Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông VI TE CO - Mã CK : VIE

  • ROA
  • 1.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 13.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 86.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 13.6%
  • Vốn điều lệ
  • 15.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 14,858,527,407 20,871,312,276 25,043,063,882
Tiền và tương đương tiền - 706,444,590 1,054,843,809 2,161,704,329
Tiền - 706,444,590 843,329,347 1,758,559,898
Các khoản tương đương tiền - - 211,514,462 403,144,431
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 210,785,789 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 9,652,059,550 14,825,588,927 14,445,974,055
Phải thu khách hàng - 8,065,753,474 11,869,115,230 9,585,022,255
Trả trước người bán - 1,265,702,896 1,272,487,513 1,321,662,547
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 2,189,896,110 3,329,478,591 5,035,143,464
Dự phòng nợ khó đòi - -1,869,292,930 -1,645,492,407 -1,495,854,211
Hàng tồn kho, ròng - 4,196,310,905 4,478,809,571 8,134,101,318
Hàng tồn kho - 4,706,518,978 4,882,489,339 8,331,790,436
Dự phòng giảm giá HTK - -510,208,073 -403,679,768 -197,689,118
Tài sản lưu động khác - 303,712,362 301,284,180 301,284,180
Trả trước ngắn hạn - 55,266,726 - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - 248,445,636 301,284,180 301,284,180
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 5,266,195,637 6,839,381,300 8,510,505,083
Phải thu dài hạn - - - 50,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - 50,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 5,051,154,303 6,202,206,902 7,610,710,182
GTCL TSCĐ hữu hình - 4,263,986,601 5,379,265,281 6,751,988,488
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 14,471,292,160 14,471,292,160 16,398,244,904
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -10,207,305,559 -9,092,026,879 -9,646,256,416
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 787,167,702 822,941,621 858,721,694
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 1,133,217,517 1,133,217,517 1,133,217,517
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -346,049,815 -310,275,896 -274,495,823
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 215,041,334 602,652,024 746,339,027
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 900,000,000 900,000,000 900,000,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -684,958,666 -297,347,976 -153,660,973
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - 34,522,374 103,455,874
Trả trước dài hạn - - 34,522,374 103,455,874
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 20,124,723,044 27,710,693,576 33,553,568,965
NỢ PHẢI TRẢ - 10,160,920,795 13,893,642,010 19,927,984,551
Nợ ngắn hạn - 10,160,920,795 13,893,642,010 19,927,984,551
Vay ngắn hạn - 43,300,000 93,300,000 193,300,000
Phải trả người bán - 6,041,075,906 5,464,187,516 5,246,379,255
Người mua trả tiền trước - - 487,740,000 643,546,388
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 410,954,923 693,700,573 744,432,512
Phải trả người lao động - 408,317,330 - 510,985,926
Chi phí phải trả - 957,424,602 576,389,441 320,780,795
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 2,278,221,034 6,448,797,111 12,089,052,294
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 9,963,802,249 13,817,051,566 13,625,584,414
Vốn và các quỹ - 9,963,802,249 13,817,051,566 13,625,584,414
Vốn góp - 15,612,440,000 15,612,440,000 15,612,440,000
Thặng dư vốn cổ phần - 48,995,200 48,995,200 48,995,200
Vốn khác - - 1,592,423,352 1,592,423,352
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,277,349,251 1,277,349,251 1,410,349,251
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -8,567,405,554 -4,714,156,237 -5,038,623,389
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 20,124,723,044 27,710,693,576 33,553,568,965