Công ty Cổ phần Vinhomes - Mã CK : VHM

  • ROA
  • 3.1% (Năm 2015)
  • ROE
  • 11.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 71.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.1%
  • Vốn điều lệ
  • 2,000.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 16,491,882,437,206 12,376,608,929,832 -
Tiền và tương đương tiền - 2,802,422,910,160 556,711,486,785 -
Tiền - 941,467,410,160 546,157,486,785 -
Các khoản tương đương tiền - 1,860,955,500,000 10,554,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 418,092,189,939 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 4,615,635,775,596 3,906,109,002,838 -
Phải thu khách hàng - 425,995,510,193 117,214,819,235 -
Trả trước người bán - 535,598,217,891 1,031,249,668,156 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 540,119,773,553 553,833,632,002 -
Dự phòng nợ khó đòi - -8,733,688,735 -4,128,906,655 -
Hàng tồn kho, ròng - 8,475,032,237,345 6,146,477,243,822 -
Hàng tồn kho - 8,483,419,117,083 6,147,666,154,513 -
Dự phòng giảm giá HTK - -8,386,879,738 -1,188,910,691 -
Tài sản lưu động khác - 598,791,514,105 1,349,219,006,448 -
Trả trước ngắn hạn - 403,032,543,445 439,891,935,736 -
Thuế VAT phải thu - 98,942,332,623 25,310,731,089 -
Phải thu thuế khác - - 250,790,201 -
Tài sản lưu động khác - 96,816,638,037 883,765,549,422 -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 21,028,863,345,245 12,930,029,637,409 -
Phải thu dài hạn - 100,386,460,732 18,505,276,331 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 96,396,545,617 10,945,437,166 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 3,261,633,710,933 2,460,136,369,877 -
GTCL TSCĐ hữu hình - 3,223,675,926,138 2,431,931,076,020 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 3,847,360,526,674 2,958,762,567,884 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -623,684,600,536 -526,831,491,864 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 37,957,784,795 28,205,293,857 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 50,607,397,891 35,233,476,268 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -12,649,613,096 -7,028,182,411 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 1,918,970,179,376 224,400,932,227 -
Nguyên giá tài sản đầu tư - 1,997,136,660,458 244,727,738,581 -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -78,166,481,082 -20,326,806,354 -
Đầu tư dài hạn - 10,541,691,385,994 8,858,115,216,559 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 8,846,077,533,594 7,167,618,256,359 -
Đầu tư dài hạn khác - 1,645,613,852,400 1,690,496,960,200 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 752,600,153,938 482,506,245,749 -
Trả trước dài hạn - 47,574,090,345 46,753,377,527 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 8,255,174,025 5,528,470,449 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 37,520,745,782,451 25,306,638,567,241 -
NỢ PHẢI TRẢ - 27,971,803,635,341 18,178,088,642,129 -
Nợ ngắn hạn - 26,828,479,016,702 17,030,537,199,124 -
Vay ngắn hạn - 9,156,627,147,612 3,887,363,803,719 -
Phải trả người bán - 1,666,274,701,367 827,713,481,005 -
Người mua trả tiền trước - 10,663,036,084,145 7,960,185,281,623 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 672,182,791,882 92,222,428,174 -
Phải trả người lao động - 22,622,263,771 3,479,791,181 -
Chi phí phải trả - 1,203,017,876,116 1,085,884,696,148 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 3,404,186,074,203 3,151,040,822,436 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 1,143,324,618,639 1,147,551,443,005 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 5,279,232,731 4,091,492,912 -
Vay dài hạn - - 1,084,796,155,561 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - 2,927,921,312 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 36,322,821,770 27,353,493,589 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 1,101,722,564,138 28,382,379,631 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 9,548,942,147,110 7,128,549,925,112 -
Vốn và các quỹ - 9,548,942,147,110 7,128,549,925,112 -
Vốn góp - 2,000,000,000,000 2,000,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - -2,768,622,679,306 -41,216,278,212 -
Lãi chưa phân phối - 2,970,805,560,320 1,446,491,007,481 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 37,520,745,782,451 25,306,638,567,241 -