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 6,700,169,958
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,588,106,521,880 1,707,344,939,498 1,518,067,271,510 1,801,221,575,496