Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần - Mã CK : VIC

  • ROA
  • 7.7% (Năm 2009)
  • ROE
  • 53.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 74.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 53.3%
  • Vốn điều lệ
  • 1,996.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 100,246,615,638,617 92,976,241,715,191 67,699,619,665,953
Tiền và tương đương tiền - 8,141,750,027,686 9,833,332,219,401 6,938,465,104,490
Tiền - 6,182,781,185,541 6,243,230,621,899 3,771,965,874,567
Các khoản tương đương tiền - 1,958,968,842,145 3,590,101,597,502 3,166,499,229,923
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 672,569,770,071 494,156,904,807 11,142,979,590,895
Đầu tư ngắn hạn - 32,369,112,000 32,369,112,000 32,369,112,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -19,505,232,000 -18,996,660,000 -14,958,000,000
Các khoản phải thu - 27,335,112,175,074 18,254,656,305,786 13,848,128,025,192
Phải thu khách hàng - 5,744,460,450,918 3,170,762,775,815 2,532,249,371,138
Trả trước người bán - 8,675,566,825,227 5,229,186,165,035 6,695,026,549,290
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 5,748,899,913,388 6,809,970,413,275 3,072,305,532,703
Dự phòng nợ khó đòi - -518,054,842,995 -179,521,687,152 -214,577,340,741
Hàng tồn kho, ròng - 56,058,815,191,085 55,175,220,368,884 28,027,417,689,166
Hàng tồn kho - 56,403,215,413,508 55,272,215,830,425 28,085,895,835,621
Dự phòng giảm giá HTK - -344,400,222,423 -96,995,461,541 -58,478,146,455
Tài sản lưu động khác - 8,038,368,474,701 9,218,875,916,313 7,742,629,256,210
Trả trước ngắn hạn - 4,758,744,122,155 3,123,024,713,156 1,548,029,401,201
Thuế VAT phải thu - 1,099,347,699,941 972,722,775,130 660,027,543,114
Phải thu thuế khác - 213,678,380,799 111,457,535,408 23,050,885,079
Tài sản lưu động khác - 1,966,598,271,806 5,011,670,892,619 5,511,521,426,816
TÀI SẢN DÀI HẠN - 113,545,441,345,980 90,499,384,229,533 77,854,737,886,022
Phải thu dài hạn - 563,644,449,382 465,506,617,197 254,324,078,479
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 294,618,108,302 406,516,702,082 191,764,239,314
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 35,649,944,002,033 26,880,911,532,443 19,837,150,938,774
GTCL TSCĐ hữu hình - 34,973,533,341,870 26,066,821,876,593 19,114,346,085,751
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 40,845,582,676,116 30,165,242,182,483 22,037,695,324,834
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -5,872,049,334,246 -4,098,420,305,890 -2,923,349,239,083
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 676,410,660,163 814,089,655,850 722,804,853,023
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 1,222,264,361,922 1,173,632,007,764 865,235,746,007
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -545,853,701,759 -359,542,351,914 -142,430,892,984
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 18,198,420,908,900 17,362,127,296,491 16,827,664,243,533
Nguyên giá tài sản đầu tư - 20,842,351,193,783 19,186,357,270,103 18,192,494,564,257
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -2,643,930,284,883 -1,824,229,973,612 -1,364,830,320,724
Đầu tư dài hạn - 6,485,785,915,017 3,360,331,864,355 9,597,557,595,727
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 2,439,624,600,795 1,730,283,476,020 6,715,538,162,046
Đầu tư dài hạn khác - 2,176,543,861,811 1,616,241,288,531 2,882,019,433,681
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -50,382,547,589 -56,192,900,196 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 15,155,507,789,052 8,201,079,333,669 13,222,747,664,655
Trả trước dài hạn - 3,061,950,076,912 2,252,711,733,160 1,437,896,150,549
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 337,979,519,507 328,604,798,935 170,157,957,461
Các tài sản dài hạn khác - 7,115,047,177,440 - 3,000,000,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 213,792,056,984,597 183,475,625,944,724 145,554,357,551,975
NỢ PHẢI TRẢ - 161,235,046,806,942 135,184,454,789,211 107,969,432,655,182
Nợ ngắn hạn - 123,624,630,823,022 97,627,931,086,891 64,900,384,271,695
Vay ngắn hạn - 18,140,968,057,370 5,590,652,159,634 1,424,617,794,094
Phải trả người bán - 8,245,460,364,882 6,458,154,238,573 5,712,772,636,664
Người mua trả tiền trước - 54,822,434,640,779 47,537,280,868,648 20,221,096,466,017
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 4,933,105,236,661 7,366,546,933,741 1,678,401,228,369
Phải trả người lao động - 674,309,918,834 418,583,692,189 293,440,169,231
Chi phí phải trả - 10,416,596,543,393 8,454,261,883,875 6,920,895,138,980
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 24,460,922,418,130 20,468,556,855,796 27,471,724,880,316
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 175,402,166,437 195,055,795,377 120,697,938,748
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 37,610,415,983,920 37,556,523,702,320 43,069,048,383,487
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 712,750,848,054 640,119,050,942 4,406,204,612,974
Vay dài hạn - 31,219,525,897,044 34,168,826,603,603 33,122,684,524,987
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 142,779,876,044 357,813,466,293 474,345,952,476
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 5,535,359,362,778 2,389,764,581,482 2,683,411,532,468
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 52,557,010,177,655 48,291,171,155,513 37,584,924,896,793
Vốn và các quỹ - 52,557,010,177,655 48,291,171,155,513 37,584,924,896,793
Vốn góp - 26,377,079,540,000 26,377,079,540,000 18,681,880,870,000
Thặng dư vốn cổ phần - 2,651,165,167,904 2,504,959,737,448 5,798,727,464,308
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -2,974,924,074,484 -2,974,924,074,484 -2,974,924,074,484
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 37,845,114,930 32,845,114,930 27,845,114,930
Lãi chưa phân phối - 5,583,084,564,118 1,887,422,518,069 1,571,190,449,441
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 213,792,056,984,597 183,475,625,944,724 145,554,357,551,975